Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leicester, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:36 80.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 279.5° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 03m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -30.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.507 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leicester

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:23
58° Đông Đông Bắc
20:56
302° Tây Tây Bắc
15h 32m -3m 16s 02:13 00:08 03:43 22:36 04:40 21:39 13:10 151.83
2
05:25
59° Đông Đông Bắc
20:54
301° Tây Tây Bắc
15h 29m -3m 19s 02:19 23:57 03:45 22:34 04:42 21:37 13:10 151.81
3
05:27
59° Đông Đông Bắc
20:53
301° Tây Tây Bắc
15h 26m -3m 21s 02:24 23:52 03:48 22:31 04:44 21:35 13:10 151.79
4
05:28
60° Đông Đông Bắc
20:51
300° Tây Tây Bắc
15h 22m -3m 24s 02:29 23:47 03:50 22:28 04:46 21:33 13:10 151.77
5
05:30
60° Đông Đông Bắc
20:49
300° Tây Tây Bắc
15h 19m -3m 26s 02:34 23:42 03:53 22:26 04:48 21:31 13:10 151.75
6
05:32
61° Đông Đông Bắc
20:47
299° Tây Tây Bắc
15h 15m -3m 28s 02:39 23:37 03:55 22:23 04:50 21:29 13:10 151.73
7
05:33
61° Đông Đông Bắc
20:45
299° Tây Tây Bắc
15h 12m -3m 30s 02:43 23:33 03:57 22:20 04:52 21:27 13:10 151.71
8
05:35
62° Đông Đông Bắc
20:43
298° Tây Tây Bắc
15h 08m -3m 32s 02:47 23:28 04:00 22:18 04:53 21:25 13:10 151.69
9
05:36
62° Đông Đông Bắc
20:42
298° Tây Tây Bắc
15h 05m -3m 34s 02:52 23:24 04:02 22:15 04:55 21:22 13:10 151.66
10
05:38
63° Đông Đông Bắc
20:40
297° Tây Tây Bắc
15h 01m -3m 35s 02:56 23:20 04:05 22:12 04:57 21:20 13:09 151.64
11
05:40
63° Đông Đông Bắc
20:38
296° Tây Tây Bắc
14h 57m -3m 37s 02:59 23:16 04:07 22:09 04:59 21:18 13:09 151.62
12
05:41
64° Đông Đông Bắc
20:36
296° Tây Tây Bắc
14h 54m -3m 39s 03:03 23:12 04:09 22:07 05:01 21:16 13:09 151.59
13
05:43
64° Đông Đông Bắc
20:34
296° Tây Tây Bắc
14h 50m -3m 40s 03:07 23:08 04:12 22:04 05:03 21:13 13:09 151.57
14
05:45
65° Đông Đông Bắc
20:32
295° Tây Tây Bắc
14h 46m -3m 42s 03:11 23:04 04:14 22:01 05:05 21:11 13:09 151.54
15
05:46
65° Đông Đông Bắc
20:30
294° Tây Tây Bắc
14h 43m -3m 43s 03:14 23:00 04:17 21:59 05:07 21:09 13:09 151.51
16
05:48
66° Đông Đông Bắc
20:27
294° Tây Tây Bắc
14h 39m -3m 44s 03:17 22:56 04:19 21:56 05:09 21:07 13:08 151.49
17
05:50
66° Đông Đông Bắc
20:25
293° Tây Tây Bắc
14h 35m -3m 46s 03:21 22:53 04:21 21:53 05:10 21:04 13:08 151.46
18
05:51
67° Đông Đông Bắc
20:23
293° Tây Tây Bắc
14h 31m -3m 47s 03:24 22:49 04:23 21:50 05:12 21:02 13:08 151.43
19
05:53
68° Đông Đông Bắc
20:21
292° Tây Tây Bắc
14h 28m -3m 48s 03:27 22:45 04:26 21:48 05:14 21:00 13:08 151.40
20
05:55
68° Đông Đông Bắc
20:19
292° Tây Tây Bắc
14h 24m -3m 49s 03:30 22:42 04:28 21:45 05:16 20:57 13:08 151.37
21
05:56
69° Đông Đông Bắc
20:17
291° Tây Tây Bắc
14h 20m -3m 50s 03:34 22:38 04:30 21:42 05:18 20:55 13:07 151.34
22
05:58
69° Đông Đông Bắc
20:15
290° Tây Tây Bắc
14h 16m -3m 51s 03:37 22:35 04:33 21:40 05:20 20:53 13:07 151.30
23
06:00
70° Đông Đông Bắc
20:12
290° Tây Tây Bắc
14h 12m -3m 52s 03:40 22:31 04:35 21:37 05:22 20:50 13:07 151.27
24
06:01
70° Đông Đông Bắc
20:10
289° Tây Tây Bắc
14h 08m -3m 53s 03:43 22:28 04:37 21:34 05:24 20:48 13:07 151.24
25
06:03
71° Đông Đông Bắc
20:08
289° Tây Tây Bắc
14h 04m -3m 54s 03:45 22:24 04:39 21:31 05:25 20:45 13:06 151.21
26
06:05
72° Đông Đông Bắc
20:06
288° Tây Tây Bắc
14h 00m -3m 54s 03:48 22:21 04:41 21:29 05:27 20:43 13:06 151.17
27
06:06
72° Đông Đông Bắc
20:03
288° Tây Tây Bắc
13h 57m -3m 55s 03:51 22:18 04:43 21:26 05:29 20:41 13:06 151.14
28
06:08
73° Đông Đông Bắc
20:01
287° Tây Tây Bắc
13h 53m -3m 56s 03:54 22:14 04:46 21:23 05:31 20:38 13:05 151.11
29
06:10
73° Đông Đông Bắc
19:59
286° Tây Tây Bắc
13h 49m -3m 57s 03:57 22:11 04:48 21:21 05:33 20:36 13:05 151.07
30
06:12
74° Đông Đông Bắc
19:57
286° Tây Tây Bắc
13h 45m -3m 57s 03:59 22:08 04:50 21:18 05:35 20:33 13:05 151.04
31
06:13
75° Đông Đông Bắc
19:54
285° Tây Tây Bắc
13h 41m -3m 58s 04:02 22:05 04:52 21:15 05:36 20:31 13:05 151.01

Trong Leicester, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Leicester

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Leicester

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Leicester

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí