Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Karabük, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:27 62.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:05 297.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 38m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 34.28°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Karabük

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:46
94° E
18:31
266° W
11h 45m -2m 43s 05:13 20:03 05:46 19:31 06:18 18:59 12:39 149.78
2
06:47
94° E
18:29
266° W
11h 42m -2m 43s 05:15 20:01 05:47 19:29 06:19 18:57 12:38 149.74
3
06:48
95° E
18:28
265° W
11h 39m -2m 42s 05:16 20:00 05:48 19:27 06:20 18:56 12:38 149.70
4
06:49
95° E
18:26
265° W
11h 37m -2m 42s 05:17 19:58 05:49 19:26 06:21 18:54 12:38 149.65
5
06:50
96° E
18:24
264° W
11h 34m -2m 42s 05:18 19:56 05:50 19:24 06:22 18:52 12:38 149.61
6
06:51
96° E
18:23
264° W
11h 31m -2m 42s 05:19 19:54 05:51 19:22 06:23 18:51 12:37 149.57
7
06:52
97° E
18:21
263° W
11h 29m -2m 42s 05:20 19:53 05:52 19:21 06:24 18:49 12:37 149.53
8
06:53
97° E
18:19
263° W
11h 26m -2m 41s 05:21 19:51 05:53 19:19 06:25 18:47 12:37 149.49
9
06:54
98° E
18:18
262° W
11h 23m -2m 41s 05:22 19:50 05:54 19:18 06:26 18:46 12:36 149.44
10
06:55
98° E
18:16
262° W
11h 21m -2m 41s 05:23 19:48 05:55 19:16 06:27 18:44 12:36 149.40
11
06:56
99° E
18:15
261° W
11h 18m -2m 40s 05:24 19:46 05:56 19:14 06:28 18:43 12:36 149.36
12
06:57
99° E
18:13
261° W
11h 15m -2m 40s 05:25 19:45 05:57 19:13 06:29 18:41 12:36 149.31
13
06:58
100° E
18:11
260° W
11h 12m -2m 40s 05:26 19:43 05:58 19:11 06:30 18:40 12:35 149.27
14
07:00
100° E
18:10
260° W
11h 10m -2m 39s 05:27 19:42 05:59 19:10 06:31 18:38 12:35 149.23
15
07:01
101° E
18:08
259° W
11h 07m -2m 39s 05:29 19:40 06:00 19:08 06:32 18:37 12:35 149.19
16
07:02
101° E
18:07
259° WSW
11h 05m -2m 38s 05:30 19:39 06:02 19:07 06:33 18:35 12:35 149.14
17
07:03
102° ESE
18:05
258° WSW
11h 02m -2m 38s 05:31 19:37 06:03 19:05 06:34 18:34 12:34 149.10
18
07:04
102° ESE
18:04
258° WSW
10h 59m -2m 37s 05:32 19:36 06:04 19:04 06:36 18:32 12:34 149.06
19
07:05
103° ESE
18:02
257° WSW
10h 57m -2m 37s 05:33 19:34 06:05 19:03 06:37 18:31 12:34 149.01
20
07:06
103° ESE
18:01
257° WSW
10h 54m -2m 36s 05:34 19:33 06:06 19:01 06:38 18:29 12:34 148.97
21
07:07
104° ESE
17:59
256° WSW
10h 51m -2m 35s 05:35 19:32 06:07 19:00 06:39 18:28 12:34 148.93
22
07:08
104° ESE
17:58
256° WSW
10h 49m -2m 35s 05:36 19:30 06:08 18:58 06:40 18:26 12:33 148.89
23
07:10
104° ESE
17:56
255° WSW
10h 46m -2m 34s 05:37 19:29 06:09 18:57 06:41 18:25 12:33 148.84
24
07:11
105° ESE
17:55
255° WSW
10h 44m -2m 33s 05:38 19:28 06:10 18:56 06:42 18:24 12:33 148.80
25
07:12
105° ESE
17:54
254° WSW
10h 41m -2m 32s 05:39 19:26 06:11 18:54 06:43 18:22 12:33 148.76
26
07:13
106° ESE
17:52
254° WSW
10h 39m -2m 32s 05:40 19:25 06:12 18:53 06:44 18:21 12:33 148.72
27
07:14
106° ESE
17:51
253° WSW
10h 36m -2m 31s 05:41 19:24 06:13 18:52 06:45 18:20 12:33 148.68
28
07:15
107° ESE
17:50
253° WSW
10h 34m -2m 30s 05:42 19:23 06:14 18:51 06:46 18:18 12:33 148.64
29
07:17
107° ESE
17:48
252° WSW
10h 31m -2m 29s 05:43 19:21 06:15 18:49 06:48 18:17 12:33 148.60
30
07:18
108° ESE
17:47
252° WSW
10h 29m -2m 28s 05:44 19:20 06:16 18:48 06:49 18:16 12:33 148.56
31
07:19
108° ESE
17:46
252° WSW
10h 26m -2m 27s 05:45 19:19 06:17 18:47 06:50 18:15 12:33 148.53

Trong Karabük, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Karabük

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Karabük

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Karabük

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí