Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mustafakemalpaşa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:46 62.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:20 297.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 33m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -28.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mustafakemalpaşa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:41
58° E
20:39
302° NW
14h 57m -0m 34s 03:38 22:41 04:26 21:53 05:07 21:12 13:10 152.08
2
05:41
58° E
20:38
302° NW
14h 57m -0m 37s 03:39 22:41 04:27 21:53 05:08 21:12 13:10 152.08
3
05:42
59° E
20:38
301° NW
14h 56m -0m 41s 03:39 22:40 04:27 21:53 05:09 21:11 13:10 152.08
4
05:42
59° E
20:38
301° NW
14h 55m -0m 44s 03:40 22:40 04:28 21:52 05:09 21:11 13:10 152.09
5
05:43
59° E
20:38
301° NW
14h 54m -0m 47s 03:41 22:39 04:29 21:52 05:10 21:11 13:10 152.09
6
05:44
59° E
20:38
301° NW
14h 53m -0m 51s 03:42 22:39 04:29 21:51 05:10 21:11 13:11 152.09
7
05:44
59° E
20:37
301° NW
14h 53m -0m 54s 03:43 22:38 04:30 21:51 05:11 21:10 13:11 152.09
8
05:45
59° E
20:37
301° NW
14h 52m -0m 57s 03:44 22:37 04:31 21:50 05:12 21:10 13:11 152.09
9
05:45
59° E
20:37
300° NW
14h 51m -1m 00s 03:45 22:37 04:32 21:50 05:12 21:09 13:11 152.09
10
05:46
60° E
20:36
300° NW
14h 50m -1m 03s 03:46 22:36 04:33 21:49 05:13 21:09 13:11 152.08
11
05:47
60° E
20:36
300° NW
14h 48m -1m 06s 03:47 22:35 04:34 21:49 05:14 21:08 13:11 152.08
12
05:47
60° E
20:35
300° NW
14h 47m -1m 09s 03:48 22:34 04:34 21:48 05:15 21:08 13:11 152.08
13
05:48
60° E
20:35
300° NW
14h 46m -1m 12s 03:49 22:33 04:35 21:47 05:16 21:07 13:12 152.07
14
05:49
60° E
20:34
300° NW
14h 45m -1m 15s 03:51 22:32 04:36 21:47 05:16 21:07 13:12 152.06
15
05:50
61° E
20:34
299° NW
14h 43m -1m 18s 03:52 22:31 04:37 21:46 05:17 21:06 13:12 152.06
16
05:50
61° E
20:33
299° NW
14h 42m -1m 21s 03:53 22:30 04:38 21:45 05:18 21:05 13:12 152.05
17
05:51
61° E
20:32
299° NW
14h 41m -1m 24s 03:54 22:29 04:39 21:44 05:19 21:05 13:12 152.04
18
05:52
61° E
20:32
299° NW
14h 39m -1m 26s 03:56 22:28 04:40 21:43 05:20 21:04 13:12 152.03
19
05:53
62° E
20:31
298° NW
14h 38m -1m 29s 03:57 22:27 04:41 21:42 05:21 21:03 13:12 152.02
20
05:54
62° E
20:30
298° NW
14h 36m -1m 32s 03:58 22:25 04:42 21:41 05:22 21:02 13:12 152.01
21
05:54
62° E
20:30
298° NW
14h 35m -1m 34s 04:00 22:24 04:44 21:40 05:22 21:02 13:12 152.00
22
05:55
62° E
20:29
298° NW
14h 33m -1m 36s 04:01 22:23 04:45 21:39 05:23 21:01 13:12 151.99
23
05:56
63° E
20:28
297° NW
14h 31m -1m 39s 04:02 22:22 04:46 21:38 05:24 21:00 13:12 151.97
24
05:57
63° E
20:27
297° NW
14h 30m -1m 41s 04:04 22:20 04:47 21:37 05:25 20:59 13:12 151.96
25
05:58
63° E
20:26
297° NW
14h 28m -1m 43s 04:05 22:19 04:48 21:36 05:26 20:58 13:12 151.94
26
05:59
64° E
20:26
296° NW
14h 26m -1m 46s 04:06 22:17 04:49 21:35 05:27 20:57 13:12 151.93
27
06:00
64° E
20:25
296° NW
14h 24m -1m 48s 04:08 22:16 04:50 21:34 05:28 20:56 13:12 151.91
28
06:01
64° E
20:24
296° NW
14h 23m -1m 50s 04:09 22:14 04:51 21:33 05:29 20:55 13:12 151.90
29
06:01
64° E
20:23
295° NW
14h 21m -1m 52s 04:11 22:13 04:53 21:31 05:30 20:54 13:12 151.88
30
06:02
65° E
20:22
295° NW
14h 19m -1m 54s 04:12 22:11 04:54 21:30 05:31 20:53 13:12 151.86
31
06:03
65° E
20:21
295° NW
14h 17m -1m 56s 04:14 22:10 04:55 21:29 05:32 20:52 13:12 151.85

Trong Mustafakemalpaşa, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mustafakemalpaşa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mustafakemalpaşa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mustafakemalpaşa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí