Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kütahya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 08:20 118.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:56 242.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 36m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -36.46°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.125 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kütahya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:28
79° Đông Đông Bắc
19:31
281° Tây
13h 02m -2m 27s 04:53 21:05 05:27 20:31 06:00 19:59 13:00 150.97
2
06:29
79° Đông
19:29
281° Tây
13h 00m -2m 28s 04:54 21:03 05:28 20:29 06:01 19:57 12:59 150.94
3
06:30
80° Đông
19:27
280° Tây
12h 57m -2m 28s 04:56 21:01 05:29 20:28 06:02 19:55 12:59 150.91
4
06:31
80° Đông
19:26
280° Tây
12h 55m -2m 29s 04:57 21:00 05:30 20:26 06:03 19:54 12:59 150.87
5
06:32
80° Đông
19:24
279° Tây
12h 52m -2m 29s 04:58 20:58 05:31 20:24 06:04 19:52 12:58 150.83
6
06:33
81° Đông
19:23
279° Tây
12h 50m -2m 30s 04:59 20:56 05:33 20:23 06:05 19:50 12:58 150.80
7
06:34
82° Đông
19:21
278° Tây
12h 47m -2m 30s 05:00 20:54 05:34 20:21 06:06 19:49 12:58 150.76
8
06:34
82° Đông
19:20
278° Tây
12h 45m -2m 30s 05:01 20:52 05:35 20:19 06:07 19:47 12:57 150.72
9
06:35
82° Đông
19:18
277° Tây
12h 42m -2m 31s 05:03 20:50 05:36 20:17 06:08 19:46 12:57 150.69
10
06:36
83° Đông
19:16
277° Tây
12h 40m -2m 31s 05:04 20:49 05:37 20:16 06:09 19:44 12:57 150.65
11
06:37
83° Đông
19:15
276° Tây
12h 37m -2m 31s 05:05 20:47 05:38 20:14 06:10 19:42 12:56 150.61
12
06:38
84° Đông
19:13
276° Tây
12h 34m -2m 31s 05:06 20:45 05:39 20:12 06:10 19:41 12:56 150.57
13
06:39
84° Đông
19:11
275° Tây
12h 32m -2m 32s 05:07 20:43 05:40 20:11 06:11 19:39 12:56 150.53
14
06:40
85° Đông
19:10
275° Tây
12h 29m -2m 32s 05:08 20:41 05:41 20:09 06:12 19:37 12:55 150.49
15
06:41
85° Đông
19:08
274° Tây
12h 27m -2m 32s 05:09 20:39 05:42 20:07 06:13 19:36 12:55 150.45
16
06:42
86° Đông
19:07
274° Tây
12h 24m -2m 32s 05:10 20:38 05:43 20:05 06:14 19:34 12:55 150.41
17
06:43
86° Đông
19:05
273° Tây
12h 22m -2m 32s 05:11 20:36 05:44 20:04 06:15 19:32 12:54 150.37
18
06:44
87° Đông
19:03
273° Tây
12h 19m -2m 33s 05:13 20:34 05:45 20:02 06:16 19:31 12:54 150.33
19
06:44
87° Đông
19:02
272° Tây
12h 17m -2m 33s 05:14 20:32 05:46 20:00 06:17 19:29 12:54 150.28
20
06:45
88° Đông
19:00
272° Tây
12h 14m -2m 33s 05:15 20:31 05:47 19:59 06:18 19:27 12:53 150.24
21
06:46
88° Đông
18:58
271° Tây
12h 12m -2m 33s 05:16 20:29 05:48 19:57 06:19 19:26 12:53 150.20
22
06:47
89° Đông
18:57
271° Tây
12h 09m -2m 33s 05:17 20:27 05:49 19:55 06:20 19:24 12:52 150.16
23
06:48
89° Đông
18:55
270° Tây
12h 06m -2m 33s 05:18 20:25 05:50 19:54 06:21 19:22 12:52 150.12
24
06:49
90° Đông
18:54
270° Tây
12h 04m -2m 33s 05:19 20:24 05:51 19:52 06:22 19:21 12:52 150.07
25
06:50
90° Đông
18:52
269° Tây
12h 01m -2m 33s 05:20 20:22 05:52 19:50 06:23 19:19 12:51 150.03
26
06:51
91° Đông
18:50
269° Tây
11h 59m -2m 33s 05:21 20:20 05:53 19:49 06:24 19:18 12:51 149.99
27
06:52
91° Đông
18:49
268° Tây
11h 56m -2m 33s 05:22 20:18 05:54 19:47 06:25 19:16 12:51 149.95
28
06:53
92° Đông
18:47
268° Tây
11h 54m -2m 33s 05:23 20:17 05:55 19:45 06:26 19:14 12:50 149.91
29
06:54
92° Đông
18:45
267° Tây
11h 51m -2m 33s 05:24 20:15 05:55 19:44 06:27 19:13 12:50 149.86
30
06:55
93° Đông
18:44
267° Tây
11h 49m -2m 33s 05:25 20:13 05:56 19:42 06:27 19:11 12:50 149.82

Trong Kütahya, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kütahya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kütahya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kütahya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 11 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí