Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại London, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:43 ↑ 49.7° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:16 ↑ 310.4° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 32m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 7.21°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.897 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại London
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:36
↑
82° Đông
|
19:33
↑
279° Tây
|
12h 57m | +3m 56s | 04:37 | 21:32 | 05:21 | 20:48 | 06:01 | 20:08 | 13:04 | 149.47 |
| 2 |
06:34
↑
81° Đông
|
19:35
↑
279° Tây
|
13h 01m | +3m 56s | 04:34 | 21:35 | 05:18 | 20:50 | 05:59 | 20:09 | 13:04 | 149.53 |
| 3 |
06:31
↑
80° Đông
|
19:36
↑
280° Tây
|
13h 04m | +3m 55s | 04:31 | 21:37 | 05:16 | 20:52 | 05:57 | 20:11 | 13:03 | 149.57 |
| 4 |
06:29
↑
80° Đông
|
19:38
↑
280° Tây
|
13h 08m | +3m 55s | 04:29 | 21:39 | 05:13 | 20:54 | 05:54 | 20:13 | 13:03 | 149.63 |
| 5 |
06:27
↑
79° Đông
|
19:40
↑
281° Tây
|
13h 12m | +3m 55s | 04:26 | 21:42 | 05:11 | 20:56 | 05:52 | 20:15 | 13:03 | 149.67 |
| 6 |
06:25
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +3m 54s | 04:23 | 21:44 | 05:08 | 20:58 | 05:50 | 20:16 | 13:03 | 149.69 |
| 7 |
06:22
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +3m 54s | 04:20 | 21:46 | 05:06 | 21:00 | 05:47 | 20:18 | 13:02 | 149.75 |
| 8 |
06:20
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +3m 53s | 04:17 | 21:49 | 05:03 | 21:02 | 05:45 | 20:20 | 13:02 | 149.78 |
| 9 |
06:18
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +3m 53s | 04:14 | 21:51 | 05:00 | 21:04 | 05:43 | 20:22 | 13:02 | 149.82 |
| 10 |
06:16
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +3m 52s | 04:11 | 21:54 | 04:58 | 21:06 | 05:40 | 20:24 | 13:01 | 149.87 |
| 11 |
06:13
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +3m 52s | 04:08 | 21:56 | 04:55 | 21:08 | 05:38 | 20:25 | 13:01 | 149.91 |
| 12 |
06:11
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +3m 51s | 04:05 | 21:59 | 04:53 | 21:10 | 05:36 | 20:27 | 13:01 | 149.94 |
| 13 |
06:09
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +3m 51s | 04:02 | 22:01 | 04:50 | 21:12 | 05:33 | 20:29 | 13:01 | 150.00 |
| 14 |
06:07
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +3m 50s | 03:59 | 22:04 | 04:48 | 21:15 | 05:31 | 20:31 | 13:00 | 150.04 |
| 15 |
06:05
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +3m 49s | 03:56 | 22:06 | 04:45 | 21:17 | 05:29 | 20:33 | 13:00 | 150.07 |
| 16 |
06:03
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +3m 49s | 03:53 | 22:09 | 04:42 | 21:19 | 05:26 | 20:34 | 13:00 | 150.13 |
| 17 |
06:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +3m 48s | 03:50 | 22:12 | 04:40 | 21:21 | 05:24 | 20:36 | 13:00 | 150.16 |
| 18 |
05:58
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +3m 47s | 03:47 | 22:14 | 04:37 | 21:23 | 05:22 | 20:38 | 12:59 | 150.20 |
| 19 |
05:56
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +3m 46s | 03:43 | 22:17 | 04:35 | 21:25 | 05:20 | 20:40 | 12:59 | 150.26 |
| 20 |
05:54
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +3m 45s | 03:40 | 22:20 | 04:32 | 21:27 | 05:17 | 20:42 | 12:59 | 150.29 |
| 21 |
05:52
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +3m 44s | 03:37 | 22:23 | 04:30 | 21:29 | 05:15 | 20:44 | 12:59 | 150.32 |
| 22 |
05:50
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +3m 43s | 03:34 | 22:26 | 04:27 | 21:32 | 05:13 | 20:45 | 12:59 | 150.37 |
| 23 |
05:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +3m 42s | 03:30 | 22:29 | 04:25 | 21:34 | 05:11 | 20:47 | 12:58 | 150.41 |
| 24 |
05:46
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +3m 41s | 03:27 | 22:32 | 04:22 | 21:36 | 05:08 | 20:49 | 12:58 | 150.44 |
| 25 |
05:44
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +3m 40s | 03:24 | 22:35 | 04:19 | 21:38 | 05:06 | 20:51 | 12:58 | 150.49 |
| 26 |
05:42
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +3m 38s | 03:20 | 22:38 | 04:17 | 21:40 | 05:04 | 20:53 | 12:58 | 150.54 |
| 27 |
05:40
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +3m 37s | 03:17 | 22:41 | 04:14 | 21:43 | 05:02 | 20:55 | 12:58 | 150.56 |
| 28 |
05:38
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +3m 36s | 03:14 | 22:44 | 04:12 | 21:45 | 05:00 | 20:57 | 12:58 | 150.60 |
| 29 |
05:36
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +3m 34s | 03:10 | 22:47 | 04:09 | 21:47 | 04:58 | 20:58 | 12:57 | 150.63 |
| 30 |
05:34
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +3m 33s | 03:07 | 22:51 | 04:07 | 21:50 | 04:56 | 21:00 | 12:57 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho London. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong London, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho London
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại London
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — London
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại London.