Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Iğdır, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 04:44 62.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 297.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 31m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -6.04°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Iğdır

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:48
84° E
18:27
277° W
12h 39m +2m 36s 04:15 20:00 04:48 19:27 05:20 18:55 12:07 149.48
2
05:46
83° E
18:28
277° W
12h 41m +2m 36s 04:13 20:01 04:46 19:28 05:19 18:56 12:07 149.52
3
05:45
82° E
18:29
278° W
12h 44m +2m 36s 04:11 20:03 04:45 19:29 05:17 18:57 12:07 149.56
4
05:43
82° E
18:30
278° W
12h 46m +2m 36s 04:10 20:04 04:43 19:30 05:15 18:58 12:06 149.61
5
05:42
81° E
18:31
279° W
12h 49m +2m 35s 04:08 20:05 04:41 19:32 05:14 18:59 12:06 149.65
6
05:40
81° E
18:32
279° W
12h 52m +2m 35s 04:06 20:07 04:40 19:33 05:12 19:00 12:06 149.69
7
05:38
80° E
18:33
280° W
12h 54m +2m 34s 04:04 20:08 04:38 19:34 05:10 19:01 12:06 149.74
8
05:37
80° E
18:34
280° W
12h 57m +2m 34s 04:02 20:09 04:36 19:35 05:09 19:02 12:05 149.78
9
05:35
80° E
18:35
281° W
12h 59m +2m 34s 04:00 20:10 04:34 19:36 05:07 19:03 12:05 149.82
10
05:34
79° E
18:36
281° WNW
13h 02m +2m 33s 03:59 20:12 04:33 19:37 05:06 19:04 12:05 149.87
11
05:32
78° ENE
18:37
282° WNW
13h 04m +2m 33s 03:57 20:13 04:31 19:39 05:04 19:05 12:04 149.91
12
05:31
78° ENE
18:38
282° WNW
13h 07m +2m 32s 03:55 20:14 04:29 19:40 05:02 19:07 12:04 149.95
13
05:29
78° ENE
18:39
283° WNW
13h 09m +2m 31s 03:53 20:16 04:28 19:41 05:01 19:08 12:04 150.00
14
05:28
77° ENE
18:40
283° WNW
13h 12m +2m 31s 03:51 20:17 04:26 19:42 04:59 19:09 12:04 150.04
15
05:26
77° ENE
18:41
284° WNW
13h 15m +2m 30s 03:49 20:18 04:24 19:43 04:58 19:10 12:03 150.08
16
05:25
76° ENE
18:42
284° WNW
13h 17m +2m 30s 03:47 20:20 04:23 19:44 04:56 19:11 12:03 150.12
17
05:23
76° ENE
18:43
285° WNW
13h 20m +2m 29s 03:46 20:21 04:21 19:46 04:55 19:12 12:03 150.17
18
05:22
75° ENE
18:44
285° WNW
13h 22m +2m 28s 03:44 20:23 04:19 19:47 04:53 19:13 12:03 150.21
19
05:20
75° ENE
18:45
286° WNW
13h 24m +2m 27s 03:42 20:24 04:18 19:48 04:52 19:14 12:03 150.25
20
05:19
74° ENE
18:46
286° WNW
13h 27m +2m 27s 03:40 20:25 04:16 19:49 04:50 19:15 12:02 150.29
21
05:17
74° ENE
18:47
286° WNW
13h 29m +2m 26s 03:38 20:27 04:14 19:51 04:49 19:16 12:02 150.33
22
05:16
73° ENE
18:48
287° WNW
13h 32m +2m 25s 03:37 20:28 04:13 19:52 04:47 19:17 12:02 150.37
23
05:15
73° ENE
18:49
287° WNW
13h 34m +2m 24s 03:35 20:30 04:11 19:53 04:46 19:19 12:02 150.41
24
05:13
72° ENE
18:50
288° WNW
13h 37m +2m 23s 03:33 20:31 04:10 19:54 04:44 19:20 12:02 150.45
25
05:12
72° ENE
18:51
288° WNW
13h 39m +2m 22s 03:31 20:33 04:08 19:55 04:43 19:21 12:01 150.49
26
05:11
72° ENE
18:52
289° WNW
13h 41m +2m 21s 03:29 20:34 04:07 19:57 04:41 19:22 12:01 150.53
27
05:09
71° ENE
18:53
289° WNW
13h 44m +2m 20s 03:28 20:35 04:05 19:58 04:40 19:23 12:01 150.56
28
05:08
71° ENE
18:54
290° WNW
13h 46m +2m 19s 03:26 20:37 04:03 19:59 04:38 19:24 12:01 150.60
29
05:07
70° ENE
18:55
290° WNW
13h 48m +2m 18s 03:24 20:38 04:02 20:00 04:37 19:25 12:01 150.64
30
05:05
70° ENE
18:56
290° WNW
13h 51m +2m 17s 03:22 20:40 04:00 20:02 04:36 19:26 12:01 150.68

Trong Iğdır, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Iğdır

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Iğdır

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Iğdır

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí