Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Newport, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:10 ↑ 123.9° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:33 ↑ 236.3° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 22m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 14.6°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Newport
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +3m 32s | 03:14 | 23:06 | 04:15 | 22:04 | 05:05 | 21:14 | 13:09 | 150.72 |
| 2 |
05:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +3m 30s | 03:10 | 23:10 | 04:13 | 22:06 | 05:02 | 21:16 | 13:09 | 150.76 |
| 3 |
05:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +3m 28s | 03:07 | 23:13 | 04:10 | 22:08 | 05:00 | 21:18 | 13:08 | 150.80 |
| 4 |
05:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +3m 27s | 03:03 | 23:17 | 04:08 | 22:11 | 04:58 | 21:20 | 13:08 | 150.84 |
| 5 |
05:36
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 25s | 02:59 | 23:21 | 04:05 | 22:13 | 04:56 | 21:21 | 13:08 | 150.87 |
| 6 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +3m 23s | 02:55 | 23:24 | 04:03 | 22:15 | 04:54 | 21:23 | 13:08 | 150.91 |
| 7 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +3m 21s | 02:51 | 23:28 | 04:00 | 22:18 | 04:52 | 21:25 | 13:08 | 150.95 |
| 8 |
05:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +3m 19s | 02:47 | 23:32 | 03:58 | 22:20 | 04:50 | 21:27 | 13:08 | 150.98 |
| 9 |
05:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +3m 16s | 02:43 | 23:36 | 03:55 | 22:22 | 04:48 | 21:29 | 13:08 | 151.02 |
| 10 |
05:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +3m 14s | 02:39 | 23:41 | 03:53 | 22:25 | 04:47 | 21:31 | 13:08 | 151.05 |
| 11 |
05:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +3m 11s | 02:35 | 23:45 | 03:50 | 22:27 | 04:45 | 21:32 | 13:08 | 151.09 |
| 12 |
05:24
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +3m 09s | 02:30 | 23:50 | 03:48 | 22:30 | 04:43 | 21:34 | 13:08 | 151.12 |
| 13 |
05:23
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +3m 06s | 02:26 | 23:54 | 03:46 | 22:32 | 04:41 | 21:36 | 13:08 | 151.16 |
| 14 |
05:21
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +3m 03s | 02:21 | 23:59 | 03:43 | 22:34 | 04:39 | 21:38 | 13:08 | 151.19 |
| 15 |
05:20
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +3m 01s | 02:16 | N/A | 03:41 | 22:37 | 04:37 | 21:40 | 13:08 | 151.22 |
| 16 |
05:18
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | +2m 58s | 02:11 | 00:05 | 03:39 | 22:39 | 04:36 | 21:41 | 13:08 | 151.26 |
| 17 |
05:17
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | +2m 55s | 02:05 | 00:10 | 03:36 | 22:41 | 04:34 | 21:43 | 13:08 | 151.29 |
| 18 |
05:15
↑
56° Đông Bắc
|
21:01
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +2m 51s | 01:59 | 00:16 | 03:34 | 22:44 | 04:32 | 21:45 | 13:08 | 151.32 |
| 19 |
05:14
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | +2m 48s | 01:52 | 00:23 | 03:32 | 22:46 | 04:31 | 21:46 | 13:08 | 151.35 |
| 20 |
05:13
↑
55° Đông Bắc
|
21:04
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +2m 45s | 01:45 | 00:31 | 03:30 | 22:48 | 04:29 | 21:48 | 13:08 | 151.38 |
| 21 |
05:11
↑
55° Đông Bắc
|
21:06
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +2m 41s | 01:35 | 00:41 | 03:28 | 22:50 | 04:28 | 21:50 | 13:08 | 151.41 |
| 22 |
05:10
↑
55° Đông Bắc
|
21:07
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +2m 37s | 01:20 | N/A | 03:25 | 22:53 | 04:26 | 21:51 | 13:08 | 151.43 |
| 23 |
05:09
↑
54° Đông Bắc
|
21:08
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +2m 34s | N/A | N/A | 03:23 | 22:55 | 04:25 | 21:53 | 13:08 | 151.46 |
| 24 |
05:08
↑
54° Đông Bắc
|
21:10
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +2m 30s | N/A | N/A | 03:21 | 22:57 | 04:23 | 21:55 | 13:08 | 151.49 |
| 25 |
05:07
↑
54° Đông Bắc
|
21:11
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +2m 26s | N/A | N/A | 03:19 | 22:59 | 04:22 | 21:56 | 13:08 | 151.51 |
| 26 |
05:06
↑
53° Đông Bắc
|
21:12
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +2m 22s | N/A | N/A | 03:17 | 23:02 | 04:21 | 21:58 | 13:09 | 151.54 |
| 27 |
05:05
↑
53° Đông Bắc
|
21:14
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | +2m 18s | N/A | N/A | 03:15 | 23:04 | 04:19 | 21:59 | 13:09 | 151.57 |
| 28 |
05:04
↑
53° Đông Bắc
|
21:15
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +2m 13s | N/A | N/A | 03:13 | 23:06 | 04:18 | 22:01 | 13:09 | 151.59 |
| 29 |
05:03
↑
52° Đông Bắc
|
21:16
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +2m 09s | N/A | N/A | 03:12 | 23:08 | 04:17 | 22:02 | 13:09 | 151.62 |
| 30 |
05:02
↑
52° Đông Bắc
|
21:17
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +2m 04s | N/A | N/A | 03:10 | 23:10 | 04:16 | 22:03 | 13:09 | 151.64 |
| 31 |
05:01
↑
52° Đông Bắc
|
21:18
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +1m 59s | N/A | N/A | 03:08 | 23:12 | 04:15 | 22:05 | 13:09 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Newport. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Newport, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.