Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leicester, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:00 54.5° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:02 305.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 01m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 7.44°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leicester

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:05
94° E
18:41
265° W
11h 35m -4m 04s 05:10 20:36 05:51 19:55 06:31 19:16 12:54 149.78
2
07:07
95° E
18:39
265° W
11h 31m -4m 04s 05:12 20:34 05:53 19:53 06:32 19:13 12:54 149.73
3
07:09
96° E
18:36
264° W
11h 27m -4m 04s 05:14 20:31 05:54 19:50 06:34 19:11 12:53 149.69
4
07:11
96° E
18:34
264° W
11h 23m -4m 03s 05:16 20:29 05:56 19:48 06:36 19:09 12:53 149.65
5
07:12
97° E
18:32
263° W
11h 19m -4m 03s 05:17 20:26 05:58 19:46 06:37 19:06 12:53 149.61
6
07:14
97° E
18:29
262° W
11h 15m -4m 03s 05:19 20:24 06:00 19:43 06:39 19:04 12:52 149.57
7
07:16
98° E
18:27
262° W
11h 11m -4m 03s 05:21 20:21 06:01 19:41 06:41 19:02 12:52 149.52
8
07:18
99° E
18:25
261° W
11h 07m -4m 03s 05:23 20:19 06:03 19:39 06:43 19:00 12:52 149.48
9
07:19
99° E
18:22
260° W
11h 03m -4m 02s 05:25 20:17 06:05 19:37 06:44 18:57 12:51 149.44
10
07:21
100° E
18:20
260° W
10h 59m -4m 02s 05:27 20:14 06:07 19:34 06:46 18:55 12:51 149.40
11
07:23
101° E
18:18
259° W
10h 55m -4m 02s 05:28 20:12 06:08 19:32 06:48 18:53 12:51 149.35
12
07:25
101° E
18:16
258° WSW
10h 51m -4m 01s 05:30 20:10 06:10 19:30 06:49 18:51 12:51 149.31
13
07:26
102° ESE
18:13
258° WSW
10h 46m -4m 01s 05:32 20:07 06:12 19:28 06:51 18:48 12:50 149.27
14
07:28
102° ESE
18:11
257° WSW
10h 42m -4m 01s 05:34 20:05 06:13 19:26 06:53 18:46 12:50 149.22
15
07:30
103° ESE
18:09
257° WSW
10h 38m -4m 00s 05:35 20:03 06:15 19:23 06:55 18:44 12:50 149.18
16
07:32
104° ESE
18:07
256° WSW
10h 34m -4m 00s 05:37 20:01 06:17 19:21 06:56 18:42 12:50 149.14
17
07:33
104° ESE
18:04
255° WSW
10h 30m -3m 59s 05:39 19:59 06:19 19:19 06:58 18:40 12:49 149.10
18
07:35
105° ESE
18:02
255° WSW
10h 26m -3m 58s 05:41 19:57 06:20 19:17 07:00 18:38 12:49 149.05
19
07:37
106° ESE
18:00
254° WSW
10h 23m -3m 58s 05:42 19:55 06:22 19:15 07:01 18:36 12:49 149.01
20
07:39
106° ESE
17:58
254° WSW
10h 19m -3m 57s 05:44 19:52 06:24 19:13 07:03 18:33 12:49 148.97
21
07:41
107° ESE
17:56
253° WSW
10h 15m -3m 56s 05:46 19:50 06:25 19:11 07:05 18:31 12:49 148.93
22
07:42
107° ESE
17:54
252° WSW
10h 11m -3m 56s 05:47 19:48 06:27 19:09 07:07 18:29 12:49 148.88
23
07:44
108° ESE
17:52
252° WSW
10h 07m -3m 55s 05:49 19:47 06:29 19:07 07:08 18:27 12:48 148.84
24
07:46
109° ESE
17:49
251° WSW
10h 03m -3m 54s 05:51 19:45 06:30 19:05 07:10 18:25 12:48 148.80
25
06:48
109° ESE
16:47
251° WSW
9h 59m -3m 53s 04:52 18:43 05:32 18:03 06:12 17:23 11:48 148.76
26
06:50
110° ESE
16:45
250° WSW
9h 55m -3m 52s 04:54 18:41 05:34 18:01 06:14 17:21 11:48 148.72
27
06:52
110° ESE
16:43
249° WSW
9h 51m -3m 51s 04:56 18:39 05:35 17:59 06:15 17:20 11:48 148.68
28
06:53
111° ESE
16:41
249° WSW
9h 47m -3m 50s 04:57 18:37 05:37 17:58 06:17 17:18 11:48 148.64
29
06:55
112° ESE
16:39
248° WSW
9h 44m -3m 49s 04:59 18:35 05:39 17:56 06:19 17:16 11:48 148.60
30
06:57
112° ESE
16:37
248° WSW
9h 40m -3m 47s 05:01 18:34 05:40 17:54 06:20 17:14 11:48 148.56
31
06:59
113° ESE
16:35
247° WSW
9h 36m -3m 46s 05:02 18:32 05:42 17:52 06:22 17:12 11:48 148.52

Trong Leicester, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Leicester

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Leicester

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Leicester

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí