Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Karabük, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:27 62.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:05 297.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 38m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 41.82°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Karabük

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:15
120° 남동쪽
17:30
240° 서남서
9시 15분 +0m 42s 06:35 19:10 07:09 18:37 07:43 18:02 12:52 147.10
2
08:15
120° 남동쪽
17:31
240° 서남서
9시 16분 +0m 45s 06:35 19:11 07:09 18:37 07:43 18:03 12:53 147.10
3
08:15
120° 남동쪽
17:32
240° 서남서
9시 17분 +0m 49s 06:36 19:12 07:09 18:38 07:43 18:04 12:53 147.10
4
08:15
120° 남동쪽
17:33
240° 서남서
9시 18분 +0m 53s 06:36 19:12 07:09 18:39 07:43 18:05 12:54 147.10
5
08:15
120° 남동쪽
17:34
240° 서남서
9시 19분 +0m 57s 06:36 19:13 07:09 18:40 07:43 18:05 12:54 147.10
6
08:15
120° 남동쪽
17:35
240° 서남서
9시 20분 +1m 01s 06:36 19:14 07:09 18:41 07:43 18:06 12:55 147.10
7
08:15
120° 남동쪽
17:36
240° 서남서
9시 21분 +1m 04s 06:36 19:15 07:09 18:42 07:43 18:07 12:55 147.11
8
08:15
119° 남동쪽
17:37
241° 서남서
9시 22분 +1m 08s 06:36 19:16 07:09 18:42 07:43 18:08 12:55 147.11
9
08:14
119° 남동쪽
17:38
241° 서남서
9시 23분 +1m 11s 06:36 19:17 07:09 18:43 07:43 18:09 12:56 147.12
10
08:14
119° 남동쪽
17:39
241° 서남서
9시 24분 +1m 15s 06:36 19:18 07:09 18:44 07:43 18:10 12:56 147.12
11
08:14
119° 남동쪽
17:40
241° 서남서
9시 26분 +1m 18s 06:36 19:18 07:09 18:45 07:43 18:11 12:57 147.13
12
08:14
119° 남동쪽
17:41
242° 서남서
9시 27분 +1m 22s 06:35 19:19 07:09 18:46 07:43 18:12 12:57 147.13
13
08:13
118° 남동쪽
17:42
242° 서남서
9시 28분 +1m 25s 06:35 19:20 07:08 18:47 07:42 18:13 12:57 147.14
14
08:13
118° 남동쪽
17:43
242° 서남서
9시 30분 +1m 28s 06:35 19:21 07:08 18:48 07:42 18:14 12:58 147.15
15
08:13
118° 남동쪽
17:44
242° 서남서
9시 31분 +1m 31s 06:35 19:22 07:08 18:49 07:42 18:15 12:58 147.16
16
08:12
118° 남동쪽
17:46
242° 서남서
9시 33분 +1m 34s 06:34 19:23 07:07 18:50 07:41 18:16 12:59 147.17
17
08:12
117° 남동쪽
17:47
243° 서남서
9시 35분 +1m 37s 06:34 19:24 07:07 18:51 07:41 18:18 12:59 147.18
18
08:11
117° 남동쪽
17:48
243° 서남서
9시 36분 +1m 40s 06:34 19:25 07:07 18:52 07:40 18:19 12:59 147.19
19
08:11
117° 남동쪽
17:49
243° 서남서
9시 38분 +1m 43s 06:33 19:26 07:06 18:53 07:40 18:20 13:00 147.20
20
08:10
116° 남동쪽
17:50
244° 서남서
9시 40분 +1m 46s 06:33 19:27 07:06 18:54 07:39 18:21 13:00 147.21
21
08:09
116° 남동쪽
17:51
244° 서남서
9시 42분 +1m 49s 06:33 19:28 07:05 18:56 07:39 18:22 13:00 147.23
22
08:09
116° 남동쪽
17:53
244° 서남서
9시 43분 +1m 51s 06:32 19:29 07:05 18:57 07:38 18:23 13:00 147.24
23
08:08
116° 남동쪽
17:54
245° 서남서
9시 45분 +1m 54s 06:32 19:30 07:04 18:58 07:38 18:24 13:01 147.25
24
08:07
115° 남동쪽
17:55
245° 서남서
9시 47분 +1m 56s 06:31 19:31 07:04 18:59 07:37 18:25 13:01 147.27
25
08:07
115° 남동쪽
17:56
245° 서남서
9시 49분 +1m 58s 06:30 19:33 07:03 19:00 07:36 18:27 13:01 147.28
26
08:06
114° 남동쪽
17:58
246° 서남서
9시 51분 +2m 01s 06:30 19:34 07:02 19:01 07:36 18:28 13:01 147.30
27
08:05
114° 남동쪽
17:59
246° 서남서
9시 53분 +2m 03s 06:29 19:35 07:02 19:02 07:35 18:29 13:02 147.31
28
08:04
114° 남동쪽
18:00
246° 서남서
9시 55분 +2m 05s 06:29 19:36 07:01 19:03 07:34 18:30 13:02 147.33
29
08:03
113° 남동쪽
18:01
247° 서남서
9시 58분 +2m 07s 06:28 19:37 07:00 19:04 07:33 18:31 13:02 147.35
30
08:02
113° 남동쪽
18:03
247° 서남서
10시 00분 +2m 09s 06:27 19:38 07:00 19:05 07:32 18:33 13:02 147.37
31
08:01
113° 남동쪽
18:04
248° 서남서
10시 02분 +2m 11s 06:26 19:39 06:59 19:07 07:32 18:34 13:02 147.39

Trong Karabük, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Karabük

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Karabük

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Karabük

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí