Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:26 117.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:01 242.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 34m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 16.84°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.168 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Istanbul

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:30
78° Đông Đông Bắc
19:36
282° Tây Tây Bắc
13h 05m -2m 36s 04:53 21:14 05:28 20:39 06:02 20:05 13:04 150.97
2
06:31
79° Đông
19:35
281° Tây
13h 03m -2m 37s 04:54 21:12 05:29 20:37 06:03 20:03 13:04 150.94
3
06:32
79° Đông
19:33
280° Tây
13h 00m -2m 37s 04:55 21:10 05:30 20:35 06:04 20:02 13:03 150.91
4
06:33
80° Đông
19:31
280° Tây
12h 58m -2m 38s 04:57 21:08 05:31 20:33 06:05 20:00 13:03 150.87
5
06:34
80° Đông
19:30
280° Tây
12h 55m -2m 38s 04:58 21:06 05:33 20:31 06:06 19:58 13:03 150.83
6
06:35
81° Đông
19:28
279° Tây
12h 52m -2m 38s 04:59 21:04 05:34 20:30 06:07 19:57 13:02 150.80
7
06:36
81° Đông
19:26
278° Tây
12h 50m -2m 39s 05:00 21:02 05:35 20:28 06:08 19:55 13:02 150.76
8
06:37
82° Đông
19:25
278° Tây
12h 47m -2m 39s 05:02 21:00 05:36 20:26 06:09 19:53 13:02 150.72
9
06:38
82° Đông
19:23
278° Tây
12h 44m -2m 39s 05:03 20:58 05:37 20:24 06:10 19:51 13:01 150.69
10
06:39
83° Đông
19:21
277° Tây
12h 42m -2m 40s 05:04 20:56 05:38 20:22 06:11 19:50 13:01 150.65
11
06:40
83° Đông
19:20
276° Tây
12h 39m -2m 40s 05:05 20:54 05:39 20:21 06:12 19:48 13:01 150.61
12
06:41
84° Đông
19:18
276° Tây
12h 36m -2m 40s 05:07 20:52 05:40 20:19 06:13 19:46 13:00 150.57
13
06:42
84° Đông
19:16
276° Tây
12h 34m -2m 40s 05:08 20:50 05:42 20:17 06:14 19:45 13:00 150.53
14
06:43
85° Đông
19:15
275° Tây
12h 31m -2m 41s 05:09 20:49 05:43 20:15 06:15 19:43 12:59 150.49
15
06:44
85° Đông
19:13
274° Tây
12h 28m -2m 41s 05:10 20:47 05:44 20:13 06:16 19:41 12:59 150.45
16
06:45
86° Đông
19:11
274° Tây
12h 25m -2m 41s 05:11 20:45 05:45 20:12 06:17 19:39 12:59 150.41
17
06:46
86° Đông
19:10
273° Tây
12h 23m -2m 41s 05:13 20:43 05:46 20:10 06:18 19:38 12:58 150.37
18
06:47
87° Đông
19:08
273° Tây
12h 20m -2m 41s 05:14 20:41 05:47 20:08 06:19 19:36 12:58 150.33
19
06:48
87° Đông
19:06
272° Tây
12h 17m -2m 42s 05:15 20:39 05:48 20:06 06:20 19:34 12:58 150.28
20
06:49
88° Đông
19:04
272° Tây
12h 15m -2m 42s 05:16 20:37 05:49 20:04 06:21 19:32 12:57 150.24
21
06:50
88° Đông
19:03
271° Tây
12h 12m -2m 42s 05:17 20:35 05:50 20:03 06:22 19:31 12:57 150.20
22
06:51
89° Đông
19:01
271° Tây
12h 09m -2m 42s 05:18 20:34 05:51 20:01 06:23 19:29 12:57 150.16
23
06:52
89° Đông
18:59
270° Tây
12h 07m -2m 42s 05:20 20:32 05:52 19:59 06:24 19:27 12:56 150.12
24
06:53
90° Đông
18:58
270° Tây
12h 04m -2m 42s 05:21 20:30 05:53 19:57 06:25 19:26 12:56 150.07
25
06:54
90° Đông
18:56
269° Tây
12h 01m -2m 42s 05:22 20:28 05:54 19:56 06:26 19:24 12:56 150.03
26
06:55
91° Đông
18:54
269° Tây
11h 58m -2m 42s 05:23 20:26 05:55 19:54 06:27 19:22 12:55 149.99
27
06:56
92° Đông
18:53
268° Tây
11h 56m -2m 42s 05:24 20:25 05:56 19:52 06:28 19:20 12:55 149.95
28
06:57
92° Đông
18:51
268° Tây
11h 53m -2m 42s 05:25 20:23 05:58 19:50 06:29 19:19 12:55 149.91
29
06:58
92° Đông
18:49
267° Tây
11h 50m -2m 42s 05:26 20:21 05:59 19:49 06:30 19:17 12:54 149.86
30
06:59
93° Đông
18:47
267° Tây
11h 48m -2m 42s 05:27 20:19 06:00 19:47 06:31 19:15 12:54 149.82

Trong Istanbul, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Istanbul

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Istanbul

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Istanbul

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí