Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mustafakemalpaşa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:47 62.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:19 297.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 31m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 11.96°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mustafakemalpaşa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:04
65° ENE
20:20
294° WNW
14時 15分 -1m 57s 04:15 22:08 04:56 21:28 05:33 20:50 13:12 151.83
2
06:05
66° ENE
20:19
294° WNW
14時 13分 -1m 59s 04:16 22:07 04:57 21:26 05:34 20:49 13:12 151.81
3
06:06
66° ENE
20:17
294° WNW
14時 11分 -2m 01s 04:18 22:05 04:58 21:25 05:35 20:48 13:12 151.79
4
06:07
66° ENE
20:16
293° WNW
14時 09分 -2m 03s 04:19 22:04 05:00 21:24 05:36 20:47 13:12 151.77
5
06:08
67° ENE
20:15
293° WNW
14時 07分 -2m 04s 04:21 22:02 05:01 21:22 05:37 20:46 13:12 151.75
6
06:09
67° ENE
20:14
293° WNW
14時 05分 -2m 06s 04:22 22:00 05:02 21:21 05:38 20:44 13:12 151.73
7
06:10
68° ENE
20:13
292° WNW
14時 03分 -2m 07s 04:24 21:59 05:03 21:19 05:39 20:43 13:12 151.71
8
06:11
68° ENE
20:12
292° WNW
14時 00分 -2m 09s 04:25 21:57 05:04 21:18 05:41 20:42 13:12 151.69
9
06:12
68° ENE
20:10
291° WNW
13時 58分 -2m 10s 04:26 21:55 05:06 21:16 05:42 20:40 13:11 151.67
10
06:13
69° ENE
20:09
291° WNW
13時 56分 -2m 12s 04:28 21:53 05:07 21:15 05:43 20:39 13:11 151.64
11
06:14
69° ENE
20:08
291° WNW
13時 54分 -2m 13s 04:29 21:52 05:08 21:13 05:44 20:38 13:11 151.62
12
06:15
70° ENE
20:07
290° WNW
13時 52分 -2m 14s 04:31 21:50 05:09 21:12 05:45 20:36 13:11 151.59
13
06:16
70° ENE
20:05
290° WNW
13時 49分 -2m 15s 04:32 21:48 05:10 21:10 05:46 20:35 13:11 151.57
14
06:17
70° ENE
20:04
289° WNW
13時 47分 -2m 16s 04:34 21:46 05:12 21:09 05:47 20:34 13:11 151.54
15
06:17
71° ENE
20:03
289° WNW
13時 45分 -2m 18s 04:35 21:45 05:13 21:07 05:48 20:32 13:10 151.51
16
06:18
71° ENE
20:01
288° WNW
13時 42分 -2m 19s 04:36 21:43 05:14 21:06 05:49 20:31 13:10 151.49
17
06:19
72° ENE
20:00
288° WNW
13時 40分 -2m 20s 04:38 21:41 05:15 21:04 05:50 20:29 13:10 151.46
18
06:20
72° ENE
19:58
288° WNW
13時 38分 -2m 21s 04:39 21:39 05:16 21:02 05:51 20:28 13:10 151.43
19
06:21
72° ENE
19:57
287° WNW
13時 35分 -2m 22s 04:41 21:37 05:17 21:01 05:52 20:26 13:10 151.40
20
06:22
73° ENE
19:56
287° WNW
13時 33分 -2m 23s 04:42 21:35 05:19 20:59 05:53 20:25 13:09 151.37
21
06:23
73° ENE
19:54
286° WNW
13時 31分 -2m 23s 04:43 21:34 05:20 20:57 05:54 20:23 13:09 151.34
22
06:24
74° ENE
19:53
286° WNW
13時 28分 -2m 24s 04:45 21:32 05:21 20:56 05:55 20:22 13:09 151.31
23
06:25
74° ENE
19:51
286° WNW
13時 26分 -2m 25s 04:46 21:30 05:22 20:54 05:56 20:20 13:09 151.27
24
06:26
75° ENE
19:50
285° WNW
13時 23分 -2m 26s 04:47 21:28 05:23 20:52 05:57 20:19 13:08 151.24
25
06:27
75° ENE
19:48
285° WNW
13時 21分 -2m 26s 04:49 21:26 05:24 20:51 05:58 20:17 13:08 151.21
26
06:28
76° ENE
19:47
284° WNW
13時 18分 -2m 27s 04:50 21:24 05:26 20:49 05:59 20:15 13:08 151.18
27
06:29
76° ENE
19:45
284° WNW
13時 16分 -2m 28s 04:51 21:22 05:27 20:47 06:00 20:14 13:08 151.14
28
06:30
77° ENE
19:44
283° WNW
13時 13分 -2m 28s 04:53 21:21 05:28 20:46 06:01 20:12 13:07 151.11
29
06:31
77° ENE
19:42
283° WNW
13時 11分 -2m 29s 04:54 21:19 05:29 20:44 06:02 20:11 13:07 151.08
30
06:32
78° ENE
19:41
282° WNW
13時 08分 -2m 30s 04:55 21:17 05:30 20:42 06:03 20:09 13:07 151.04
31
06:33
78° ENE
19:39
282° WNW
13時 06分 -2m 30s 04:56 21:15 05:31 20:40 06:04 20:07 13:06 151.01

Trong Mustafakemalpaşa, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mustafakemalpaşa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mustafakemalpaşa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mustafakemalpaşa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí