Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:26 117.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:01 242.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 34m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 16.93°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.168 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Istanbul

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:02
69° Đông Đông Bắc
20:00
291° Tây Tây Bắc
13h 57m +2m 21s 04:16 21:47 04:56 21:07 05:32 20:31 13:01 150.72
2
06:01
69° Đông Đông Bắc
20:01
292° Tây Tây Bắc
14h 00m +2m 20s 04:14 21:48 04:54 21:08 05:30 20:32 13:01 150.76
3
06:00
68° Đông Đông Bắc
20:02
292° Tây Tây Bắc
14h 02m +2m 18s 04:13 21:50 04:53 21:10 05:29 20:33 13:01 150.79
4
05:58
68° Đông Đông Bắc
20:03
292° Tây Tây Bắc
14h 04m +2m 17s 04:11 21:51 04:51 21:11 05:28 20:34 13:01 150.83
5
05:57
68° Đông Đông Bắc
20:04
293° Tây Tây Bắc
14h 06m +2m 15s 04:09 21:53 04:50 21:12 05:26 20:35 13:00 150.87
6
05:56
67° Đông Đông Bắc
20:05
293° Tây Tây Bắc
14h 09m +2m 14s 04:07 21:54 04:48 21:14 05:25 20:36 13:00 150.91
7
05:55
67° Đông Đông Bắc
20:06
294° Tây Tây Bắc
14h 11m +2m 12s 04:06 21:56 04:47 21:15 05:24 20:37 13:00 150.94
8
05:54
66° Đông Đông Bắc
20:07
294° Tây Tây Bắc
14h 13m +2m 10s 04:04 21:58 04:45 21:16 05:23 20:39 13:00 150.98
9
05:53
66° Đông Đông Bắc
20:08
294° Tây Tây Bắc
14h 15m +2m 09s 04:02 21:59 04:44 21:17 05:21 20:40 13:00 151.01
10
05:51
66° Đông Đông Bắc
20:09
295° Tây Tây Bắc
14h 17m +2m 07s 04:01 22:01 04:42 21:19 05:20 20:41 13:00 151.05
11
05:50
65° Đông Đông Bắc
20:10
295° Tây Tây Bắc
14h 19m +2m 05s 03:59 22:02 04:41 21:20 05:19 20:42 13:00 151.09
12
05:49
65° Đông Đông Bắc
20:11
295° Tây Tây Bắc
14h 22m +2m 03s 03:57 22:04 04:40 21:21 05:18 20:43 13:00 151.12
13
05:48
65° Đông Đông Bắc
20:12
296° Tây Tây Bắc
14h 24m +2m 01s 03:56 22:06 04:38 21:23 05:17 20:44 13:00 151.16
14
05:47
64° Đông Đông Bắc
20:13
296° Tây Tây Bắc
14h 26m +1m 59s 03:54 22:07 04:37 21:24 05:16 20:45 13:00 151.19
15
05:46
64° Đông Đông Bắc
20:14
296° Tây Tây Bắc
14h 28m +1m 57s 03:53 22:09 04:36 21:25 05:15 20:46 13:00 151.22
16
05:45
64° Đông Đông Bắc
20:15
297° Tây Tây Bắc
14h 29m +1m 55s 03:51 22:10 04:35 21:26 05:13 20:47 13:00 151.25
17
05:44
63° Đông Đông Bắc
20:16
297° Tây Tây Bắc
14h 31m +1m 53s 03:50 22:12 04:33 21:28 05:12 20:48 13:00 151.28
18
05:44
63° Đông Đông Bắc
20:17
297° Tây Tây Bắc
14h 33m +1m 51s 03:48 22:13 04:32 21:29 05:11 20:50 13:00 151.32
19
05:43
63° Đông Đông Bắc
20:18
298° Tây Tây Bắc
14h 35m +1m 48s 03:47 22:15 04:31 21:30 05:10 20:51 13:00 151.35
20
05:42
62° Đông Đông Bắc
20:19
298° Tây Tây Bắc
14h 37m +1m 46s 03:45 22:16 04:30 21:31 05:10 20:52 13:00 151.38
21
05:41
62° Đông Đông Bắc
20:20
298° Tây Tây Bắc
14h 39m +1m 43s 03:44 22:18 04:29 21:32 05:09 20:53 13:00 151.40
22
05:40
62° Đông Đông Bắc
20:21
298° Tây Tây Bắc
14h 40m +1m 41s 03:43 22:19 04:28 21:34 05:08 20:54 13:00 151.43
23
05:40
62° Đông Đông Bắc
20:22
299° Tây Tây Bắc
14h 42m +1m 38s 03:41 22:21 04:27 21:35 05:07 20:55 13:00 151.46
24
05:39
61° Đông Đông Bắc
20:23
299° Tây Tây Bắc
14h 43m +1m 36s 03:40 22:22 04:26 21:36 05:06 20:56 13:01 151.49
25
05:38
61° Đông Đông Bắc
20:24
299° Tây Tây Bắc
14h 45m +1m 33s 03:39 22:24 04:25 21:37 05:05 20:57 13:01 151.51
26
05:37
61° Đông Đông Bắc
20:24
299° Tây Tây Bắc
14h 47m +1m 30s 03:38 22:25 04:24 21:38 05:05 20:58 13:01 151.54
27
05:37
60° Đông Đông Bắc
20:25
300° Tây Tây Bắc
14h 48m +1m 27s 03:36 22:26 04:23 21:39 05:04 20:58 13:01 151.56
28
05:36
60° Đông Đông Bắc
20:26
300° Tây Tây Bắc
14h 49m +1m 24s 03:35 22:28 04:22 21:40 05:03 20:59 13:01 151.59
29
05:36
60° Đông Đông Bắc
20:27
300° Tây Tây Bắc
14h 51m +1m 21s 03:34 22:29 04:22 21:41 05:02 21:00 13:01 151.61
30
05:35
60° Đông Đông Bắc
20:28
300° Tây Tây Bắc
14h 52m +1m 18s 03:33 22:30 04:21 21:42 05:02 21:01 13:01 151.64
31
05:35
60° Đông Đông Bắc
20:29
300° Tây Tây Bắc
14h 53m +1m 15s 03:32 22:32 04:20 21:43 05:01 21:02 13:01 151.66

Trong Istanbul, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Istanbul

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Istanbul

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Istanbul

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí