Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mansfield, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:39 81.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:39 279.0° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 00m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.45°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.468 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mansfield

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:56
127° Nam Đông Nam
15:51
233° Tây Nam
7h 54m -2m 14s 05:48 17:58 06:30 17:16 07:14 16:32 11:53 147.52
2
07:57
127° Nam Đông Nam
15:50
233° Tây Nam
7h 52m -2m 08s 05:49 17:58 06:31 17:16 07:15 16:32 11:54 147.50
3
07:59
128° Nam Đông Nam
15:49
232° Tây Nam
7h 50m -2m 03s 05:51 17:57 06:32 17:15 07:16 16:31 11:54 147.47
4
08:00
128° Nam Đông Nam
15:49
232° Tây Nam
7h 48m -1m 57s 05:52 17:57 06:34 17:15 07:18 16:31 11:54 147.45
5
08:01
128° Nam Đông Nam
15:48
232° Tây Nam
7h 46m -1m 52s 05:53 17:57 06:35 17:15 07:19 16:31 11:55 147.43
6
08:03
128° Nam Đông Nam
15:48
232° Tây Nam
7h 45m -1m 46s 05:54 17:56 06:36 17:15 07:20 16:30 11:55 147.41
7
08:04
128° Nam Đông Nam
15:47
231° Tây Nam
7h 43m -1m 40s 05:55 17:56 06:37 17:14 07:21 16:30 11:56 147.39
8
08:05
129° Nam Đông Nam
15:47
231° Tây Nam
7h 41m -1m 34s 05:56 17:56 06:38 17:14 07:22 16:30 11:56 147.37
9
08:06
129° Nam Đông Nam
15:47
231° Tây Nam
7h 40m -1m 27s 05:57 17:56 06:39 17:14 07:24 16:30 11:56 147.35
10
08:07
129° Nam Đông Nam
15:47
231° Tây Nam
7h 39m -1m 21s 05:58 17:56 06:40 17:14 07:25 16:29 11:57 147.33
11
08:09
129° Nam Đông Nam
15:46
231° Tây Nam
7h 37m -1m 14s 05:59 17:56 06:41 17:14 07:26 16:29 11:57 147.31
12
08:10
129° Nam Đông Nam
15:46
230° Tây Nam
7h 36m -1m 08s 06:00 17:56 06:42 17:14 07:27 16:29 11:58 147.30
13
08:11
130° Nam Đông Nam
15:46
230° Tây Nam
7h 35m -1m 01s 06:01 17:56 06:43 17:14 07:27 16:29 11:58 147.28
14
08:12
130° Nam Đông Nam
15:46
230° Tây Nam
7h 34m -0m 55s 06:01 17:56 06:44 17:14 07:28 16:29 11:59 147.26
15
08:12
130° Nam Đông Nam
15:46
230° Tây Nam
7h 33m -0m 48s 06:02 17:57 06:44 17:14 07:29 16:30 11:59 147.25
16
08:13
130° Nam Đông Nam
15:47
230° Tây Nam
7h 33m -0m 41s 06:03 17:57 06:45 17:15 07:30 16:30 12:00 147.23
17
08:14
130° Nam Đông Nam
15:47
230° Tây Nam
7h 32m -0m 34s 06:04 17:57 06:46 17:15 07:31 16:30 12:00 147.22
18
08:15
130° Nam Đông Nam
15:47
230° Tây Nam
7h 32m -0m 27s 06:04 17:58 06:47 17:15 07:31 16:30 12:01 147.21
19
08:15
130° Nam Đông Nam
15:47
230° Tây Nam
7h 31m -0m 20s 06:05 17:58 06:47 17:16 07:32 16:31 12:01 147.19
20
08:16
130° Nam Đông Nam
15:48
230° Tây Nam
7h 31m -0m 13s 06:05 17:58 06:48 17:16 07:33 16:31 12:02 147.18
21
08:17
130° Nam Đông Nam
15:48
230° Tây Nam
7h 31m -0m 06s 06:06 17:59 06:48 17:16 07:33 16:32 12:02 147.17
22
08:17
130° Nam Đông Nam
15:49
230° Tây Nam
7h 31m +0m 00s 06:06 17:59 06:49 17:17 07:34 16:32 12:03 147.16
23
08:18
130° Nam Đông Nam
15:49
230° Tây Nam
7h 31m +0m 08s 06:07 18:00 06:49 17:18 07:34 16:33 12:03 147.15
24
08:18
130° Nam Đông Nam
15:50
230° Tây Nam
7h 31m +0m 15s 06:07 18:00 06:50 17:18 07:35 16:33 12:04 147.14
25
08:18
130° Nam Đông Nam
15:51
230° Tây Nam
7h 32m +0m 22s 06:08 18:01 06:50 17:19 07:35 16:34 12:04 147.13
26
08:18
130° Nam Đông Nam
15:51
230° Tây Nam
7h 32m +0m 29s 06:08 18:02 06:50 17:19 07:35 16:35 12:05 147.13
27
08:19
130° Nam Đông Nam
15:52
230° Tây Nam
7h 33m +0m 36s 06:08 18:02 06:51 17:20 07:35 16:35 12:05 147.12
28
08:19
130° Nam Đông Nam
15:53
230° Tây Nam
7h 34m +0m 43s 06:09 18:03 06:51 17:21 07:36 16:36 12:06 147.12
29
08:19
130° Nam Đông Nam
15:54
230° Tây Nam
7h 35m +0m 50s 06:09 18:04 06:51 17:22 07:36 16:37 12:06 147.11
30
08:19
130° Nam Đông Nam
15:55
230° Tây Nam
7h 35m +0m 57s 06:09 18:05 06:51 17:23 07:36 16:38 12:07 147.11
31
08:19
129° Nam Đông Nam
15:56
231° Tây Nam
7h 37m +1m 03s 06:09 18:06 06:51 17:24 07:36 16:39 12:07 147.11

Trong Mansfield, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mansfield

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mansfield

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mansfield

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí