Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:22 63.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:47 296.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 25m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 47.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.378 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kayseri

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:41
70° E
19:29
290° NW
13h 48m +2m 09s 04:00 21:11 04:37 20:33 05:11 19:59 12:35 150.72
2
05:39
70° E
19:30
291° NW
13h 50m +2m 08s 03:58 21:12 04:35 20:35 05:10 20:00 12:35 150.76
3
05:38
69° E
19:31
291° NW
13h 53m +2m 07s 03:56 21:13 04:34 20:36 05:09 20:01 12:34 150.79
4
05:37
69° E
19:32
292° NW
13h 55m +2m 06s 03:55 21:15 04:33 20:37 05:08 20:02 12:34 150.83
5
05:36
68° E
19:33
292° NW
13h 57m +2m 04s 03:53 21:16 04:31 20:38 05:06 20:03 12:34 150.87
6
05:35
68° E
19:34
292° NW
13h 59m +2m 03s 03:52 21:18 04:30 20:39 05:05 20:04 12:34 150.91
7
05:34
68° E
19:35
293° NW
14h 01m +2m 01s 03:50 21:19 04:29 20:40 05:04 20:05 12:34 150.94
8
05:33
67° E
19:36
293° NW
14h 03m +2m 00s 03:49 21:20 04:27 20:42 05:03 20:06 12:34 150.98
9
05:32
67° E
19:37
293° NW
14h 05m +1m 58s 03:47 21:22 04:26 20:43 05:02 20:07 12:34 151.01
10
05:31
66° E
19:38
294° NW
14h 07m +1m 56s 03:46 21:23 04:25 20:44 05:01 20:08 12:34 151.05
11
05:30
66° E
19:39
294° NW
14h 09m +1m 55s 03:44 21:25 04:24 20:45 05:00 20:09 12:34 151.09
12
05:29
66° E
19:40
294° NW
14h 11m +1m 53s 03:43 21:26 04:22 20:46 04:58 20:10 12:34 151.12
13
05:28
66° E
19:41
295° NW
14h 12m +1m 51s 03:41 21:27 04:21 20:47 04:57 20:11 12:34 151.15
14
05:27
65° E
19:42
295° NW
14h 14m +1m 49s 03:40 21:29 04:20 20:49 04:56 20:12 12:34 151.19
15
05:26
65° E
19:42
295° NW
14h 16m +1m 47s 03:39 21:30 04:19 20:50 04:55 20:13 12:34 151.22
16
05:25
64° E
19:43
296° NW
14h 18m +1m 45s 03:37 21:32 04:18 20:51 04:54 20:14 12:34 151.25
17
05:24
64° E
19:44
296° NW
14h 20m +1m 43s 03:36 21:33 04:17 20:52 04:54 20:15 12:34 151.28
18
05:23
64° E
19:45
296° NW
14h 21m +1m 41s 03:35 21:34 04:16 20:53 04:53 20:16 12:34 151.31
19
05:23
64° E
19:46
296° NW
14h 23m +1m 39s 03:33 21:36 04:15 20:54 04:52 20:17 12:34 151.34
20
05:22
63° E
19:47
297° NW
14h 25m +1m 37s 03:32 21:37 04:14 20:55 04:51 20:18 12:34 151.37
21
05:21
63° E
19:48
297° NW
14h 26m +1m 35s 03:31 21:38 04:13 20:56 04:50 20:19 12:34 151.40
22
05:20
63° E
19:49
297° NW
14h 28m +1m 32s 03:30 21:40 04:12 20:57 04:49 20:20 12:34 151.43
23
05:20
62° E
19:49
298° NW
14h 29m +1m 30s 03:29 21:41 04:11 20:58 04:49 20:21 12:34 151.46
24
05:19
62° E
19:50
298° NW
14h 31m +1m 27s 03:28 21:42 04:10 21:00 04:48 20:21 12:34 151.49
25
05:18
62° E
19:51
298° NW
14h 32m +1m 25s 03:27 21:43 04:09 21:01 04:47 20:22 12:34 151.51
26
05:18
62° E
19:52
298° NW
14h 33m +1m 22s 03:26 21:44 04:08 21:02 04:46 20:23 12:35 151.54
27
05:17
62° E
19:53
299° NW
14h 35m +1m 20s 03:25 21:46 04:08 21:03 04:46 20:24 12:35 151.56
28
05:17
61° E
19:53
299° NW
14h 36m +1m 17s 03:24 21:47 04:07 21:03 04:45 20:25 12:35 151.59
29
05:16
61° E
19:54
299° NW
14h 37m +1m 14s 03:23 21:48 04:06 21:04 04:45 20:26 12:35 151.61
30
05:16
61° E
19:55
299° NW
14h 38m +1m 12s 03:22 21:49 04:05 21:05 04:44 20:27 12:35 151.64
31
05:15
61° E
19:55
299° NW
14h 40m +1m 09s 03:21 21:50 04:05 21:06 04:44 20:27 12:35 151.66

Trong Kayseri, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kayseri

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kayseri

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kayseri

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí