Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mustafakemalpaşa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:47 62.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:19 297.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 31m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 15.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mustafakemalpaşa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:15
112° ESE
18:24
248° WSW
10時 09分 +2m 07s 06:42 19:58 07:13 19:26 07:46 18:54 13:19 147.41
2
08:14
112° ESE
18:26
249° WSW
10時 11分 +2m 09s 06:41 19:59 07:13 19:27 07:45 18:55 13:20 147.43
3
08:13
111° ESE
18:27
249° WSW
10時 13分 +2m 11s 06:40 20:00 07:12 19:28 07:44 18:56 13:20 147.45
4
08:12
111° ESE
18:28
250° WSW
10時 16分 +2m 12s 06:39 20:01 07:11 19:29 07:43 18:57 13:20 147.47
5
08:11
110° ESE
18:29
250° WSW
10時 18分 +2m 14s 06:38 20:02 07:10 19:30 07:42 18:58 13:20 147.50
6
08:10
110° ESE
18:31
250° WSW
10時 20分 +2m 15s 06:37 20:03 07:09 19:31 07:41 18:59 13:20 147.52
7
08:09
110° ESE
18:32
251° WSW
10時 22分 +2m 17s 06:36 20:04 07:08 19:32 07:40 19:01 13:20 147.55
8
08:08
109° ESE
18:33
251° WSW
10時 25分 +2m 18s 06:36 20:05 07:07 19:34 07:39 19:02 13:20 147.57
9
08:07
109° ESE
18:34
252° WSW
10時 27分 +2m 19s 06:35 20:06 07:06 19:35 07:38 19:03 13:20 147.60
10
08:05
108° ESE
18:35
252° WSW
10時 29分 +2m 21s 06:34 20:07 07:05 19:36 07:37 19:04 13:20 147.63
11
08:04
108° ESE
18:36
252° WSW
10時 32分 +2m 22s 06:32 20:08 07:04 19:37 07:36 19:05 13:20 147.65
12
08:03
107° ESE
18:38
253° WSW
10時 34分 +2m 23s 06:31 20:09 07:03 19:38 07:35 19:06 13:20 147.68
13
08:02
107° ESE
18:39
253° WSW
10時 37分 +2m 24s 06:30 20:10 07:02 19:39 07:33 19:07 13:20 147.71
14
08:01
106° ESE
18:40
254° WSW
10時 39分 +2m 25s 06:29 20:12 07:01 19:40 07:32 19:08 13:20 147.74
15
07:59
106° ESE
18:41
254° WSW
10時 41分 +2m 26s 06:28 20:13 06:59 19:41 07:31 19:10 13:20 147.77
16
07:58
106° ESE
18:42
255° WSW
10時 44分 +2m 27s 06:27 20:14 06:58 19:42 07:30 19:11 13:20 147.80
17
07:57
105° ESE
18:44
255° WSW
10時 46分 +2m 28s 06:26 20:15 06:57 19:43 07:28 19:12 13:20 147.83
18
07:55
105° ESE
18:45
256° WSW
10時 49分 +2m 29s 06:24 20:16 06:56 19:44 07:27 19:13 13:20 147.86
19
07:54
104° ESE
18:46
256° WSW
10時 51分 +2m 29s 06:23 20:17 06:55 19:45 07:26 19:14 13:20 147.89
20
07:53
104° ESE
18:47
257° WSW
10時 54分 +2m 30s 06:22 20:18 06:53 19:47 07:25 19:15 13:20 147.92
21
07:51
103° ESE
18:48
257° WSW
10時 56分 +2m 31s 06:21 20:19 06:52 19:48 07:23 19:16 13:20 147.96
22
07:50
103° ESE
18:49
258° WSW
10時 59分 +2m 32s 06:19 20:20 06:51 19:49 07:22 19:17 13:19 147.99
23
07:49
102° ESE
18:50
258° WSW
11時 01分 +2m 32s 06:18 20:21 06:49 19:50 07:21 19:18 13:19 148.02
24
07:47
102° ESE
18:52
258° WSW
11時 04分 +2m 33s 06:17 20:22 06:48 19:51 07:19 19:20 13:19 148.05
25
07:46
101° E
18:53
259° W
11時 07分 +2m 33s 06:15 20:23 06:47 19:52 07:18 19:21 13:19 148.09
26
07:44
101° E
18:54
260° W
11時 09分 +2m 34s 06:14 20:24 06:45 19:53 07:16 19:22 13:19 148.12
27
07:43
100° E
18:55
260° W
11時 12分 +2m 34s 06:12 20:25 06:44 19:54 07:15 19:23 13:19 148.15
28
07:41
100° E
18:56
260° W
11時 14分 +2m 35s 06:11 20:27 06:42 19:55 07:14 19:24 13:18 148.19

Trong Mustafakemalpaşa, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mustafakemalpaşa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mustafakemalpaşa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mustafakemalpaşa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí