Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huddersfield, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:38 ↑ 47.3° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:35 ↑ 312.8° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 56m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -12.85°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.865 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huddersfield
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:42
↑
47° Đông Bắc
|
21:39
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | -1m 04s | N/A | N/A | 02:14 | 00:07 | 03:48 | 22:33 | 13:10 | 152.08 |
| 2 |
04:42
↑
47° Đông Bắc
|
21:39
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | -1m 10s | N/A | N/A | 02:16 | 00:06 | 03:49 | 22:32 | 13:11 | 152.08 |
| 3 |
04:43
↑
47° Đông Bắc
|
21:38
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | -1m 17s | N/A | N/A | 02:18 | 00:04 | 03:50 | 22:31 | 13:11 | 152.09 |
| 4 |
04:44
↑
48° Đông Bắc
|
21:38
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -1m 23s | N/A | N/A | 02:20 | 00:02 | 03:51 | 22:31 | 13:11 | 152.09 |
| 5 |
04:45
↑
48° Đông Bắc
|
21:37
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | -1m 29s | N/A | N/A | 02:22 | 23:58 | 03:52 | 22:30 | 13:11 | 152.09 |
| 6 |
04:46
↑
48° Đông Bắc
|
21:36
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | -1m 35s | N/A | N/A | 02:25 | 23:56 | 03:53 | 22:29 | 13:11 | 152.09 |
| 7 |
04:47
↑
48° Đông Bắc
|
21:36
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | -1m 41s | N/A | N/A | 02:27 | 23:54 | 03:54 | 22:28 | 13:12 | 152.09 |
| 8 |
04:48
↑
48° Đông Bắc
|
21:35
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | -1m 47s | N/A | N/A | 02:29 | 23:52 | 03:56 | 22:27 | 13:12 | 152.09 |
| 9 |
04:49
↑
49° Đông Bắc
|
21:34
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | -1m 52s | N/A | N/A | 02:32 | 23:50 | 03:57 | 22:26 | 13:12 | 152.09 |
| 10 |
04:50
↑
49° Đông Bắc
|
21:33
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -1m 58s | N/A | N/A | 02:35 | 23:47 | 03:58 | 22:25 | 13:12 | 152.08 |
| 11 |
04:51
↑
49° Đông Bắc
|
21:32
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -2m 03s | N/A | N/A | 02:37 | 23:45 | 04:00 | 22:24 | 13:12 | 152.08 |
| 12 |
04:52
↑
50° Đông Bắc
|
21:31
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -2m 08s | N/A | N/A | 02:40 | 23:42 | 04:01 | 22:22 | 13:12 | 152.08 |
| 13 |
04:54
↑
50° Đông Bắc
|
21:30
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -2m 14s | N/A | N/A | 02:43 | 23:40 | 04:03 | 22:21 | 13:12 | 152.07 |
| 14 |
04:55
↑
50° Đông Bắc
|
21:29
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -2m 19s | N/A | N/A | 02:45 | 23:37 | 04:04 | 22:20 | 13:12 | 152.06 |
| 15 |
04:56
↑
50° Đông Bắc
|
21:28
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | -2m 23s | N/A | N/A | 02:48 | 23:35 | 04:06 | 22:18 | 13:13 | 152.06 |
| 16 |
04:57
↑
51° Đông Bắc
|
21:27
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -2m 28s | N/A | N/A | 02:51 | 23:32 | 04:08 | 22:17 | 13:13 | 152.05 |
| 17 |
04:59
↑
51° Đông Bắc
|
21:26
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -2m 33s | N/A | N/A | 02:54 | 23:30 | 04:09 | 22:15 | 13:13 | 152.04 |
| 18 |
05:00
↑
51° Đông Bắc
|
21:25
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -2m 37s | N/A | N/A | 02:57 | 23:27 | 04:11 | 22:14 | 13:13 | 152.03 |
| 19 |
05:02
↑
52° Đông Bắc
|
21:23
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -2m 41s | N/A | N/A | 02:59 | 23:24 | 04:13 | 22:12 | 13:13 | 152.02 |
| 20 |
05:03
↑
52° Đông Bắc
|
21:22
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -2m 46s | N/A | N/A | 03:02 | 23:22 | 04:14 | 22:10 | 13:13 | 152.01 |
| 21 |
05:04
↑
52° Đông Bắc
|
21:21
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -2m 50s | N/A | N/A | 03:05 | 23:19 | 04:16 | 22:09 | 13:13 | 152.00 |
| 22 |
05:06
↑
53° Đông Bắc
|
21:19
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -2m 54s | N/A | N/A | 03:08 | 23:16 | 04:18 | 22:07 | 13:13 | 151.98 |
| 23 |
05:07
↑
53° Đông Bắc
|
21:18
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -2m 57s | N/A | N/A | 03:11 | 23:13 | 04:20 | 22:05 | 13:13 | 151.97 |
| 24 |
05:09
↑
54° Đông Bắc
|
21:16
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | -3m 01s | N/A | N/A | 03:13 | 23:11 | 04:22 | 22:03 | 13:13 | 151.96 |
| 25 |
05:11
↑
54° Đông Bắc
|
21:15
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -3m 05s | N/A | N/A | 03:16 | 23:08 | 04:24 | 22:01 | 13:13 | 151.94 |
| 26 |
05:12
↑
54° Đông Bắc
|
21:13
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -3m 08s | N/A | N/A | 03:19 | 23:05 | 04:25 | 22:00 | 13:13 | 151.93 |
| 27 |
05:14
↑
55° Đông Bắc
|
21:12
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -3m 11s | N/A | N/A | 03:22 | 23:02 | 04:27 | 21:58 | 13:13 | 151.92 |
| 28 |
05:15
↑
55° Đông Bắc
|
21:10
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | -3m 14s | N/A | N/A | 03:25 | 22:59 | 04:29 | 21:56 | 13:13 | 151.90 |
| 29 |
05:17
↑
56° Đông Bắc
|
21:08
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | -3m 17s | N/A | N/A | 03:28 | 22:56 | 04:31 | 21:54 | 13:13 | 151.88 |
| 30 |
05:19
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | -3m 20s | N/A | N/A | 03:30 | 22:54 | 04:33 | 21:52 | 13:13 | 151.87 |
| 31 |
05:20
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | -3m 23s | 01:22 | N/A | 03:33 | 22:51 | 04:35 | 21:50 | 13:13 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Huddersfield. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Huddersfield, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Huddersfield
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Huddersfield
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Huddersfield
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Huddersfield.