Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mansfield, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:10 ↑ 125.2° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:19 ↑ 234.9° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 08m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 7.26°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mansfield
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:45
↑
50° Đông Bắc
|
21:20
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | +2m 04s | N/A | N/A | 02:38 | 23:29 | 03:55 | 22:11 | 13:02 | 151.69 |
| 2 |
04:44
↑
50° Đông Bắc
|
21:22
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +1m 59s | N/A | N/A | 02:36 | 23:31 | 03:54 | 22:12 | 13:02 | 151.71 |
| 3 |
04:43
↑
49° Đông Bắc
|
21:23
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +1m 54s | N/A | N/A | 02:33 | 23:33 | 03:53 | 22:13 | 13:02 | 151.73 |
| 4 |
04:42
↑
49° Đông Bắc
|
21:24
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +1m 48s | N/A | N/A | 02:31 | 23:36 | 03:52 | 22:15 | 13:03 | 151.75 |
| 5 |
04:41
↑
49° Đông Bắc
|
21:25
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | +1m 42s | N/A | N/A | 02:30 | 23:38 | 03:51 | 22:16 | 13:03 | 151.78 |
| 6 |
04:41
↑
49° Đông Bắc
|
21:26
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +1m 37s | N/A | N/A | 02:28 | 23:40 | 03:50 | 22:17 | 13:03 | 151.80 |
| 7 |
04:40
↑
48° Đông Bắc
|
21:27
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | +1m 31s | N/A | N/A | 02:26 | 23:42 | 03:49 | 22:18 | 13:03 | 151.82 |
| 8 |
04:40
↑
48° Đông Bắc
|
21:28
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | +1m 25s | N/A | N/A | 02:24 | 23:44 | 03:48 | 22:19 | 13:03 | 151.84 |
| 9 |
04:39
↑
48° Đông Bắc
|
21:28
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | +1m 19s | N/A | N/A | 02:23 | 23:46 | 03:47 | 22:20 | 13:03 | 151.86 |
| 10 |
04:39
↑
48° Đông Bắc
|
21:29
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | +1m 13s | N/A | N/A | 02:21 | 23:48 | 03:47 | 22:21 | 13:04 | 151.87 |
| 11 |
04:38
↑
48° Đông Bắc
|
21:30
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | +1m 07s | N/A | N/A | 02:20 | 23:49 | 03:46 | 22:22 | 13:04 | 151.89 |
| 12 |
04:38
↑
48° Đông Bắc
|
21:31
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | +1m 00s | N/A | N/A | 02:19 | 23:51 | 03:46 | 22:23 | 13:04 | 151.91 |
| 13 |
04:38
↑
48° Đông Bắc
|
21:31
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | +0m 54s | N/A | N/A | 02:18 | 23:52 | 03:45 | 22:24 | 13:04 | 151.93 |
| 14 |
04:38
↑
47° Đông Bắc
|
21:32
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | +0m 48s | N/A | N/A | 02:17 | 23:54 | 03:45 | 22:24 | 13:05 | 151.94 |
| 15 |
04:37
↑
47° Đông Bắc
|
21:32
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | +0m 41s | N/A | N/A | 02:16 | 23:55 | 03:45 | 22:25 | 13:05 | 151.96 |
| 16 |
04:37
↑
47° Đông Bắc
|
21:33
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | +0m 35s | N/A | N/A | 02:15 | 23:56 | 03:45 | 22:26 | 13:05 | 151.97 |
| 17 |
04:37
↑
47° Đông Bắc
|
21:33
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | +0m 28s | N/A | N/A | 02:14 | 23:57 | 03:45 | 22:26 | 13:05 | 151.98 |
| 18 |
04:37
↑
47° Đông Bắc
|
21:34
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | +0m 22s | N/A | N/A | 02:14 | 23:57 | 03:44 | 22:27 | 13:05 | 151.99 |
| 19 |
04:37
↑
47° Đông Bắc
|
21:34
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | +0m 15s | N/A | N/A | 02:14 | 23:58 | 03:44 | 22:27 | 13:06 | 152.00 |
| 20 |
04:38
↑
47° Đông Bắc
|
21:34
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | +0m 08s | N/A | N/A | 02:14 | 23:58 | 03:45 | 22:27 | 13:06 | 152.01 |
| 21 |
04:38
↑
47° Đông Bắc
|
21:35
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | +0m 02s | N/A | N/A | 02:14 | 23:58 | 03:45 | 22:27 | 13:06 | 152.02 |
| 22 |
04:38
↑
47° Đông Bắc
|
21:35
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | -0m 04s | N/A | N/A | 02:14 | 23:58 | 03:45 | 22:28 | 13:06 | 152.03 |
| 23 |
04:38
↑
47° Đông Bắc
|
21:35
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | -0m 10s | N/A | N/A | 02:15 | 23:58 | 03:45 | 22:28 | 13:06 | 152.04 |
| 24 |
04:39
↑
47° Đông Bắc
|
21:35
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | -0m 17s | N/A | N/A | 02:15 | 23:58 | 03:46 | 22:28 | 13:07 | 152.04 |
| 25 |
04:39
↑
47° Đông Bắc
|
21:35
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | -0m 24s | N/A | N/A | 02:16 | 23:58 | 03:46 | 22:28 | 13:07 | 152.05 |
| 26 |
04:39
↑
47° Đông Bắc
|
21:35
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | -0m 30s | N/A | N/A | 02:17 | 23:57 | 03:47 | 22:27 | 13:07 | 152.06 |
| 27 |
04:40
↑
47° Đông Bắc
|
21:35
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | -0m 37s | N/A | N/A | 02:18 | 23:56 | 03:47 | 22:27 | 13:07 | 152.06 |
| 28 |
04:40
↑
47° Đông Bắc
|
21:34
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | -0m 43s | N/A | N/A | 02:19 | 23:55 | 03:48 | 22:27 | 13:08 | 152.07 |
| 29 |
04:41
↑
48° Đông Bắc
|
21:34
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -0m 50s | N/A | N/A | 02:20 | 23:54 | 03:49 | 22:27 | 13:08 | 152.07 |
| 30 |
04:42
↑
48° Đông Bắc
|
21:34
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | -0m 56s | N/A | N/A | 02:22 | 23:53 | 03:49 | 22:26 | 13:08 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Mansfield. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Mansfield, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 15 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 27.