Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Muratpaşa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:45 63.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:02 296.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 17m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -22.59°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Muratpaşa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:27
79° E
19:25
281° W
12h 57m -2m 14s 04:56 20:56 05:29 20:23 06:00 19:52 12:57 150.97
2
06:28
80° E
19:24
280° W
12h 55m -2m 15s 04:58 20:54 05:30 20:22 06:01 19:50 12:56 150.94
3
06:29
80° E
19:22
280° W
12h 52m -2m 15s 04:59 20:52 05:31 20:20 06:02 19:49 12:56 150.91
4
06:30
80° E
19:21
279° W
12h 50m -2m 16s 05:00 20:51 05:32 20:18 06:03 19:47 12:56 150.87
5
06:31
81° E
19:19
279° W
12h 48m -2m 16s 05:01 20:49 05:33 20:17 06:04 19:46 12:55 150.83
6
06:31
81° E
19:18
278° W
12h 46m -2m 16s 05:02 20:47 05:34 20:15 06:05 19:44 12:55 150.80
7
06:32
82° E
19:16
278° W
12h 43m -2m 17s 05:03 20:45 05:35 20:14 06:05 19:43 12:55 150.76
8
06:33
82° E
19:15
278° W
12h 41m -2m 17s 05:04 20:44 05:35 20:12 06:06 19:41 12:54 150.72
9
06:34
83° E
19:13
277° W
12h 39m -2m 17s 05:05 20:42 05:36 20:11 06:07 19:40 12:54 150.69
10
06:35
83° E
19:12
276° W
12h 36m -2m 18s 05:06 20:40 05:37 20:09 06:08 19:38 12:54 150.65
11
06:35
84° E
19:10
276° W
12h 34m -2m 18s 05:07 20:39 05:38 20:07 06:09 19:37 12:53 150.61
12
06:36
84° E
19:09
276° W
12h 32m -2m 18s 05:08 20:37 05:39 20:06 06:10 19:35 12:53 150.57
13
06:37
85° E
19:07
275° W
12h 30m -2m 18s 05:09 20:35 05:40 20:04 06:11 19:34 12:53 150.53
14
06:38
85° E
19:06
275° W
12h 27m -2m 19s 05:10 20:34 05:41 20:03 06:11 19:32 12:52 150.49
15
06:39
86° E
19:04
274° W
12h 25m -2m 19s 05:11 20:32 05:42 20:01 06:12 19:31 12:52 150.45
16
06:40
86° E
19:03
274° W
12h 23m -2m 19s 05:12 20:30 05:43 19:59 06:13 19:29 12:52 150.41
17
06:40
87° E
19:01
273° W
12h 20m -2m 19s 05:13 20:29 05:44 19:58 06:14 19:28 12:51 150.37
18
06:41
87° E
19:00
273° W
12h 18m -2m 19s 05:13 20:27 05:44 19:56 06:15 19:26 12:51 150.33
19
06:42
88° E
18:58
272° W
12h 16m -2m 19s 05:14 20:25 05:45 19:55 06:16 19:24 12:50 150.28
20
06:43
88° E
18:57
272° W
12h 13m -2m 19s 05:15 20:24 05:46 19:53 06:16 19:23 12:50 150.24
21
06:44
88° E
18:55
271° W
12h 11m -2m 19s 05:16 20:22 05:47 19:51 06:17 19:21 12:50 150.20
22
06:44
89° E
18:53
271° W
12h 09m -2m 20s 05:17 20:20 05:48 19:50 06:18 19:20 12:49 150.16
23
06:45
90° E
18:52
270° W
12h 06m -2m 20s 05:18 20:19 05:49 19:48 06:19 19:18 12:49 150.12
24
06:46
90° E
18:50
270° W
12h 04m -2m 20s 05:19 20:17 05:50 19:47 06:20 19:17 12:49 150.07
25
06:47
90° E
18:49
269° W
12h 02m -2m 20s 05:20 20:16 05:50 19:45 06:20 19:15 12:48 150.03
26
06:48
91° E
18:47
269° W
11h 59m -2m 20s 05:21 20:14 05:51 19:44 06:21 19:14 12:48 149.99
27
06:48
91° E
18:46
268° W
11h 57m -2m 20s 05:22 20:13 05:52 19:42 06:22 19:12 12:48 149.95
28
06:49
92° E
18:44
268° W
11h 55m -2m 20s 05:23 20:11 05:53 19:41 06:23 19:11 12:47 149.91
29
06:50
92° E
18:43
267° W
11h 52m -2m 19s 05:24 20:09 05:54 19:39 06:24 19:09 12:47 149.86
30
06:51
93° E
18:41
267° W
11h 50m -2m 19s 05:24 20:08 05:55 19:38 06:25 19:08 12:47 149.82

Trong Muratpaşa, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Muratpaşa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Muratpaşa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Muratpaşa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí