Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kingston upon Hull, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:51 53.0° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:05 307.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 14m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 4.27°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.415 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kingston upon Hull

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:49
102° ÉSE
17:38
258° WSZ
10m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 15s 04:52 19:35 05:33 18:54 06:13 18:14 12:13 148.23
2
06:47
101° E
17:40
259° W
10m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 15s 04:50 19:37 05:31 18:56 06:11 18:16 12:13 148.26
3
06:45
100° E
17:42
260° W
10m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 16s 04:48 19:39 05:29 18:58 06:09 18:18 12:13 148.30
4
06:42
100° E
17:44
260° W
11m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 16s 04:45 19:41 05:26 19:00 06:07 18:20 12:13 148.34
5
06:40
99° E
17:46
261° W
11m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 16s 04:43 19:43 05:24 19:02 06:04 18:21 12:12 148.38
6
06:38
98° E
17:47
262° W
11m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 17s 04:40 19:45 05:22 19:04 06:02 18:23 12:12 148.41
7
06:35
98° E
17:49
262° W
11m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 17s 04:38 19:47 05:19 19:06 06:00 18:25 12:12 148.45
8
06:33
97° E
17:51
263° W
11m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 17s 04:35 19:49 05:17 19:08 05:57 18:27 12:12 148.49
9
06:31
96° E
17:53
264° W
11m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 17s 04:33 19:51 05:14 19:10 05:55 18:29 12:11 148.53
10
06:28
96° E
17:55
264° W
11m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 17s 04:30 19:53 05:12 19:11 05:53 18:31 12:11 148.57
11
06:26
95° E
17:57
265° W
11m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 04:28 19:56 05:10 19:13 05:50 18:33 12:11 148.61
12
06:23
94° E
17:59
266° W
11m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 04:25 19:58 05:07 19:15 05:48 18:35 12:11 148.65
13
06:21
94° E
18:01
266° W
11m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 04:22 20:00 05:05 19:17 05:45 18:36 12:10 148.69
14
06:18
93° E
18:03
267° W
11m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 04:20 20:02 05:02 19:19 05:43 18:38 12:10 148.73
15
06:16
92° E
18:05
268° W
11m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 04:17 20:04 05:00 19:21 05:40 18:40 12:10 148.78
16
06:14
92° E
18:06
268° W
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 04:14 20:06 04:57 19:23 05:38 18:42 12:10 148.82
17
06:11
91° E
18:08
269° W
11m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 04:12 20:08 04:55 19:25 05:36 18:44 12:09 148.86
18
06:09
90° E
18:10
270° W
12m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 04:09 20:10 04:52 19:27 05:33 18:46 12:09 148.90
19
06:06
90° E
18:12
270° W
12m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 04:06 20:13 04:49 19:29 05:31 18:48 12:09 148.94
20
06:04
89° E
18:14
271° W
12m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 04:03 20:15 04:47 19:31 05:28 18:50 12:08 148.98
21
06:01
88° E
18:16
272° W
12m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 04:01 20:17 04:44 19:33 05:26 18:52 12:08 149.02
22
05:59
88° E
18:18
272° W
12m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 03:58 20:19 04:42 19:35 05:23 18:53 12:08 149.06
23
05:56
87° E
18:19
273° W
12m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 03:55 20:22 04:39 19:37 05:21 18:55 12:08 149.11
24
05:54
86° E
18:21
274° W
12m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 03:52 20:24 04:36 19:39 05:18 18:57 12:07 149.15
25
05:52
86° E
18:23
274° W
12m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 03:49 20:26 04:34 19:41 05:16 18:59 12:07 149.19
26
05:49
85° E
18:25
275° W
12m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 18s 03:46 20:29 04:31 19:43 05:13 19:01 12:07 149.23
27
05:47
84° E
18:27
276° W
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 17s 03:43 20:31 04:28 19:46 05:11 19:03 12:06 149.27
28
05:44
84° E
18:29
276° W
12m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 17s 03:40 20:34 04:26 19:48 05:08 19:05 12:06 149.31
29
06:42
83° E
19:31
277° W
12m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 17s 04:37 21:36 05:23 20:50 06:06 20:07 13:06 149.36
30
06:39
82° E
19:32
278° W
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 17s 04:34 21:38 05:20 20:52 06:03 20:09 13:05 149.40
31
06:37
82° E
19:34
278° W
12m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 17s 04:31 21:41 05:18 20:54 06:01 20:11 13:05 149.44

Trong Kingston upon Hull, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kingston upon Hull

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kingston upon Hull

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kingston upon Hull

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí