Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kingston upon Hull, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:49 52.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:07 307.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 17m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -15.62°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.419 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kingston upon Hull

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:47
118° ESE
16:42
242° WSW
8h 55m +3m 39s 05:45 18:45 06:26 18:04 07:08 17:21 12:14 147.41
2
07:46
118° ESE
16:44
242° WSW
8h 58m +3m 42s 05:44 18:46 06:24 18:05 07:07 17:23 12:15 147.43
3
07:44
118° ESE
16:46
243° WSW
9h 02m +3m 44s 05:42 18:48 06:23 18:07 07:05 17:25 12:15 147.45
4
07:42
117° ESE
16:48
243° WSW
9h 06m +3m 46s 05:41 18:50 06:21 18:09 07:03 17:27 12:15 147.47
5
07:40
116° ESE
16:50
244° WSW
9h 10m +3m 49s 05:39 18:51 06:20 18:11 07:02 17:29 12:15 147.50
6
07:38
116° ESE
16:52
244° WSW
9h 13m +3m 51s 05:38 18:53 06:18 18:12 07:00 17:31 12:15 147.52
7
07:36
115° ESE
16:54
245° WSW
9h 17m +3m 52s 05:36 18:55 06:17 18:14 06:58 17:33 12:15 147.55
8
07:35
115° ESE
16:56
246° WSW
9h 21m +3m 54s 05:34 18:57 06:15 18:16 06:56 17:34 12:15 147.57
9
07:33
114° ESE
16:58
246° WSW
9h 25m +3m 56s 05:33 18:58 06:13 18:18 06:55 17:36 12:15 147.60
10
07:31
114° ESE
17:00
247° WSW
9h 29m +3m 57s 05:31 19:00 06:12 18:19 06:53 17:38 12:15 147.63
11
07:29
113° ESE
17:02
247° WSW
9h 33m +3m 59s 05:29 19:02 06:10 18:21 06:51 17:40 12:15 147.66
12
07:27
112° ESE
17:04
248° WSW
9h 37m +4m 00s 05:27 19:04 06:08 18:23 06:49 17:42 12:15 147.69
13
07:25
112° ESE
17:06
248° WSW
9h 41m +4m 02s 05:26 19:06 06:06 18:25 06:47 17:44 12:15 147.71
14
07:23
111° ESE
17:08
249° WSW
9h 45m +4m 03s 05:24 19:07 06:04 18:27 06:45 17:46 12:15 147.74
15
07:20
111° ESE
17:10
250° WSW
9h 49m +4m 04s 05:22 19:09 06:02 18:29 06:43 17:48 12:15 147.77
16
07:18
110° ESE
17:12
250° WSW
9h 53m +4m 05s 05:20 19:11 06:00 18:30 06:41 17:49 12:15 147.80
17
07:16
109° ESE
17:14
251° WSW
9h 58m +4m 06s 05:18 19:13 05:59 18:32 06:39 17:51 12:15 147.83
18
07:14
109° ESE
17:16
252° WSW
10h 02m +4m 07s 05:16 19:15 05:57 18:34 06:37 17:53 12:15 147.86
19
07:12
108° ESE
17:18
252° WSW
10h 06m +4m 08s 05:14 19:16 05:55 18:36 06:35 17:55 12:15 147.90
20
07:10
108° ESE
17:20
253° WSW
10h 10m +4m 09s 05:12 19:18 05:53 18:38 06:33 17:57 12:15 147.93
21
07:08
107° ESE
17:22
253° WSW
10h 14m +4m 10s 05:10 19:20 05:50 18:39 06:31 17:59 12:15 147.96
22
07:05
106° ESE
17:24
254° WSW
10h 18m +4m 11s 05:08 19:22 05:48 18:41 06:29 18:01 12:14 147.99
23
07:03
106° ESE
17:26
255° WSW
10h 23m +4m 12s 05:06 19:24 05:46 18:43 06:27 18:03 12:14 148.02
24
07:01
105° ESE
17:28
255° WSW
10h 27m +4m 12s 05:04 19:26 05:44 18:45 06:25 18:04 12:14 148.06
25
06:59
104° ESE
17:30
256° WSW
10h 31m +4m 13s 05:01 19:28 05:42 18:47 06:22 18:06 12:14 148.09
26
06:56
104° ESE
17:32
257° WSW
10h 35m +4m 13s 04:59 19:30 05:40 18:49 06:20 18:08 12:14 148.12
27
06:54
103° ESE
17:34
257° WSW
10h 39m +4m 14s 04:57 19:32 05:38 18:51 06:18 18:10 12:14 148.16
28
06:52
102° ESE
17:36
258° WSW
10h 44m +4m 14s 04:55 19:33 05:35 18:52 06:16 18:12 12:13 148.19

Trong Kingston upon Hull, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kingston upon Hull

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kingston upon Hull

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kingston upon Hull

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí