Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Karabük, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:27 62.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:05 297.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 38m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Karabük

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:00
112° ESE
18:05
248° WSW
10時 04分 +2m 13s 06:26 19:40 06:58 19:08 07:31 18:35 13:02 147.41
2
07:59
112° ESE
18:06
248° WSW
10時 06分 +2m 15s 06:25 19:41 06:57 19:09 07:30 18:36 13:03 147.43
3
07:58
112° ESE
18:08
249° WSW
10時 09分 +2m 16s 06:24 19:42 06:56 19:10 07:29 18:37 13:03 147.45
4
07:57
111° ESE
18:09
249° WSW
10時 11分 +2m 18s 06:23 19:43 06:55 19:11 07:28 18:38 13:03 147.47
5
07:56
111° ESE
18:10
250° WSW
10時 13分 +2m 20s 06:22 19:44 06:54 19:12 07:27 18:40 13:03 147.50
6
07:55
110° ESE
18:11
250° WSW
10時 16分 +2m 21s 06:21 19:46 06:53 19:13 07:26 18:41 13:03 147.52
7
07:54
110° ESE
18:13
250° WSW
10時 18分 +2m 23s 06:20 19:47 06:52 19:15 07:25 18:42 13:03 147.55
8
07:53
109° ESE
18:14
251° WSW
10時 20分 +2m 24s 06:19 19:48 06:51 19:16 07:24 18:43 13:03 147.57
9
07:52
109° ESE
18:15
251° WSW
10時 23分 +2m 25s 06:18 19:49 06:50 19:17 07:23 18:44 13:03 147.60
10
07:51
108° ESE
18:16
252° WSW
10時 25分 +2m 27s 06:17 19:50 06:49 19:18 07:21 18:46 13:03 147.63
11
07:49
108° ESE
18:18
252° WSW
10時 28分 +2m 28s 06:16 19:51 06:48 19:19 07:20 18:47 13:03 147.65
12
07:48
108° ESE
18:19
253° WSW
10時 30分 +2m 29s 06:15 19:52 06:47 19:20 07:19 18:48 13:03 147.68
13
07:47
107° ESE
18:20
253° WSW
10時 33分 +2m 30s 06:14 19:53 06:46 19:21 07:18 18:49 13:03 147.71
14
07:45
107° ESE
18:21
254° WSW
10時 35分 +2m 31s 06:13 19:54 06:44 19:22 07:17 18:50 13:03 147.74
15
07:44
106° ESE
18:23
254° WSW
10時 38分 +2m 32s 06:11 19:56 06:43 19:24 07:15 18:51 13:03 147.77
16
07:43
106° ESE
18:24
254° WSW
10時 40分 +2m 33s 06:10 19:57 06:42 19:25 07:14 18:53 13:03 147.80
17
07:41
105° ESE
18:25
255° WSW
10時 43分 +2m 34s 06:09 19:58 06:41 19:26 07:13 18:54 13:03 147.83
18
07:40
105° ESE
18:26
255° WSW
10時 46分 +2m 35s 06:08 19:59 06:39 19:27 07:11 18:55 13:03 147.86
19
07:39
104° ESE
18:27
256° WSW
10時 48分 +2m 36s 06:06 20:00 06:38 19:28 07:10 18:56 13:03 147.89
20
07:37
104° ESE
18:29
256° WSW
10時 51分 +2m 37s 06:05 20:01 06:37 19:29 07:09 18:57 13:03 147.92
21
07:36
103° ESE
18:30
257° WSW
10時 54分 +2m 37s 06:04 20:02 06:35 19:30 07:07 18:58 13:03 147.96
22
07:34
103° ESE
18:31
257° WSW
10時 56分 +2m 38s 06:02 20:03 06:34 19:32 07:06 19:00 13:03 147.99
23
07:33
102° ESE
18:32
258° WSW
10時 59分 +2m 39s 06:01 20:05 06:33 19:33 07:05 19:01 13:02 148.02
24
07:31
102° ESE
18:33
258° WSW
11時 01分 +2m 39s 05:59 20:06 06:31 19:34 07:03 19:02 13:02 148.05
25
07:30
101° ESE
18:35
259° W
11時 04分 +2m 40s 05:58 20:07 06:30 19:35 07:02 19:03 13:02 148.09
26
07:29
101° E
18:36
259° W
11時 07分 +2m 41s 05:57 20:08 06:28 19:36 07:00 19:04 13:02 148.12
27
07:27
100° E
18:37
260° W
11時 10分 +2m 41s 05:55 20:09 06:27 19:37 06:59 19:05 13:02 148.15
28
07:25
100° E
18:38
260° W
11時 12分 +2m 42s 05:54 20:10 06:25 19:38 06:57 19:06 13:02 148.19

Trong Karabük, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Karabük

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Karabük

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Karabük

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí