Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kırşehir, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:26 83.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:07 277.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 40m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -4.99°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.510 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kırşehir

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:28
84° Đông
19:06
277° Tây
12h 38m +2m 32s 04:56 20:38 05:29 20:05 06:00 19:34 12:47 149.48
2
06:26
83° Đông
19:07
277° Tây
12h 40m +2m 32s 04:54 20:39 05:27 20:07 05:59 19:35 12:47 149.52
3
06:25
82° Đông
19:08
278° Tây
12h 43m +2m 32s 04:53 20:41 05:26 20:08 05:57 19:36 12:46 149.56
4
06:23
82° Đông
19:09
278° Tây
12h 45m +2m 31s 04:51 20:42 05:24 20:09 05:56 19:37 12:46 149.61
5
06:22
82° Đông
19:10
279° Tây
12h 48m +2m 31s 04:49 20:43 05:22 20:10 05:54 19:38 12:46 149.65
6
06:20
81° Đông
19:11
279° Tây
12h 50m +2m 31s 04:47 20:44 05:20 20:11 05:53 19:39 12:45 149.69
7
06:19
81° Đông
19:12
280° Tây
12h 53m +2m 30s 04:45 20:46 05:19 20:12 05:51 19:40 12:45 149.74
8
06:17
80° Đông
19:13
280° Tây
12h 55m +2m 30s 04:44 20:47 05:17 20:13 05:49 19:41 12:45 149.78
9
06:16
80° Đông
19:14
281° Tây
12h 58m +2m 29s 04:42 20:48 05:15 20:14 05:48 19:42 12:45 149.82
10
06:14
79° Đông
19:15
281° Tây
13h 00m +2m 29s 04:40 20:49 05:14 20:15 05:46 19:43 12:44 149.87
11
06:13
79° Đông Đông Bắc
19:16
282° Tây Tây Bắc
13h 03m +2m 28s 04:38 20:51 05:12 20:17 05:45 19:44 12:44 149.91
12
06:11
78° Đông Đông Bắc
19:17
282° Tây Tây Bắc
13h 05m +2m 28s 04:37 20:52 05:11 20:18 05:43 19:45 12:44 149.96
13
06:10
78° Đông Đông Bắc
19:18
283° Tây Tây Bắc
13h 08m +2m 27s 04:35 20:53 05:09 20:19 05:42 19:46 12:43 150.00
14
06:08
77° Đông Đông Bắc
19:19
283° Tây Tây Bắc
13h 10m +2m 27s 04:33 20:54 05:07 20:20 05:40 19:47 12:43 150.04
15
06:07
77° Đông Đông Bắc
19:20
284° Tây Tây Bắc
13h 13m +2m 26s 04:31 20:56 05:06 20:21 05:38 19:48 12:43 150.08
16
06:05
76° Đông Đông Bắc
19:21
284° Tây Tây Bắc
13h 15m +2m 25s 04:29 20:57 05:04 20:22 05:37 19:49 12:43 150.13
17
06:04
76° Đông Đông Bắc
19:22
284° Tây Tây Bắc
13h 18m +2m 25s 04:28 20:58 05:02 20:23 05:35 19:50 12:43 150.17
18
06:02
75° Đông Đông Bắc
19:23
285° Tây Tây Bắc
13h 20m +2m 24s 04:26 21:00 05:01 20:25 05:34 19:51 12:42 150.21
19
06:01
75° Đông Đông Bắc
19:24
285° Tây Tây Bắc
13h 22m +2m 23s 04:24 21:01 04:59 20:26 05:32 19:52 12:42 150.25
20
06:00
74° Đông Đông Bắc
19:25
286° Tây Tây Bắc
13h 25m +2m 23s 04:22 21:02 04:58 20:27 05:31 19:53 12:42 150.29
21
05:58
74° Đông Đông Bắc
19:26
286° Tây Tây Bắc
13h 27m +2m 22s 04:20 21:04 04:56 20:28 05:30 19:54 12:42 150.33
22
05:57
74° Đông Đông Bắc
19:27
287° Tây Tây Bắc
13h 29m +2m 21s 04:19 21:05 04:54 20:29 05:28 19:55 12:41 150.37
23
05:55
73° Đông Đông Bắc
19:28
287° Tây Tây Bắc
13h 32m +2m 20s 04:17 21:06 04:53 20:30 05:27 19:56 12:41 150.41
24
05:54
73° Đông Đông Bắc
19:29
288° Tây Tây Bắc
13h 34m +2m 19s 04:15 21:08 04:51 20:32 05:25 19:58 12:41 150.45
25
05:53
72° Đông Đông Bắc
19:30
288° Tây Tây Bắc
13h 36m +2m 18s 04:14 21:09 04:50 20:33 05:24 19:59 12:41 150.49
26
05:51
72° Đông Đông Bắc
19:31
288° Tây Tây Bắc
13h 39m +2m 17s 04:12 21:11 04:48 20:34 05:22 20:00 12:41 150.53
27
05:50
71° Đông Đông Bắc
19:32
289° Tây Tây Bắc
13h 41m +2m 16s 04:10 21:12 04:47 20:35 05:21 20:01 12:41 150.57
28
05:49
71° Đông Đông Bắc
19:33
289° Tây Tây Bắc
13h 43m +2m 15s 04:08 21:13 04:45 20:36 05:20 20:02 12:40 150.60
29
05:48
71° Đông Đông Bắc
19:34
290° Tây Tây Bắc
13h 45m +2m 14s 04:07 21:15 04:44 20:38 05:18 20:03 12:40 150.64
30
05:46
70° Đông Đông Bắc
19:35
290° Tây Tây Bắc
13h 48m +2m 13s 04:05 21:16 04:42 20:39 05:17 20:04 12:40 150.68

Trong Kırşehir, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kırşehir

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kırşehir

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kırşehir

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí