Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kastamonu, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:22 62.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:01 298.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 39m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 32.22°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kastamonu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:51
119° ESE
17:15
241° WSW
9h 24m -1m 21s 06:12 18:54 06:45 18:21 07:20 17:47 12:33 147.52
2
07:52
119° ESE
17:15
241° WSW
9h 23m -1m 17s 06:13 18:54 06:46 18:21 07:21 17:47 12:34 147.50
3
07:53
119° ESE
17:15
241° WSW
9h 21m -1m 14s 06:14 18:54 06:47 18:21 07:22 17:46 12:34 147.48
4
07:54
120° ESE
17:15
240° WSW
9h 20m -1m 10s 06:15 18:54 06:48 18:21 07:23 17:46 12:34 147.46
5
07:55
120° ESE
17:15
240° WSW
9h 19m -1m 07s 06:16 18:54 06:49 18:21 07:23 17:46 12:35 147.43
6
07:56
120° ESE
17:15
240° WSW
9h 18m -1m 03s 06:17 18:54 06:50 18:21 07:24 17:46 12:35 147.41
7
07:57
120° ESE
17:14
240° WSW
9h 17m -1m 00s 06:17 18:54 06:51 18:21 07:25 17:46 12:36 147.39
8
07:58
120° ESE
17:14
240° WSW
9h 16m -0m 56s 06:18 18:54 06:52 18:21 07:26 17:46 12:36 147.37
9
07:59
120° ESE
17:14
240° WSW
9h 15m -0m 52s 06:19 18:54 06:52 18:21 07:27 17:46 12:36 147.35
10
08:00
120° ESE
17:15
240° WSW
9h 14m -0m 48s 06:20 18:54 06:53 18:21 07:28 17:46 12:37 147.34
11
08:00
121° ESE
17:15
239° WSW
9h 14m -0m 44s 06:20 18:55 06:54 18:21 07:29 17:46 12:37 147.32
12
08:01
121° ESE
17:15
239° WSW
9h 13m -0m 40s 06:21 18:55 06:55 18:21 07:29 17:47 12:38 147.30
13
08:02
121° ESE
17:15
239° WSW
9h 12m -0m 36s 06:22 18:55 06:56 18:21 07:30 17:47 12:38 147.28
14
08:03
121° ESE
17:15
239° WSW
9h 12m -0m 32s 06:23 18:55 06:56 18:22 07:31 17:47 12:39 147.27
15
08:03
121° ESE
17:15
239° WSW
9h 11m -0m 28s 06:23 18:56 06:57 18:22 07:32 17:47 12:39 147.25
16
08:04
121° ESE
17:16
239° WSW
9h 11m -0m 24s 06:24 18:56 06:58 18:22 07:32 17:48 12:40 147.23
17
08:05
121° ESE
17:16
239° WSW
9h 11m -0m 20s 06:25 18:56 06:58 18:23 07:33 17:48 12:40 147.22
18
08:05
121° ESE
17:16
239° WSW
9h 10m -0m 16s 06:25 18:57 06:59 18:23 07:33 17:48 12:41 147.21
19
08:06
121° ESE
17:17
239° WSW
9h 10m -0m 12s 06:26 18:57 06:59 18:23 07:34 17:49 12:41 147.19
20
08:07
121° ESE
17:17
239° WSW
9h 10m -0m 08s 06:26 18:58 07:00 18:24 07:35 17:49 12:42 147.18
21
08:07
121° ESE
17:18
239° WSW
9h 10m -0m 04s 06:27 18:58 07:00 18:24 07:35 17:50 12:42 147.17
22
08:08
121° ESE
17:18
239° WSW
9h 10m +0m 00s 06:27 18:58 07:01 18:25 07:36 17:50 12:43 147.16
23
08:08
121° ESE
17:19
239° WSW
9h 10m +0m 04s 06:28 18:59 07:01 18:25 07:36 17:51 12:43 147.15
24
08:09
121° ESE
17:19
239° WSW
9h 10m +0m 08s 06:28 19:00 07:02 18:26 07:37 17:51 12:44 147.14
25
08:09
121° ESE
17:20
239° WSW
9h 10m +0m 12s 06:29 19:00 07:02 18:27 07:37 17:52 12:44 147.13
26
08:09
121° ESE
17:20
239° WSW
9h 11m +0m 16s 06:29 19:01 07:03 18:27 07:37 17:52 12:45 147.13
27
08:10
121° ESE
17:21
239° WSW
9h 11m +0m 21s 06:29 19:01 07:03 18:28 07:38 17:53 12:45 147.12
28
08:10
121° ESE
17:22
239° WSW
9h 11m +0m 25s 06:30 19:02 07:03 18:28 07:38 17:54 12:46 147.12
29
08:10
121° ESE
17:23
239° WSW
9h 12m +0m 29s 06:30 19:03 07:04 18:29 07:38 17:55 12:46 147.11
30
08:10
121° ESE
17:23
239° WSW
9h 12m +0m 33s 06:30 19:03 07:04 18:30 07:39 17:55 12:47 147.11
31
08:11
121° ESE
17:24
239° WSW
9h 13m +0m 37s 06:31 19:04 07:04 18:31 07:39 17:56 12:47 147.11

Trong Kastamonu, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kastamonu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kastamonu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kastamonu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí