Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Maidstone, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:00 55.7° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:49 304.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 48m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 6.75°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Maidstone

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:50
112° ESE
16:31
247° WSW
9h 40m -3m 33s 04:57 18:24 05:36 17:45 06:15 17:06 11:41 148.49
2
06:52
113° ESE
16:29
247° WSW
9h 36m -3m 31s 04:59 18:22 05:37 17:44 06:16 17:05 11:41 148.45
3
06:54
114° ESE
16:27
246° WSW
9h 33m -3m 30s 05:00 18:21 05:39 17:42 06:18 17:03 11:41 148.41
4
06:56
114° ESE
16:25
246° WSW
9h 29m -3m 28s 05:02 18:19 05:40 17:41 06:20 17:01 11:41 148.37
5
06:57
114° ESE
16:24
245° WSW
9h 26m -3m 26s 05:03 18:18 05:42 17:39 06:21 17:00 11:41 148.34
6
06:59
115° ESE
16:22
245° WSW
9h 22m -3m 24s 05:05 18:16 05:43 17:38 06:23 16:58 11:41 148.30
7
07:01
116° ESE
16:20
244° WSW
9h 19m -3m 22s 05:06 18:15 05:45 17:36 06:25 16:57 11:41 148.26
8
07:03
116° ESE
16:19
244° WSW
9h 16m -3m 20s 05:08 18:14 05:47 17:35 06:26 16:55 11:41 148.23
9
07:04
117° ESE
16:17
243° WSW
9h 12m -3m 18s 05:09 18:12 05:48 17:34 06:28 16:54 11:41 148.19
10
07:06
117° ESE
16:16
243° WSW
9h 09m -3m 16s 05:11 18:11 05:50 17:32 06:29 16:53 11:41 148.16
11
07:08
118° ESE
16:14
242° WSW
9h 06m -3m 14s 05:12 18:10 05:51 17:31 06:31 16:51 11:41 148.12
12
07:10
118° ESE
16:13
242° WSW
9h 03m -3m 11s 05:14 18:09 05:53 17:30 06:33 16:50 11:41 148.09
13
07:11
118° ESE
16:11
241° WSW
8h 59m -3m 09s 05:15 18:08 05:54 17:29 06:34 16:49 11:42 148.05
14
07:13
119° ESE
16:10
241° WSW
8h 56m -3m 06s 05:17 18:06 05:56 17:27 06:36 16:47 11:42 148.02
15
07:15
119° ESE
16:09
240° WSW
8h 53m -3m 03s 05:18 18:05 05:57 17:26 06:37 16:46 11:42 147.98
16
07:16
120° ESE
16:07
240° WSW
8h 50m -3m 01s 05:19 18:04 05:58 17:25 06:39 16:45 11:42 147.95
17
07:18
120° ESE
16:06
240° WSW
8h 47m -2m 58s 05:21 18:03 06:00 17:24 06:40 16:44 11:42 147.91
18
07:20
121° ESE
16:05
239° WSW
8h 44m -2m 54s 05:22 18:02 06:01 17:23 06:42 16:43 11:42 147.88
19
07:21
121° ESE
16:04
239° WSW
8h 42m -2m 51s 05:23 18:01 06:03 17:22 06:43 16:42 11:43 147.85
20
07:23
122° ESE
16:02
238° WSW
8h 39m -2m 48s 05:25 18:01 06:04 17:21 06:45 16:40 11:43 147.82
21
07:25
122° ESE
16:01
238° WSW
8h 36m -2m 44s 05:26 18:00 06:06 17:20 06:47 16:40 11:43 147.79
22
07:26
122° ESE
16:00
238° WSW
8h 33m -2m 41s 05:28 17:59 06:07 17:20 06:48 16:39 11:43 147.76
23
07:28
123° ESE
15:59
237° WSW
8h 31m -2m 37s 05:29 17:58 06:08 17:19 06:49 16:38 11:44 147.73
24
07:30
123° ESE
15:58
237° WSW
8h 28m -2m 33s 05:30 17:58 06:10 17:18 06:51 16:37 11:44 147.70
25
07:31
123° ESE
15:57
236° WSW
8h 26m -2m 29s 05:31 17:57 06:11 17:17 06:52 16:36 11:44 147.67
26
07:33
124° ESE
15:56
236° SW
8h 23m -2m 25s 05:33 17:56 06:12 17:17 06:54 16:35 11:45 147.64
27
07:34
124° SE
15:56
236° SW
8h 21m -2m 21s 05:34 17:56 06:14 17:16 06:55 16:35 11:45 147.62
28
07:36
124° SE
15:55
236° SW
8h 19m -2m 16s 05:35 17:55 06:15 17:15 06:56 16:34 11:45 147.59
29
07:37
125° SE
15:54
235° SW
8h 16m -2m 12s 05:36 17:55 06:16 17:15 06:58 16:33 11:46 147.57
30
07:39
125° SE
15:53
235° SW
8h 14m -2m 07s 05:37 17:54 06:17 17:14 06:59 16:33 11:46 147.54

Trong Maidstone, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Maidstone

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Maidstone

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Maidstone

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí