Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mustafakemalpaşa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:46 62.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:20 297.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 33m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -29.6°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mustafakemalpaşa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:09
118° SE
17:41
242° W
9h 32m -1m 16s 06:32 19:17 07:05 18:45 07:38 18:11 12:55 147.52
2
08:10
118° SE
17:41
241° W
9h 30m -1m 13s 06:33 19:17 07:05 18:45 07:39 18:11 12:55 147.50
3
08:11
119° SE
17:40
241° W
9h 29m -1m 10s 06:34 19:17 07:06 18:45 07:40 18:11 12:55 147.48
4
08:12
119° SE
17:40
241° W
9h 28m -1m 07s 06:35 19:17 07:07 18:45 07:41 18:11 12:56 147.46
5
08:13
119° SE
17:40
241° W
9h 27m -1m 03s 06:35 19:17 07:08 18:45 07:42 18:11 12:56 147.43
6
08:13
119° SE
17:40
241° W
9h 26m -1m 00s 06:36 19:17 07:09 18:45 07:43 18:11 12:57 147.41
7
08:14
119° SE
17:40
241° W
9h 25m -0m 56s 06:37 19:17 07:10 18:45 07:43 18:11 12:57 147.39
8
08:15
120° SE
17:40
240° W
9h 24m -0m 53s 06:38 19:17 07:11 18:45 07:44 18:11 12:58 147.37
9
08:16
120° SE
17:40
240° W
9h 23m -0m 49s 06:39 19:18 07:11 18:45 07:45 18:11 12:58 147.35
10
08:17
120° SE
17:40
240° W
9h 23m -0m 46s 06:39 19:18 07:12 18:45 07:46 18:11 12:58 147.34
11
08:18
120° SE
17:40
240° W
9h 22m -0m 42s 06:40 19:18 07:13 18:45 07:47 18:11 12:59 147.32
12
08:19
120° SE
17:40
240° W
9h 21m -0m 38s 06:41 19:18 07:14 18:45 07:48 18:11 12:59 147.30
13
08:19
120° SE
17:41
240° W
9h 21m -0m 34s 06:41 19:18 07:14 18:46 07:48 18:12 13:00 147.28
14
08:20
120° SE
17:41
240° W
9h 20m -0m 31s 06:42 19:19 07:15 18:46 07:49 18:12 13:00 147.26
15
08:21
120° SE
17:41
240° W
9h 20m -0m 27s 06:43 19:19 07:16 18:46 07:50 18:12 13:01 147.25
16
08:21
120° SE
17:41
240° W
9h 19m -0m 23s 06:43 19:19 07:16 18:46 07:50 18:12 13:01 147.23
17
08:22
120° SE
17:42
240° W
9h 19m -0m 19s 06:44 19:20 07:17 18:47 07:51 18:13 13:02 147.22
18
08:23
120° SE
17:42
240° W
9h 19m -0m 15s 06:45 19:20 07:18 18:47 07:52 18:13 13:02 147.21
19
08:23
120° SE
17:42
240° W
9h 19m -0m 11s 06:45 19:21 07:18 18:48 07:52 18:14 13:03 147.19
20
08:24
120° SE
17:43
240° W
9h 18m -0m 07s 06:46 19:21 07:19 18:48 07:53 18:14 13:03 147.18
21
08:24
120° SE
17:43
240° W
9h 18m -0m 03s 06:46 19:21 07:19 18:49 07:53 18:15 13:04 147.17
22
08:25
120° SE
17:44
240° W
9h 18m +0m 00s 06:47 19:22 07:20 18:49 07:54 18:15 13:04 147.16
23
08:25
120° SE
17:44
240° W
9h 18m +0m 04s 06:47 19:23 07:20 18:50 07:54 18:16 13:05 147.15
24
08:26
120° SE
17:45
240° W
9h 19m +0m 08s 06:48 19:23 07:21 18:50 07:55 18:16 13:05 147.14
25
08:26
120° SE
17:46
240° W
9h 19m +0m 12s 06:48 19:24 07:21 18:51 07:55 18:17 13:06 147.13
26
08:27
120° SE
17:46
240° W
9h 19m +0m 16s 06:49 19:24 07:22 18:51 07:55 18:17 13:06 147.13
27
08:27
120° SE
17:47
240° W
9h 19m +0m 19s 06:49 19:25 07:22 18:52 07:56 18:18 13:07 147.12
28
08:27
120° SE
17:48
240° W
9h 20m +0m 23s 06:49 19:26 07:22 18:53 07:56 18:19 13:07 147.12
29
08:28
120° SE
17:48
240° W
9h 20m +0m 27s 06:50 19:26 07:23 18:53 07:56 18:19 13:08 147.11
30
08:28
120° SE
17:49
240° W
9h 21m +0m 31s 06:50 19:27 07:23 18:54 07:57 18:20 13:08 147.11
31
08:28
120° SE
17:50
240° W
9h 21m +0m 35s 06:50 19:28 07:23 18:55 07:57 18:21 13:09 147.11

Trong Mustafakemalpaşa, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mustafakemalpaşa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mustafakemalpaşa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mustafakemalpaşa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí