Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mustafakemalpaşa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:47 62.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:19 297.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 31m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -27.3°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mustafakemalpaşa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:28
120° SE
17:51
240° W
9h 22m +0m 40s 06:50 19:29 07:23 18:56 07:57 18:22 13:09 147.10
2
08:28
120° SE
17:52
240° W
9h 23m +0m 43s 06:51 19:29 07:23 18:56 07:57 18:23 13:10 147.10
3
08:28
120° SE
17:53
240° W
9h 24m +0m 47s 06:51 19:30 07:24 18:57 07:57 18:23 13:10 147.10
4
08:28
120° SE
17:53
240° W
9h 25m +0m 51s 06:51 19:31 07:24 18:58 07:57 18:24 13:11 147.10
5
08:28
119° SE
17:54
241° W
9h 26m +0m 54s 06:51 19:32 07:24 18:59 07:57 18:25 13:11 147.10
6
08:28
119° SE
17:55
241° W
9h 26m +0m 58s 06:51 19:32 07:24 19:00 07:57 18:26 13:11 147.10
7
08:28
119° SE
17:56
241° W
9h 28m +1m 01s 06:51 19:33 07:24 19:01 07:57 18:27 13:12 147.11
8
08:28
119° SE
17:57
241° W
9h 29m +1m 05s 06:51 19:34 07:24 19:01 07:57 18:28 13:12 147.11
9
08:28
119° SE
17:58
241° W
9h 30m +1m 08s 06:51 19:35 07:24 19:02 07:57 18:29 13:13 147.12
10
08:28
118° SE
17:59
242° W
9h 31m +1m 12s 06:51 19:36 07:24 19:03 07:57 18:30 13:13 147.12
11
08:28
118° SE
18:00
242° W
9h 32m +1m 15s 06:51 19:37 07:24 19:04 07:57 18:31 13:14 147.13
12
08:27
118° SE
18:01
242° W
9h 34m +1m 18s 06:51 19:38 07:23 19:05 07:57 18:32 13:14 147.13
13
08:27
118° SE
18:02
242° W
9h 35m +1m 21s 06:51 19:39 07:23 19:06 07:57 18:33 13:14 147.14
14
08:27
118° SE
18:03
242° W
9h 36m +1m 24s 06:50 19:40 07:23 19:07 07:56 18:34 13:15 147.15
15
08:26
117° SE
18:05
243° W
9h 38m +1m 27s 06:50 19:41 07:23 19:08 07:56 18:35 13:15 147.16
16
08:26
117° SE
18:06
243° W
9h 39m +1m 30s 06:50 19:41 07:22 19:09 07:56 18:36 13:15 147.17
17
08:25
117° SE
18:07
243° W
9h 41m +1m 33s 06:50 19:42 07:22 19:10 07:55 18:37 13:16 147.18
18
08:25
116° SE
18:08
244° W
9h 42m +1m 36s 06:49 19:43 07:22 19:11 07:55 18:38 13:16 147.19
19
08:24
116° SE
18:09
244° W
9h 44m +1m 39s 06:49 19:44 07:21 19:12 07:54 18:39 13:16 147.20
20
08:24
116° SE
18:10
244° W
9h 46m +1m 41s 06:49 19:45 07:21 19:13 07:54 18:40 13:17 147.21
21
08:23
116° SE
18:11
244° W
9h 48m +1m 44s 06:48 19:46 07:20 19:14 07:53 18:41 13:17 147.23
22
08:23
115° SE
18:12
245° W
9h 49m +1m 46s 06:48 19:47 07:20 19:15 07:53 18:42 13:17 147.24
23
08:22
115° SE
18:14
245° W
9h 51m +1m 49s 06:47 19:48 07:19 19:16 07:52 18:43 13:18 147.25
24
08:21
115° SE
18:15
245° W
9h 53m +1m 51s 06:47 19:49 07:19 19:17 07:52 18:45 13:18 147.27
25
08:21
114° SE
18:16
246° W
9h 55m +1m 53s 06:46 19:50 07:18 19:18 07:51 18:46 13:18 147.28
26
08:20
114° SE
18:17
246° W
9h 57m +1m 56s 06:46 19:51 07:18 19:19 07:50 18:47 13:18 147.30
27
08:19
114° SE
18:18
246° W
9h 59m +1m 58s 06:45 19:53 07:17 19:21 07:50 18:48 13:19 147.31
28
08:18
113° SE
18:20
247° W
10h 01m +2m 00s 06:44 19:54 07:16 19:22 07:49 18:49 13:19 147.33
29
08:18
113° SE
18:21
247° W
10h 03m +2m 02s 06:44 19:55 07:16 19:23 07:48 18:50 13:19 147.35
30
08:17
113° SE
18:22
248° W
10h 05m +2m 04s 06:43 19:56 07:15 19:24 07:47 18:51 13:19 147.37
31
08:16
112° SE
18:23
248° W
10h 07m +2m 05s 06:42 19:57 07:14 19:25 07:47 18:53 13:19 147.39

Trong Mustafakemalpaşa, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mustafakemalpaşa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mustafakemalpaşa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mustafakemalpaşa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí