Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leicester, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:47 100.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:46 260.1° Tây

Thời gian ban ngày: 10h 59m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 24.55°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.303 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leicester

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:33
64° Đông Đông Bắc
20:31
297° Tây Tây Bắc
14h 57m +3m 41s 02:55 23:11 04:01 22:03 04:52 21:11 13:01 150.72
2
05:31
63° Đông Đông Bắc
20:32
297° Tây Tây Bắc
15h 01m +3m 40s 02:51 23:15 03:58 22:06 04:50 21:13 13:01 150.76
3
05:29
62° Đông Đông Bắc
20:34
298° Tây Tây Bắc
15h 05m +3m 38s 02:46 23:19 03:56 22:08 04:48 21:15 13:01 150.80
4
05:27
62° Đông Đông Bắc
20:36
298° Tây Tây Bắc
15h 08m +3m 36s 02:42 23:23 03:53 22:11 04:46 21:17 13:01 150.84
5
05:25
61° Đông Đông Bắc
20:37
299° Tây Tây Bắc
15h 12m +3m 34s 02:38 23:28 03:50 22:13 04:44 21:19 13:01 150.87
6
05:23
61° Đông Đông Bắc
20:39
300° Tây Tây Bắc
15h 15m +3m 32s 02:33 23:32 03:48 22:16 04:42 21:21 13:01 150.91
7
05:21
60° Đông Đông Bắc
20:41
300° Tây Tây Bắc
15h 19m +3m 30s 02:29 23:37 03:45 22:18 04:40 21:23 13:01 150.95
8
05:20
60° Đông Đông Bắc
20:43
300° Tây Tây Bắc
15h 22m +3m 28s 02:24 23:42 03:42 22:21 04:38 21:25 13:01 150.98
9
05:18
59° Đông Đông Bắc
20:44
301° Tây Tây Bắc
15h 26m +3m 25s 02:19 23:47 03:40 22:23 04:36 21:27 13:00 151.02
10
05:16
59° Đông Đông Bắc
20:46
301° Tây Tây Bắc
15h 29m +3m 23s 02:13 23:52 03:37 22:26 04:34 21:29 13:00 151.05
11
05:14
58° Đông Đông Bắc
20:48
302° Tây Tây Bắc
15h 33m +3m 21s 02:08 23:58 03:34 22:28 04:32 21:31 13:00 151.09
12
05:13
58° Đông Đông Bắc
20:49
302° Tây Tây Bắc
15h 36m +3m 18s 02:02 N/A 03:32 22:31 04:30 21:33 13:00 151.12
13
05:11
58° Đông Đông Bắc
20:51
303° Tây Tây Bắc
15h 39m +3m 15s 01:55 00:05 03:29 22:34 04:28 21:34 13:00 151.16
14
05:09
57° Đông Đông Bắc
20:52
303° Tây Tây Bắc
15h 42m +3m 12s 01:48 00:12 03:27 22:36 04:26 21:36 13:00 151.19
15
05:08
57° Đông Đông Bắc
20:54
304° Tây Tây Bắc
15h 46m +3m 09s 01:40 00:20 03:24 22:39 04:24 21:38 13:00 151.22
16
05:06
56° Đông Bắc
20:56
304° Bắc Tây Bắc
15h 49m +3m 06s 01:30 00:31 03:22 22:41 04:22 21:40 13:00 151.26
17
05:05
56° Đông Bắc
20:57
305° Bắc Tây Bắc
15h 52m +3m 03s 01:13 N/A 03:19 22:44 04:20 21:42 13:00 151.29
18
05:03
55° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 55m +3m 00s N/A N/A 03:16 22:46 04:19 21:44 13:00 151.32
19
05:02
55° Đông Bắc
21:00
305° Bắc Tây Bắc
15h 58m +2m 57s N/A N/A 03:14 22:49 04:17 21:46 13:00 151.35
20
05:00
54° Đông Bắc
21:02
306° Bắc Tây Bắc
16h 01m +2m 53s N/A N/A 03:12 22:52 04:15 21:47 13:01 151.38
21
04:59
54° Đông Bắc
21:03
306° Bắc Tây Bắc
16h 03m +2m 49s N/A N/A 03:09 22:54 04:13 21:49 13:01 151.41
22
04:58
54° Đông Bắc
21:05
306° Bắc Tây Bắc
16h 06m +2m 46s N/A N/A 03:07 22:57 04:12 21:51 13:01 151.43
23
04:57
53° Đông Bắc
21:06
307° Bắc Tây Bắc
16h 09m +2m 42s N/A N/A 03:04 22:59 04:10 21:52 13:01 151.46
24
04:55
53° Đông Bắc
21:07
307° Bắc Tây Bắc
16h 12m +2m 38s N/A N/A 03:02 23:02 04:09 21:54 13:01 151.49
25
04:54
53° Đông Bắc
21:09
308° Bắc Tây Bắc
16h 14m +2m 34s N/A N/A 03:00 23:04 04:07 21:56 13:01 151.51
26
04:53
52° Đông Bắc
21:10
308° Bắc Tây Bắc
16h 17m +2m 29s N/A N/A 02:57 23:07 04:06 21:57 13:01 151.54
27
04:52
52° Đông Bắc
21:11
308° Bắc Tây Bắc
16h 19m +2m 25s N/A N/A 02:55 23:09 04:04 21:59 13:01 151.57
28
04:51
52° Đông Bắc
21:13
309° Bắc Tây Bắc
16h 21m +2m 20s N/A N/A 02:53 23:11 04:03 22:01 13:01 151.59
29
04:50
51° Đông Bắc
21:14
309° Bắc Tây Bắc
16h 24m +2m 16s N/A N/A 02:51 23:14 04:02 22:02 13:01 151.62
30
04:49
51° Đông Bắc
21:15
309° Bắc Tây Bắc
16h 26m +2m 11s N/A N/A 02:49 23:16 04:01 22:04 13:02 151.64
31
04:48
51° Đông Bắc
21:16
310° Bắc Tây Bắc
16h 28m +2m 06s N/A N/A 02:47 23:18 03:59 22:05 13:02 151.66

Trong Leicester, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Leicester

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Leicester

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Leicester

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí