Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại İzmit, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:39 62.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:15 297.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 35m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 3.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại İzmit

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:27
78° K.K.Ç
19:32
281° Kuzey Batı
13h 05m -2m 35s 04:50 21:09 05:25 20:34 05:58 20:01 13:00 150.97
2
06:28
79° Doğu
19:31
281° Batı
13h 02m -2m 35s 04:51 21:07 05:26 20:32 05:59 19:59 13:00 150.94
3
06:29
79° Doğu
19:29
280° Batı
13h 00m -2m 36s 04:52 21:05 05:27 20:31 06:00 19:57 12:59 150.91
4
06:30
80° Doğu
19:27
280° Batı
12h 57m -2m 36s 04:53 21:03 05:28 20:29 06:01 19:56 12:59 150.87
5
06:31
80° Doğu
19:26
280° Batı
12h 54m -2m 37s 04:55 21:01 05:29 20:27 06:02 19:54 12:59 150.83
6
06:32
81° Doğu
19:24
279° Batı
12h 52m -2m 37s 04:56 20:59 05:30 20:25 06:03 19:52 12:58 150.80
7
06:33
81° Doğu
19:22
278° Batı
12h 49m -2m 37s 04:57 20:57 05:31 20:23 06:04 19:51 12:58 150.76
8
06:34
82° Doğu
19:21
278° Batı
12h 47m -2m 38s 04:58 20:56 05:33 20:22 06:05 19:49 12:58 150.72
9
06:35
82° Doğu
19:19
278° Batı
12h 44m -2m 38s 05:00 20:54 05:34 20:20 06:06 19:47 12:57 150.69
10
06:36
83° Doğu
19:17
277° Batı
12h 41m -2m 38s 05:01 20:52 05:35 20:18 06:07 19:45 12:57 150.65
11
06:37
83° Doğu
19:16
276° Batı
12h 39m -2m 39s 05:02 20:50 05:36 20:16 06:08 19:44 12:57 150.61
12
06:38
84° Doğu
19:14
276° Batı
12h 36m -2m 39s 05:03 20:48 05:37 20:14 06:09 19:42 12:56 150.57
13
06:38
84° Doğu
19:12
275° Batı
12h 33m -2m 39s 05:04 20:46 05:38 20:13 06:10 19:40 12:56 150.53
14
06:39
85° Doğu
19:11
275° Batı
12h 31m -2m 39s 05:06 20:44 05:39 20:11 06:11 19:39 12:56 150.49
15
06:40
85° Doğu
19:09
274° Batı
12h 28m -2m 39s 05:07 20:42 05:40 20:09 06:12 19:37 12:55 150.45
16
06:41
86° Doğu
19:07
274° Batı
12h 25m -2m 40s 05:08 20:40 05:41 20:07 06:13 19:35 12:55 150.41
17
06:42
86° Doğu
19:06
273° Batı
12h 23m -2m 40s 05:09 20:38 05:42 20:06 06:14 19:33 12:54 150.37
18
06:43
87° Doğu
19:04
273° Batı
12h 20m -2m 40s 05:10 20:37 05:43 20:04 06:15 19:32 12:54 150.33
19
06:44
87° Doğu
19:02
272° Batı
12h 17m -2m 40s 05:12 20:35 05:44 20:02 06:16 19:30 12:54 150.28
20
06:45
88° Doğu
19:00
272° Batı
12h 15m -2m 40s 05:13 20:33 05:45 20:00 06:17 19:28 12:53 150.24
21
06:46
88° Doğu
18:59
271° Batı
12h 12m -2m 40s 05:14 20:31 05:46 19:58 06:18 19:27 12:53 150.20
22
06:47
89° Doğu
18:57
271° Batı
12h 09m -2m 40s 05:15 20:29 05:48 19:57 06:19 19:25 12:53 150.16
23
06:48
89° Doğu
18:55
270° Batı
12h 07m -2m 40s 05:16 20:27 05:49 19:55 06:20 19:23 12:52 150.12
24
06:49
90° Doğu
18:54
270° Batı
12h 04m -2m 40s 05:17 20:26 05:50 19:53 06:21 19:22 12:52 150.07
25
06:50
90° Doğu
18:52
269° Batı
12h 01m -2m 40s 05:18 20:24 05:51 19:52 06:22 19:20 12:52 150.03
26
06:51
91° Doğu
18:50
269° Batı
11h 59m -2m 40s 05:19 20:22 05:52 19:50 06:23 19:18 12:51 149.99
27
06:52
92° Doğu
18:49
268° Batı
11h 56m -2m 40s 05:20 20:20 05:53 19:48 06:24 19:16 12:51 149.95
28
06:53
92° Doğu
18:47
268° Batı
11h 53m -2m 40s 05:22 20:19 05:54 19:46 06:25 19:15 12:51 149.91
29
06:54
92° Doğu
18:45
267° Batı
11h 50m -2m 40s 05:23 20:17 05:55 19:45 06:26 19:13 12:50 149.86
30
06:55
93° Doğu
18:44
267° Batı
11h 48m -2m 40s 05:24 20:15 05:56 19:43 06:27 19:11 12:50 149.82

Trong İzmit, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho İzmit

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho İzmit

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại İzmit

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí