Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại İzmir, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:58 64.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:18 296.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 20m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -20.52°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.327 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại İzmir

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:15
70° ENE
20:02
290° WNW
13h 47m +2m 08s 04:34 21:43 05:11 21:06 05:45 20:31 13:08 150.72
2
06:13
70° ENE
20:03
291° WNW
13h 49m +2m 07s 04:33 21:44 05:10 21:07 05:44 20:32 13:08 150.76
3
06:12
69° ENE
20:04
291° WNW
13h 51m +2m 05s 04:31 21:46 05:08 21:08 05:43 20:33 13:08 150.79
4
06:11
69° ENE
20:05
291° WNW
13h 53m +2m 04s 04:30 21:47 05:07 21:09 05:42 20:34 13:08 150.83
5
06:10
68° ENE
20:06
292° WNW
13h 55m +2m 03s 04:28 21:48 05:06 21:10 05:41 20:35 13:08 150.87
6
06:09
68° ENE
20:07
292° WNW
13h 58m +2m 01s 04:26 21:50 05:04 21:12 05:39 20:36 13:08 150.91
7
06:08
68° ENE
20:08
292° WNW
14h 00m +2m 00s 04:25 21:51 05:03 21:13 05:38 20:37 13:08 150.94
8
06:07
67° ENE
20:09
293° WNW
14h 01m +1m 58s 04:23 21:52 05:02 21:14 05:37 20:38 13:07 150.98
9
06:06
67° ENE
20:10
293° WNW
14h 03m +1m 57s 04:22 21:54 05:00 21:15 05:36 20:39 13:07 151.01
10
06:05
67° ENE
20:11
294° WNW
14h 05m +1m 55s 04:21 21:55 04:59 21:16 05:35 20:41 13:07 151.05
11
06:04
66° ENE
20:11
294° WNW
14h 07m +1m 53s 04:19 21:57 04:58 21:17 05:34 20:42 13:07 151.09
12
06:03
66° ENE
20:12
294° WNW
14h 09m +1m 52s 04:18 21:58 04:57 21:19 05:33 20:43 13:07 151.12
13
06:02
66° ENE
20:13
295° WNW
14h 11m +1m 50s 04:16 21:59 04:56 21:20 05:32 20:43 13:07 151.16
14
06:01
65° ENE
20:14
295° WNW
14h 13m +1m 48s 04:15 22:01 04:55 21:21 05:31 20:44 13:07 151.19
15
06:00
65° ENE
20:15
295° WNW
14h 15m +1m 46s 04:14 22:02 04:53 21:22 05:30 20:45 13:07 151.22
16
05:59
65° ENE
20:16
296° WNW
14h 16m +1m 44s 04:12 22:03 04:52 21:23 05:29 20:46 13:07 151.25
17
05:58
64° ENE
20:17
296° WNW
14h 18m +1m 42s 04:11 22:05 04:51 21:24 05:28 20:47 13:07 151.28
18
05:58
64° ENE
20:18
296° WNW
14h 20m +1m 40s 04:10 22:06 04:50 21:25 05:27 20:48 13:07 151.32
19
05:57
64° ENE
20:19
296° WNW
14h 21m +1m 38s 04:08 22:07 04:49 21:26 05:26 20:49 13:07 151.35
20
05:56
64° ENE
20:19
297° WNW
14h 23m +1m 36s 04:07 22:09 04:48 21:27 05:25 20:50 13:07 151.38
21
05:55
63° ENE
20:20
297° WNW
14h 24m +1m 33s 04:06 22:10 04:47 21:28 05:24 20:51 13:08 151.40
22
05:55
63° ENE
20:21
297° WNW
14h 26m +1m 31s 04:05 22:11 04:46 21:30 05:24 20:52 13:08 151.43
23
05:54
63° ENE
20:22
298° WNW
14h 27m +1m 29s 04:04 22:12 04:45 21:31 05:23 20:53 13:08 151.46
24
05:53
62° ENE
20:23
298° WNW
14h 29m +1m 26s 04:03 22:14 04:45 21:32 05:22 20:54 13:08 151.49
25
05:53
62° ENE
20:24
298° WNW
14h 30m +1m 24s 04:02 22:15 04:44 21:33 05:22 20:55 13:08 151.51
26
05:52
62° ENE
20:24
298° WNW
14h 32m +1m 21s 04:01 22:16 04:43 21:34 05:21 20:56 13:08 151.54
27
05:52
62° ENE
20:25
298° WNW
14h 33m +1m 19s 04:00 22:17 04:42 21:35 05:20 20:56 13:08 151.56
28
05:51
62° ENE
20:26
299° WNW
14h 34m +1m 16s 03:59 22:18 04:42 21:35 05:20 20:57 13:08 151.59
29
05:51
61° ENE
20:27
299° WNW
14h 36m +1m 13s 03:58 22:20 04:41 21:36 05:19 20:58 13:08 151.61
30
05:50
61° ENE
20:27
299° WNW
14h 37m +1m 11s 03:57 22:21 04:40 21:37 05:19 20:59 13:08 151.64
31
05:50
61° ENE
20:28
299° WNW
14h 38m +1m 08s 03:56 22:22 04:40 21:38 05:18 21:00 13:09 151.66

Trong İzmir, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho İzmir

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho İzmir

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại İzmir

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí