Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kilis, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:18 ↑ 60.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:53 ↑ 299.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 35m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 71.65°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kilis
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:26
↑
93° Đông
|
18:15
↑
266° Tây
|
11h 48m | -2m 18s | 05:00 | 19:41 | 05:30 | 19:11 | 06:00 | 18:41 | 12:21 | 149.78 |
| 2 |
06:27
↑
94° Đông
|
18:13
↑
266° Tây
|
11h 45m | -2m 18s | 05:01 | 19:39 | 05:31 | 19:09 | 06:01 | 18:39 | 12:21 | 149.74 |
| 3 |
06:28
↑
94° Đông
|
18:12
↑
265° Tây
|
11h 43m | -2m 18s | 05:02 | 19:38 | 05:32 | 19:08 | 06:02 | 18:38 | 12:20 | 149.70 |
| 4 |
06:29
↑
95° Đông
|
18:10
↑
265° Tây
|
11h 41m | -2m 18s | 05:03 | 19:36 | 05:33 | 19:06 | 06:03 | 18:36 | 12:20 | 149.66 |
| 5 |
06:30
↑
95° Đông
|
18:09
↑
264° Tây
|
11h 39m | -2m 18s | 05:03 | 19:35 | 05:34 | 19:05 | 06:03 | 18:35 | 12:20 | 149.61 |
| 6 |
06:31
↑
96° Đông
|
18:07
↑
264° Tây
|
11h 36m | -2m 18s | 05:04 | 19:33 | 05:34 | 19:03 | 06:04 | 18:34 | 12:19 | 149.57 |
| 7 |
06:31
↑
96° Đông
|
18:06
↑
264° Tây
|
11h 34m | -2m 17s | 05:05 | 19:32 | 05:35 | 19:02 | 06:05 | 18:32 | 12:19 | 149.53 |
| 8 |
06:32
↑
97° Đông
|
18:04
↑
263° Tây
|
11h 32m | -2m 17s | 05:06 | 19:30 | 05:36 | 19:01 | 06:06 | 18:31 | 12:19 | 149.49 |
| 9 |
06:33
↑
97° Đông
|
18:03
↑
263° Tây
|
11h 29m | -2m 17s | 05:07 | 19:29 | 05:37 | 18:59 | 06:07 | 18:29 | 12:18 | 149.44 |
| 10 |
06:34
↑
98° Đông
|
18:02
↑
262° Tây
|
11h 27m | -2m 17s | 05:08 | 19:28 | 05:38 | 18:58 | 06:08 | 18:28 | 12:18 | 149.40 |
| 11 |
06:35
↑
98° Đông
|
18:00
↑
262° Tây
|
11h 25m | -2m 16s | 05:09 | 19:26 | 05:39 | 18:56 | 06:08 | 18:27 | 12:18 | 149.36 |
| 12 |
06:36
↑
99° Đông
|
17:59
↑
261° Tây
|
11h 22m | -2m 16s | 05:09 | 19:25 | 05:39 | 18:55 | 06:09 | 18:25 | 12:18 | 149.31 |
| 13 |
06:37
↑
99° Đông
|
17:57
↑
261° Tây
|
11h 20m | -2m 16s | 05:10 | 19:24 | 05:40 | 18:54 | 06:10 | 18:24 | 12:17 | 149.26 |
| 14 |
06:38
↑
100° Đông
|
17:56
↑
260° Tây
|
11h 18m | -2m 15s | 05:11 | 19:22 | 05:41 | 18:52 | 06:11 | 18:22 | 12:17 | 149.22 |
| 15 |
06:38
↑
100° Đông
|
17:55
↑
260° Tây
|
11h 16m | -2m 15s | 05:12 | 19:21 | 05:42 | 18:51 | 06:12 | 18:21 | 12:17 | 149.18 |
| 16 |
06:39
↑
100° Đông
|
17:53
↑
259° Tây
|
11h 13m | -2m 14s | 05:13 | 19:20 | 05:43 | 18:50 | 06:13 | 18:20 | 12:17 | 149.14 |
| 17 |
06:40
↑
101° Đông
|
17:52
↑
259° Tây
|
11h 11m | -2m 14s | 05:14 | 19:18 | 05:44 | 18:48 | 06:14 | 18:19 | 12:16 | 149.10 |
| 18 |
06:41
↑
101° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 09m | -2m 13s | 05:15 | 19:17 | 05:45 | 18:47 | 06:15 | 18:17 | 12:16 | 149.06 |
| 19 |
06:42
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 07m | -2m 13s | 05:15 | 19:16 | 05:45 | 18:46 | 06:15 | 18:16 | 12:16 | 149.02 |
| 20 |
06:43
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 05m | -2m 12s | 05:16 | 19:15 | 05:46 | 18:45 | 06:16 | 18:15 | 12:16 | 148.97 |
| 21 |
06:44
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:47
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 02m | -2m 12s | 05:17 | 19:13 | 05:47 | 18:44 | 06:17 | 18:14 | 12:16 | 148.94 |
| 22 |
06:45
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:46
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 00m | -2m 11s | 05:18 | 19:12 | 05:48 | 18:42 | 06:18 | 18:12 | 12:16 | 148.89 |
| 23 |
06:46
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:44
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 58m | -2m 11s | 05:19 | 19:11 | 05:49 | 18:41 | 06:19 | 18:11 | 12:15 | 148.85 |
| 24 |
06:47
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:43
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 56m | -2m 10s | 05:20 | 19:10 | 05:50 | 18:40 | 06:20 | 18:10 | 12:15 | 148.81 |
| 25 |
06:48
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:42
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 54m | -2m 09s | 05:21 | 19:09 | 05:51 | 18:39 | 06:21 | 18:09 | 12:15 | 148.76 |
| 26 |
06:49
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:41
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 51m | -2m 08s | 05:22 | 19:08 | 05:52 | 18:38 | 06:22 | 18:08 | 12:15 | 148.73 |
| 27 |
06:50
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:40
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 49m | -2m 08s | 05:22 | 19:07 | 05:52 | 18:37 | 06:23 | 18:07 | 12:15 | 148.69 |
| 28 |
06:51
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:38
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -2m 07s | 05:23 | 19:06 | 05:53 | 18:36 | 06:24 | 18:05 | 12:15 | 148.64 |
| 29 |
06:52
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 45m | -2m 06s | 05:24 | 19:05 | 05:54 | 18:35 | 06:25 | 18:04 | 12:15 | 148.61 |
| 30 |
06:53
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:36
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 43m | -2m 05s | 05:25 | 19:04 | 05:55 | 18:34 | 06:25 | 18:03 | 12:15 | 148.57 |
| 31 |
06:54
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 41m | -2m 04s | 05:26 | 19:03 | 05:56 | 18:33 | 06:26 | 18:02 | 12:15 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kilis. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kilis, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kilis
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kilis
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kilis
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kilis.