Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mardin, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:04 63.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:23 296.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 19m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -27.26°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mardin

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:41
108° SE
17:19
252° W
10h 37m -2m 06s 05:13 18:47 05:43 18:17 06:14 17:46 12:00 148.49
2
06:42
108° SE
17:18
252° W
10h 35m -2m 05s 05:13 18:46 05:44 18:16 06:15 17:45 12:00 148.45
3
06:43
108° SE
17:17
251° W
10h 33m -2m 03s 05:14 18:45 05:45 18:15 06:16 17:44 12:00 148.41
4
06:44
109° SE
17:15
251° W
10h 31m -2m 02s 05:15 18:44 05:46 18:14 06:16 17:43 12:00 148.38
5
06:45
109° SE
17:15
251° W
10h 29m -2m 01s 05:16 18:44 05:47 18:13 06:17 17:42 12:00 148.34
6
06:46
110° SE
17:14
250° W
10h 27m -2m 00s 05:17 18:43 05:48 18:12 06:18 17:41 12:00 148.30
7
06:47
110° SE
17:13
250° W
10h 25m -1m 58s 05:18 18:42 05:49 18:11 06:19 17:40 12:00 148.27
8
06:48
110° SE
17:12
250° W
10h 23m -1m 57s 05:19 18:41 05:49 18:11 06:20 17:40 12:00 148.23
9
06:49
111° SE
17:11
249° W
10h 21m -1m 56s 05:20 18:40 05:50 18:10 06:21 17:39 12:00 148.20
10
06:50
111° SE
17:10
249° W
10h 19m -1m 54s 05:21 18:40 05:51 18:09 06:22 17:38 12:00 148.16
11
06:51
111° SE
17:09
248° W
10h 17m -1m 53s 05:22 18:39 05:52 18:08 06:23 17:37 12:00 148.12
12
06:53
112° SE
17:08
248° W
10h 15m -1m 51s 05:22 18:38 05:53 18:08 06:24 17:36 12:01 148.09
13
06:54
112° SE
17:08
248° W
10h 13m -1m 49s 05:23 18:38 05:54 18:07 06:25 17:36 12:01 148.06
14
06:55
112° SE
17:07
247° W
10h 12m -1m 48s 05:24 18:37 05:55 18:06 06:26 17:35 12:01 148.02
15
06:56
113° SE
17:06
247° W
10h 10m -1m 46s 05:25 18:37 05:56 18:06 06:27 17:34 12:01 147.99
16
06:57
113° SE
17:05
247° W
10h 08m -1m 44s 05:26 18:36 05:57 18:05 06:28 17:34 12:01 147.95
17
06:58
114° SE
17:05
246° W
10h 06m -1m 42s 05:27 18:35 05:58 18:05 06:29 17:33 12:01 147.92
18
06:59
114° SE
17:04
246° W
10h 05m -1m 40s 05:28 18:35 05:59 18:04 06:30 17:33 12:02 147.89
19
07:00
114° SE
17:03
246° W
10h 03m -1m 38s 05:29 18:35 06:00 18:04 06:31 17:32 12:02 147.85
20
07:01
114° SE
17:03
246° W
10h 01m -1m 36s 05:30 18:34 06:01 18:03 06:32 17:32 12:02 147.82
21
07:02
115° SE
17:02
245° W
10h 00m -1m 34s 05:31 18:34 06:02 18:03 06:33 17:31 12:02 147.79
22
07:03
115° SE
17:02
245° W
9h 58m -1m 31s 05:31 18:33 06:03 18:02 06:34 17:31 12:03 147.76
23
07:04
115° SE
17:01
245° W
9h 57m -1m 29s 05:32 18:33 06:03 18:02 06:35 17:30 12:03 147.73
24
07:05
116° SE
17:01
244° W
9h 55m -1m 27s 05:33 18:33 06:04 18:02 06:36 17:30 12:03 147.70
25
07:06
116° SE
17:01
244° W
9h 54m -1m 24s 05:34 18:33 06:05 18:01 06:37 17:30 12:03 147.68
26
07:07
116° SE
17:00
244° W
9h 53m -1m 22s 05:35 18:32 06:06 18:01 06:38 17:29 12:04 147.65
27
07:08
116° SE
17:00
244° W
9h 51m -1m 19s 05:36 18:32 06:07 18:01 06:39 17:29 12:04 147.62
28
07:09
116° SE
17:00
243° W
9h 50m -1m 17s 05:37 18:32 06:08 18:01 06:40 17:29 12:04 147.59
29
07:10
117° SE
16:59
243° W
9h 49m -1m 14s 05:38 18:32 06:09 18:00 06:41 17:28 12:05 147.57
30
07:11
117° SE
16:59
243° W
9h 48m -1m 11s 05:38 18:32 06:10 18:00 06:42 17:28 12:05 147.55

Trong Mardin, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mardin

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mardin

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mardin

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí