Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leicester, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:07 ↑ 124.8° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:21 ↑ 235.4° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 13m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 5.85°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leicester
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:45
↑
48° Đông Bắc
|
21:30
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | -1m 01s | N/A | N/A | 02:33 | 23:42 | 03:54 | 22:21 | 13:08 | 152.08 |
| 2 |
04:46
↑
48° Đông Bắc
|
21:30
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -1m 07s | N/A | N/A | 02:34 | 23:41 | 03:55 | 22:21 | 13:08 | 152.08 |
| 3 |
04:47
↑
49° Đông Bắc
|
21:30
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -1m 13s | N/A | N/A | 02:36 | 23:40 | 03:56 | 22:20 | 13:08 | 152.09 |
| 4 |
04:47
↑
49° Đông Bắc
|
21:29
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -1m 18s | N/A | N/A | 02:37 | 23:38 | 03:57 | 22:19 | 13:08 | 152.09 |
| 5 |
04:48
↑
49° Đông Bắc
|
21:29
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | -1m 24s | N/A | N/A | 02:39 | 23:37 | 03:58 | 22:19 | 13:09 | 152.09 |
| 6 |
04:49
↑
49° Đông Bắc
|
21:28
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | -1m 30s | N/A | N/A | 02:41 | 23:35 | 03:59 | 22:18 | 13:09 | 152.09 |
| 7 |
04:50
↑
49° Đông Bắc
|
21:27
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -1m 35s | N/A | N/A | 02:43 | 23:33 | 04:00 | 22:17 | 13:09 | 152.09 |
| 8 |
04:51
↑
50° Đông Bắc
|
21:27
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | -1m 41s | N/A | N/A | 02:45 | 23:32 | 04:02 | 22:16 | 13:09 | 152.09 |
| 9 |
04:52
↑
50° Đông Bắc
|
21:26
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | -1m 46s | N/A | N/A | 02:47 | 23:30 | 04:03 | 22:15 | 13:09 | 152.09 |
| 10 |
04:53
↑
50° Đông Bắc
|
21:25
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -1m 52s | N/A | N/A | 02:49 | 23:28 | 04:04 | 22:14 | 13:09 | 152.08 |
| 11 |
04:54
↑
50° Đông Bắc
|
21:24
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -1m 57s | N/A | N/A | 02:51 | 23:26 | 04:05 | 22:13 | 13:10 | 152.08 |
| 12 |
04:55
↑
51° Đông Bắc
|
21:23
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -2m 02s | N/A | N/A | 02:54 | 23:24 | 04:07 | 22:12 | 13:10 | 152.07 |
| 13 |
04:57
↑
51° Đông Bắc
|
21:22
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -2m 07s | N/A | N/A | 02:56 | 23:22 | 04:08 | 22:10 | 13:10 | 152.07 |
| 14 |
04:58
↑
51° Đông Bắc
|
21:21
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -2m 11s | N/A | N/A | 02:58 | 23:20 | 04:10 | 22:09 | 13:10 | 152.06 |
| 15 |
04:59
↑
52° Đông Bắc
|
21:20
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -2m 16s | N/A | N/A | 03:00 | 23:18 | 04:11 | 22:08 | 13:10 | 152.06 |
| 16 |
05:00
↑
52° Đông Bắc
|
21:19
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | -2m 21s | N/A | N/A | 03:03 | 23:16 | 04:13 | 22:07 | 13:10 | 152.05 |
| 17 |
05:02
↑
52° Đông Bắc
|
21:18
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -2m 25s | N/A | N/A | 03:05 | 23:13 | 04:14 | 22:05 | 13:10 | 152.04 |
| 18 |
05:03
↑
52° Đông Bắc
|
21:17
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | -2m 29s | N/A | N/A | 03:08 | 23:11 | 04:16 | 22:04 | 13:10 | 152.03 |
| 19 |
05:04
↑
53° Đông Bắc
|
21:16
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -2m 33s | N/A | N/A | 03:10 | 23:09 | 04:17 | 22:02 | 13:10 | 152.02 |
| 20 |
05:06
↑
53° Đông Bắc
|
21:14
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | -2m 37s | N/A | N/A | 03:13 | 23:06 | 04:19 | 22:01 | 13:10 | 152.01 |
| 21 |
05:07
↑
54° Đông Bắc
|
21:13
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -2m 41s | N/A | N/A | 03:15 | 23:04 | 04:21 | 21:59 | 13:10 | 152.00 |
| 22 |
05:08
↑
54° Đông Bắc
|
21:12
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -2m 45s | N/A | N/A | 03:17 | 23:02 | 04:22 | 21:57 | 13:10 | 151.98 |
| 23 |
05:10
↑
54° Đông Bắc
|
21:10
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -2m 49s | N/A | N/A | 03:20 | 22:59 | 04:24 | 21:56 | 13:11 | 151.97 |
| 24 |
05:11
↑
55° Đông Bắc
|
21:09
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -2m 52s | N/A | N/A | 03:22 | 22:57 | 04:26 | 21:54 | 13:11 | 151.96 |
| 25 |
05:13
↑
55° Đông Bắc
|
21:07
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | -2m 56s | N/A | N/A | 03:25 | 22:54 | 04:28 | 21:52 | 13:11 | 151.94 |
| 26 |
05:14
↑
56° Đông Bắc
|
21:06
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | -2m 59s | N/A | N/A | 03:28 | 22:52 | 04:29 | 21:50 | 13:11 | 151.93 |
| 27 |
05:16
↑
56° Đông Bắc
|
21:04
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | -3m 02s | 01:28 | N/A | 03:30 | 22:49 | 04:31 | 21:49 | 13:11 | 151.91 |
| 28 |
05:17
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | -3m 05s | 01:42 | 00:39 | 03:33 | 22:47 | 04:33 | 21:47 | 13:11 | 151.90 |
| 29 |
05:19
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | -3m 08s | 01:52 | 00:30 | 03:35 | 22:44 | 04:35 | 21:45 | 13:11 | 151.88 |
| 30 |
05:20
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | -3m 11s | 02:00 | 00:22 | 03:38 | 22:41 | 04:37 | 21:43 | 13:11 | 151.86 |
| 31 |
05:22
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -3m 14s | 02:07 | 00:15 | 03:40 | 22:39 | 04:38 | 21:41 | 13:10 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Leicester. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Leicester, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.