Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leicester, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:48 ↑ 49.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:29 ↑ 310.9° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 40m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 24.36°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leicester
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:39
↑
81° Đông
|
19:38
↑
279° Tây
|
12h 59m | +4m 06s | 04:36 | 21:41 | 05:21 | 20:56 | 06:03 | 20:14 | 13:08 | 149.47 |
| 2 |
06:36
↑
81° Đông
|
19:40
↑
280° Tây
|
13h 03m | +4m 06s | 04:33 | 21:44 | 05:19 | 20:58 | 06:01 | 20:16 | 13:08 | 149.52 |
| 3 |
06:34
↑
80° Đông
|
19:42
↑
280° Tây
|
13h 07m | +4m 05s | 04:30 | 21:46 | 05:16 | 21:00 | 05:58 | 20:17 | 13:07 | 149.56 |
| 4 |
06:32
↑
80° Đông
|
19:43
↑
281° Tây
|
13h 11m | +4m 05s | 04:27 | 21:49 | 05:14 | 21:02 | 05:56 | 20:19 | 13:07 | 149.60 |
| 5 |
06:29
↑
79° Đông
|
19:45
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +4m 05s | 04:24 | 21:51 | 05:11 | 21:04 | 05:54 | 20:21 | 13:07 | 149.66 |
| 6 |
06:27
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +4m 04s | 04:21 | 21:54 | 05:08 | 21:06 | 05:51 | 20:23 | 13:07 | 149.69 |
| 7 |
06:25
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +4m 04s | 04:18 | 21:56 | 05:06 | 21:08 | 05:49 | 20:25 | 13:06 | 149.74 |
| 8 |
06:22
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +4m 03s | 04:15 | 21:59 | 05:03 | 21:10 | 05:46 | 20:27 | 13:06 | 149.78 |
| 9 |
06:20
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +4m 03s | 04:12 | 22:01 | 05:00 | 21:13 | 05:44 | 20:29 | 13:06 | 149.83 |
| 10 |
06:18
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +4m 02s | 04:09 | 22:04 | 04:58 | 21:15 | 05:41 | 20:31 | 13:05 | 149.88 |
| 11 |
06:16
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +4m 02s | 04:06 | 22:07 | 04:55 | 21:17 | 05:39 | 20:32 | 13:05 | 149.91 |
| 12 |
06:13
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +4m 01s | 04:02 | 22:10 | 04:52 | 21:19 | 05:37 | 20:34 | 13:05 | 149.95 |
| 13 |
06:11
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +4m 01s | 03:59 | 22:12 | 04:50 | 21:21 | 05:34 | 20:36 | 13:05 | 149.99 |
| 14 |
06:09
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +4m 00s | 03:56 | 22:15 | 04:47 | 21:23 | 05:32 | 20:38 | 13:04 | 150.04 |
| 15 |
06:07
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +3m 59s | 03:53 | 22:18 | 04:44 | 21:26 | 05:29 | 20:40 | 13:04 | 150.09 |
| 16 |
06:04
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +3m 59s | 03:49 | 22:21 | 04:41 | 21:28 | 05:27 | 20:42 | 13:04 | 150.12 |
| 17 |
06:02
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +3m 58s | 03:46 | 22:24 | 04:39 | 21:30 | 05:25 | 20:44 | 13:04 | 150.16 |
| 18 |
06:00
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +3m 57s | 03:42 | 22:27 | 04:36 | 21:32 | 05:22 | 20:46 | 13:03 | 150.21 |
| 19 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +3m 56s | 03:39 | 22:30 | 04:33 | 21:35 | 05:20 | 20:48 | 13:03 | 150.25 |
| 20 |
05:56
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +3m 55s | 03:36 | 22:33 | 04:31 | 21:37 | 05:18 | 20:50 | 13:03 | 150.28 |
| 21 |
05:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +3m 54s | 03:32 | 22:36 | 04:28 | 21:39 | 05:15 | 20:52 | 13:03 | 150.32 |
| 22 |
05:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +3m 53s | 03:29 | 22:39 | 04:25 | 21:42 | 05:13 | 20:54 | 13:03 | 150.37 |
| 23 |
05:49
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +3m 52s | 03:25 | 22:42 | 04:23 | 21:44 | 05:11 | 20:56 | 13:02 | 150.41 |
| 24 |
05:47
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +3m 51s | 03:21 | 22:46 | 04:20 | 21:46 | 05:08 | 20:58 | 13:02 | 150.45 |
| 25 |
05:45
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +3m 50s | 03:18 | 22:49 | 04:17 | 21:49 | 05:06 | 20:59 | 13:02 | 150.49 |
| 26 |
05:43
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +3m 49s | 03:14 | 22:52 | 04:14 | 21:51 | 05:04 | 21:01 | 13:02 | 150.53 |
| 27 |
05:41
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +3m 47s | 03:10 | 22:56 | 04:12 | 21:54 | 05:01 | 21:03 | 13:02 | 150.56 |
| 28 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +3m 46s | 03:07 | 23:00 | 04:09 | 21:56 | 04:59 | 21:05 | 13:02 | 150.60 |
| 29 |
05:37
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +3m 44s | 03:03 | 23:03 | 04:06 | 21:58 | 04:57 | 21:07 | 13:01 | 150.66 |
| 30 |
05:35
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +3m 43s | 02:59 | 23:07 | 04:04 | 22:01 | 04:55 | 21:09 | 13:01 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Leicester. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Leicester, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Leicester
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Leicester
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Leicester
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Leicester.