Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Karabük, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:27 62.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:05 297.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 38m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 12.53°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Karabük

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:20
109° EAA
17:44
251° VNA
10klst 24mín -2m 25s 05:46 19:18 06:19 18:46 06:51 18:14 12:33 148.49
2
07:21
109° EAA
17:43
251° VNA
10klst 21mín -2m 24s 05:47 19:17 06:20 18:45 06:52 18:12 12:33 148.45
3
07:22
110° EAA
17:42
250° VNA
10klst 19mín -2m 23s 05:49 19:16 06:21 18:44 06:53 18:11 12:32 148.41
4
07:24
110° EAA
17:41
250° VNA
10klst 17mín -2m 22s 05:50 19:15 06:22 18:43 06:54 18:10 12:32 148.38
5
07:25
110° EAA
17:40
250° VNA
10klst 14mín -2m 20s 05:51 19:14 06:23 18:42 06:55 18:09 12:33 148.34
6
07:26
111° EAA
17:39
249° VNA
10klst 12mín -2m 19s 05:52 19:13 06:24 18:41 06:57 18:08 12:33 148.30
7
07:27
111° EAA
17:37
249° VNA
10klst 10mín -2m 17s 05:53 19:12 06:25 18:40 06:58 18:07 12:33 148.27
8
07:28
112° EAA
17:36
248° VNA
10klst 07mín -2m 16s 05:54 19:11 06:26 18:39 06:59 18:06 12:33 148.23
9
07:30
112° EAA
17:35
248° VNA
10klst 05mín -2m 14s 05:55 19:10 06:27 18:38 07:00 18:05 12:33 148.19
10
07:31
112° EAA
17:34
248° VNA
10klst 03mín -2m 12s 05:56 19:09 06:28 18:37 07:01 18:04 12:33 148.16
11
07:32
113° EAA
17:33
247° VNA
10klst 01mín -2m 11s 05:57 19:08 06:29 18:36 07:02 18:03 12:33 148.12
12
07:33
113° EAA
17:32
247° VNA
9klst 59mín -2m 09s 05:58 19:08 06:30 18:35 07:03 18:02 12:33 148.09
13
07:35
113° EAA
17:31
246° VNA
9klst 56mín -2m 07s 05:59 19:07 06:31 18:35 07:04 18:01 12:33 148.05
14
07:36
114° EAA
17:31
246° VNA
9klst 54mín -2m 05s 06:00 19:06 06:32 18:34 07:06 18:01 12:33 148.02
15
07:37
114° EAA
17:30
246° VNA
9klst 52mín -2m 03s 06:01 19:06 06:34 18:33 07:07 18:00 12:33 147.99
16
07:38
114° EAA
17:29
245° VNA
9klst 50mín -2m 01s 06:02 19:05 06:35 18:32 07:08 17:59 12:34 147.95
17
07:39
115° EAA
17:28
245° VNA
9klst 48mín -1m 59s 06:03 19:04 06:36 18:32 07:09 17:58 12:34 147.92
18
07:40
115° EAA
17:27
245° VNA
9klst 46mín -1m 56s 06:04 19:04 06:37 18:31 07:10 17:58 12:34 147.89
19
07:42
116° EAA
17:27
244° VNA
9klst 44mín -1m 54s 06:05 19:03 06:38 18:30 07:11 17:57 12:34 147.85
20
07:43
116° EAA
17:26
244° VNA
9klst 43mín -1m 52s 06:06 19:03 06:39 18:30 07:12 17:56 12:34 147.82
21
07:44
116° EAA
17:25
244° VNA
9klst 41mín -1m 49s 06:07 19:02 06:40 18:29 07:13 17:56 12:35 147.79
22
07:45
116° EAA
17:25
243° VNA
9klst 39mín -1m 47s 06:08 19:02 06:41 18:29 07:14 17:55 12:35 147.76
23
07:46
117° EAA
17:24
243° VNA
9klst 37mín -1m 44s 06:09 19:01 06:42 18:28 07:16 17:55 12:35 147.73
24
07:47
117° EAA
17:23
243° VNA
9klst 36mín -1m 41s 06:10 19:01 06:43 18:28 07:17 17:54 12:36 147.70
25
07:49
117° EAA
17:23
243° VNA
9klst 34mín -1m 38s 06:11 19:01 06:44 18:28 07:18 17:54 12:36 147.67
26
07:50
118° EAA
17:22
242° VNA
9klst 32mín -1m 35s 06:12 19:00 06:45 18:27 07:19 17:53 12:36 147.65
27
07:51
118° EAA
17:22
242° VNA
9klst 31mín -1m 33s 06:13 19:00 06:46 18:27 07:20 17:53 12:36 147.62
28
07:52
118° EAA
17:22
242° VNA
9klst 29mín -1m 30s 06:14 19:00 06:47 18:27 07:21 17:53 12:37 147.59
29
07:53
118° EAA
17:21
242° VNA
9klst 28mín -1m 26s 06:15 18:59 06:48 18:26 07:22 17:52 12:37 147.57
30
07:54
119° EAA
17:21
241° VNA
9klst 26mín -1m 23s 06:16 18:59 06:49 18:26 07:23 17:52 12:37 147.55

Trong Karabük, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Karabük

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Karabük

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Karabük

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí