Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kingston upon Hull, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 08:08 ↑ 125.4° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:14 ↑ 234.7° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 05m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: -7.4°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.179 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kingston upon Hull
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:26
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 52s | 02:37 | 23:23 | 03:50 | 22:08 | 04:44 | 21:13 | 12:58 | 150.72 |
| 2 |
05:24
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +3m 50s | 02:32 | 23:28 | 03:47 | 22:11 | 04:42 | 21:15 | 12:58 | 150.76 |
| 3 |
05:22
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +3m 48s | 02:27 | 23:33 | 03:44 | 22:13 | 04:39 | 21:18 | 12:58 | 150.80 |
| 4 |
05:20
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +3m 47s | 02:22 | 23:38 | 03:41 | 22:16 | 04:37 | 21:20 | 12:58 | 150.84 |
| 5 |
05:18
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +3m 45s | 02:17 | 23:43 | 03:38 | 22:19 | 04:35 | 21:22 | 12:58 | 150.87 |
| 6 |
05:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +3m 43s | 02:11 | 23:49 | 03:36 | 22:22 | 04:33 | 21:24 | 12:58 | 150.91 |
| 7 |
05:14
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +3m 40s | 02:05 | 23:56 | 03:33 | 22:24 | 04:31 | 21:26 | 12:57 | 150.95 |
| 8 |
05:12
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +3m 38s | 01:58 | N/A | 03:30 | 22:27 | 04:28 | 21:28 | 12:57 | 150.98 |
| 9 |
05:10
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +3m 36s | 01:51 | 00:03 | 03:27 | 22:30 | 04:26 | 21:30 | 12:57 | 151.02 |
| 10 |
05:08
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +3m 33s | 01:43 | 00:11 | 03:24 | 22:33 | 04:24 | 21:32 | 12:57 | 151.05 |
| 11 |
05:07
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +3m 31s | 01:33 | 00:21 | 03:21 | 22:36 | 04:22 | 21:34 | 12:57 | 151.09 |
| 12 |
05:05
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | +3m 28s | 01:19 | N/A | 03:18 | 22:38 | 04:20 | 21:36 | 12:57 | 151.12 |
| 13 |
05:03
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +3m 25s | N/A | N/A | 03:15 | 22:41 | 04:18 | 21:38 | 12:57 | 151.16 |
| 14 |
05:01
↑
56° Đông Bắc
|
20:54
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +3m 23s | N/A | N/A | 03:13 | 22:44 | 04:16 | 21:40 | 12:57 | 151.19 |
| 15 |
05:00
↑
56° Đông Bắc
|
20:56
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +3m 20s | N/A | N/A | 03:10 | 22:47 | 04:14 | 21:42 | 12:57 | 151.22 |
| 16 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:57
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +3m 16s | N/A | N/A | 03:07 | 22:50 | 04:12 | 21:44 | 12:57 | 151.26 |
| 17 |
04:57
↑
55° Đông Bắc
|
20:59
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +3m 13s | N/A | N/A | 03:04 | 22:53 | 04:10 | 21:46 | 12:57 | 151.29 |
| 18 |
04:55
↑
54° Đông Bắc
|
21:01
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +3m 10s | N/A | N/A | 03:01 | 22:56 | 04:08 | 21:48 | 12:57 | 151.32 |
| 19 |
04:53
↑
54° Đông Bắc
|
21:02
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | +3m 06s | N/A | N/A | 02:58 | 22:59 | 04:06 | 21:50 | 12:57 | 151.35 |
| 20 |
04:52
↑
53° Đông Bắc
|
21:04
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +3m 03s | N/A | N/A | 02:56 | 23:02 | 04:04 | 21:52 | 12:57 | 151.38 |
| 21 |
04:51
↑
53° Đông Bắc
|
21:05
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | +2m 59s | N/A | N/A | 02:53 | 23:04 | 04:03 | 21:54 | 12:57 | 151.41 |
| 22 |
04:49
↑
53° Đông Bắc
|
21:07
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +2m 55s | N/A | N/A | 02:50 | 23:07 | 04:01 | 21:55 | 12:58 | 151.43 |
| 23 |
04:48
↑
52° Đông Bắc
|
21:08
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +2m 51s | N/A | N/A | 02:47 | 23:10 | 03:59 | 21:57 | 12:58 | 151.46 |
| 24 |
04:46
↑
52° Đông Bắc
|
21:10
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | +2m 47s | N/A | N/A | 02:45 | 23:13 | 03:58 | 21:59 | 12:58 | 151.49 |
| 25 |
04:45
↑
52° Đông Bắc
|
21:11
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +2m 42s | N/A | N/A | 02:42 | 23:16 | 03:56 | 22:01 | 12:58 | 151.51 |
| 26 |
04:44
↑
51° Đông Bắc
|
21:13
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +2m 38s | N/A | N/A | 02:39 | 23:19 | 03:54 | 22:03 | 12:58 | 151.54 |
| 27 |
04:43
↑
51° Đông Bắc
|
21:14
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +2m 33s | N/A | N/A | 02:37 | 23:22 | 03:53 | 22:04 | 12:58 | 151.57 |
| 28 |
04:42
↑
50° Đông Bắc
|
21:15
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +2m 29s | N/A | N/A | 02:34 | 23:25 | 03:52 | 22:06 | 12:58 | 151.59 |
| 29 |
04:41
↑
50° Đông Bắc
|
21:17
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +2m 24s | N/A | N/A | 02:31 | 23:28 | 03:50 | 22:08 | 12:58 | 151.62 |
| 30 |
04:40
↑
50° Đông Bắc
|
21:18
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +2m 19s | N/A | N/A | 02:29 | 23:30 | 03:49 | 22:09 | 12:58 | 151.64 |
| 31 |
04:39
↑
50° Đông Bắc
|
21:19
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +2m 14s | N/A | N/A | 02:26 | 23:33 | 03:47 | 22:11 | 12:59 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kingston upon Hull. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kingston upon Hull, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.