Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mardin, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:04 63.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:23 296.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 19m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -32.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mardin

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:03
84° E
18:39
276° W
12h 36m +2m 22s 04:34 20:08 05:05 19:36 05:36 19:06 12:21 149.48
2
06:01
83° E
18:40
277° W
12h 38m +2m 22s 04:32 20:09 05:04 19:37 05:34 19:06 12:20 149.52
3
06:00
83° E
18:41
278° W
12h 40m +2m 22s 04:30 20:10 05:02 19:38 05:33 19:07 12:20 149.56
4
05:58
82° E
18:41
278° W
12h 43m +2m 21s 04:29 20:11 05:00 19:39 05:31 19:08 12:20 149.61
5
05:57
82° E
18:42
278° W
12h 45m +2m 21s 04:27 20:13 04:59 19:40 05:30 19:09 12:19 149.65
6
05:55
81° E
18:43
279° W
12h 47m +2m 21s 04:25 20:14 04:57 19:41 05:28 19:10 12:19 149.69
7
05:54
81° E
18:44
279° W
12h 50m +2m 20s 04:23 20:15 04:56 19:42 05:27 19:11 12:19 149.74
8
05:52
80° E
18:45
280° W
12h 52m +2m 20s 04:22 20:16 04:54 19:43 05:25 19:12 12:19 149.78
9
05:51
80° E
18:46
280° W
12h 54m +2m 20s 04:20 20:17 04:53 19:44 05:24 19:13 12:18 149.82
10
05:50
79° E
18:47
281° W
12h 57m +2m 19s 04:18 20:18 04:51 19:46 05:22 19:14 12:18 149.87
11
05:48
79° E
18:48
281° WNW
12h 59m +2m 19s 04:17 20:19 04:49 19:47 05:21 19:15 12:18 149.91
12
05:47
78° ENE
18:49
282° WNW
13h 01m +2m 18s 04:15 20:21 04:48 19:48 05:19 19:16 12:17 149.96
13
05:45
78° ENE
18:49
282° WNW
13h 04m +2m 18s 04:13 20:22 04:46 19:49 05:18 19:17 12:17 150.00
14
05:44
78° ENE
18:50
283° WNW
13h 06m +2m 17s 04:12 20:23 04:45 19:50 05:17 19:18 12:17 150.04
15
05:43
77° ENE
18:51
283° WNW
13h 08m +2m 17s 04:10 20:24 04:43 19:51 05:15 19:19 12:17 150.08
16
05:41
77° ENE
18:52
284° WNW
13h 11m +2m 16s 04:08 20:25 04:42 19:52 05:14 19:20 12:16 150.12
17
05:40
76° ENE
18:53
284° WNW
13h 13m +2m 15s 04:07 20:27 04:40 19:53 05:12 19:21 12:16 150.17
18
05:38
76° ENE
18:54
284° WNW
13h 15m +2m 15s 04:05 20:28 04:39 19:54 05:11 19:22 12:16 150.21
19
05:37
75° ENE
18:55
285° WNW
13h 17m +2m 14s 04:03 20:29 04:37 19:55 05:09 19:23 12:16 150.25
20
05:36
75° ENE
18:56
285° WNW
13h 19m +2m 13s 04:02 20:30 04:36 19:56 05:08 19:24 12:16 150.29
21
05:34
74° ENE
18:57
286° WNW
13h 22m +2m 12s 04:00 20:31 04:34 19:57 05:07 19:25 12:15 150.33
22
05:33
74° ENE
18:58
286° WNW
13h 24m +2m 12s 03:58 20:33 04:33 19:58 05:05 19:26 12:15 150.37
23
05:32
74° ENE
18:58
287° WNW
13h 26m +2m 11s 03:57 20:34 04:31 19:59 05:04 19:26 12:15 150.41
24
05:31
73° ENE
18:59
287° WNW
13h 28m +2m 10s 03:55 20:35 04:30 20:00 05:03 19:27 12:15 150.45
25
05:29
73° ENE
19:00
288° WNW
13h 30m +2m 09s 03:54 20:36 04:28 20:01 05:01 19:28 12:15 150.49
26
05:28
72° ENE
19:01
288° WNW
13h 33m +2m 08s 03:52 20:38 04:27 20:03 05:00 19:29 12:14 150.53
27
05:27
72° ENE
19:02
288° WNW
13h 35m +2m 07s 03:50 20:39 04:26 20:04 04:59 19:30 12:14 150.56
28
05:26
72° ENE
19:03
289° WNW
13h 37m +2m 06s 03:49 20:40 04:24 20:05 04:57 19:31 12:14 150.60
29
05:25
71° ENE
19:04
289° WNW
13h 39m +2m 05s 03:47 20:42 04:23 20:06 04:56 19:32 12:14 150.64
30
05:23
71° ENE
19:05
290° WNW
13h 41m +2m 04s 03:46 20:43 04:21 20:07 04:55 19:33 12:14 150.68

Trong Mardin, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mardin

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mardin

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mardin

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí