Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Konya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:35 63.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:58 297.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 23m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 72.33°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Konya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:06
119° SE
17:41
241° W
9h 35m +0m 36s 06:31 19:15 07:03 18:43 07:36 18:11 12:53 147.10
2
08:06
119° SE
17:42
241° W
9h 35m +0m 40s 06:31 19:16 07:03 18:44 07:36 18:11 12:53 147.10
3
08:06
119° SE
17:42
241° W
9h 36m +0m 43s 06:31 19:17 07:03 18:45 07:36 18:12 12:54 147.10
4
08:06
119° SE
17:43
242° W
9h 37m +0m 46s 06:32 19:18 07:03 18:46 07:36 18:13 12:54 147.10
5
08:06
118° SE
17:44
242° W
9h 38m +0m 50s 06:32 19:18 07:04 18:47 07:36 18:14 12:55 147.10
6
08:06
118° SE
17:45
242° W
9h 39m +0m 53s 06:32 19:19 07:04 18:47 07:36 18:15 12:55 147.10
7
08:06
118° SE
17:46
242° W
9h 40m +0m 56s 06:32 19:20 07:04 18:48 07:36 18:16 12:56 147.11
8
08:06
118° SE
17:47
242° W
9h 41m +0m 59s 06:32 19:21 07:04 18:49 07:36 18:17 12:56 147.11
9
08:06
118° SE
17:48
242° W
9h 42m +1m 03s 06:32 19:22 07:04 18:50 07:36 18:17 12:56 147.12
10
08:06
118° SE
17:49
242° W
9h 43m +1m 06s 06:32 19:22 07:04 18:51 07:36 18:18 12:57 147.12
11
08:05
117° SE
17:50
243° W
9h 44m +1m 09s 06:32 19:23 07:04 18:52 07:36 18:19 12:57 147.13
12
08:05
117° SE
17:51
243° W
9h 45m +1m 12s 06:32 19:24 07:03 18:53 07:36 18:20 12:58 147.13
13
08:05
117° SE
17:52
243° W
9h 46m +1m 14s 06:32 19:25 07:03 18:53 07:36 18:21 12:58 147.14
14
08:05
117° SE
17:53
243° W
9h 48m +1m 17s 06:32 19:26 07:03 18:54 07:35 18:22 12:58 147.15
15
08:04
116° SE
17:54
244° W
9h 49m +1m 20s 06:31 19:27 07:03 18:55 07:35 18:23 12:59 147.16
16
08:04
116° SE
17:55
244° W
9h 50m +1m 23s 06:31 19:28 07:03 18:56 07:35 18:24 12:59 147.17
17
08:04
116° SE
17:56
244° W
9h 52m +1m 25s 06:31 19:29 07:02 18:57 07:34 18:25 13:00 147.18
18
08:03
116° SE
17:57
244° W
9h 53m +1m 28s 06:31 19:30 07:02 18:58 07:34 18:26 13:00 147.19
19
08:03
115° SE
17:58
245° W
9h 55m +1m 30s 06:30 19:30 07:02 18:59 07:34 18:27 13:00 147.20
20
08:02
115° SE
17:59
245° W
9h 56m +1m 33s 06:30 19:31 07:01 19:00 07:33 18:28 13:00 147.21
21
08:02
115° SE
18:00
245° W
9h 58m +1m 35s 06:30 19:32 07:01 19:01 07:33 18:29 13:01 147.23
22
08:01
115° SE
18:01
246° W
10h 00m +1m 38s 06:29 19:33 07:01 19:02 07:32 18:30 13:01 147.24
23
08:01
114° SE
18:02
246° W
10h 01m +1m 40s 06:29 19:34 07:00 19:03 07:32 18:31 13:01 147.25
24
08:00
114° SE
18:04
246° W
10h 03m +1m 42s 06:28 19:35 07:00 19:04 07:31 18:32 13:02 147.27
25
07:59
114° SE
18:05
246° W
10h 05m +1m 44s 06:28 19:36 06:59 19:05 07:31 18:33 13:02 147.28
26
07:59
113° SE
18:06
247° W
10h 07m +1m 46s 06:28 19:37 06:59 19:06 07:30 18:34 13:02 147.30
27
07:58
113° SE
18:07
247° W
10h 08m +1m 48s 06:27 19:38 06:58 19:07 07:30 18:35 13:02 147.31
28
07:57
113° SE
18:08
248° W
10h 10m +1m 50s 06:26 19:39 06:57 19:08 07:29 18:37 13:02 147.33
29
07:57
112° SE
18:09
248° W
10h 12m +1m 52s 06:26 19:40 06:57 19:09 07:28 18:38 13:03 147.35
30
07:56
112° SE
18:10
248° W
10h 14m +1m 54s 06:25 19:41 06:56 19:10 07:27 18:39 13:03 147.37
31
07:55
112° SE
18:11
249° W
10h 16m +1m 55s 06:25 19:42 06:55 19:11 07:27 18:40 13:03 147.39

Trong Konya, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Konya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Konya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Konya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí