Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Newport, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:47 ↑ 81.6° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:45 ↑ 278.7° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 57m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 15.14°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.492 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Newport
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +3m 32s | 03:14 | 23:06 | 04:15 | 22:04 | 05:05 | 21:14 | 13:09 | 150.72 |
| 2 |
05:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +3m 30s | 03:10 | 23:10 | 04:13 | 22:06 | 05:02 | 21:16 | 13:09 | 150.76 |
| 3 |
05:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +3m 28s | 03:07 | 23:13 | 04:10 | 22:08 | 05:00 | 21:18 | 13:08 | 150.80 |
| 4 |
05:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +3m 27s | 03:03 | 23:17 | 04:08 | 22:11 | 04:58 | 21:20 | 13:08 | 150.84 |
| 5 |
05:36
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 25s | 02:59 | 23:21 | 04:05 | 22:13 | 04:56 | 21:21 | 13:08 | 150.87 |
| 6 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +3m 23s | 02:55 | 23:24 | 04:03 | 22:15 | 04:54 | 21:23 | 13:08 | 150.91 |
| 7 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +3m 21s | 02:51 | 23:28 | 04:00 | 22:18 | 04:52 | 21:25 | 13:08 | 150.95 |
| 8 |
05:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +3m 19s | 02:47 | 23:32 | 03:58 | 22:20 | 04:50 | 21:27 | 13:08 | 150.98 |
| 9 |
05:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +3m 16s | 02:43 | 23:36 | 03:55 | 22:22 | 04:48 | 21:29 | 13:08 | 151.02 |
| 10 |
05:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +3m 14s | 02:39 | 23:41 | 03:53 | 22:25 | 04:47 | 21:31 | 13:08 | 151.05 |
| 11 |
05:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +3m 11s | 02:35 | 23:45 | 03:50 | 22:27 | 04:45 | 21:32 | 13:08 | 151.09 |
| 12 |
05:24
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +3m 09s | 02:30 | 23:50 | 03:48 | 22:30 | 04:43 | 21:34 | 13:08 | 151.12 |
| 13 |
05:23
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +3m 06s | 02:26 | 23:54 | 03:46 | 22:32 | 04:41 | 21:36 | 13:08 | 151.16 |
| 14 |
05:21
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +3m 03s | 02:21 | 23:59 | 03:43 | 22:34 | 04:39 | 21:38 | 13:08 | 151.19 |
| 15 |
05:20
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +3m 01s | 02:16 | N/A | 03:41 | 22:37 | 04:37 | 21:40 | 13:08 | 151.22 |
| 16 |
05:18
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | +2m 58s | 02:11 | 00:05 | 03:39 | 22:39 | 04:36 | 21:41 | 13:08 | 151.26 |
| 17 |
05:17
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | +2m 55s | 02:05 | 00:10 | 03:36 | 22:41 | 04:34 | 21:43 | 13:08 | 151.29 |
| 18 |
05:15
↑
56° Đông Bắc
|
21:01
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +2m 51s | 01:59 | 00:16 | 03:34 | 22:44 | 04:32 | 21:45 | 13:08 | 151.32 |
| 19 |
05:14
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | +2m 48s | 01:52 | 00:23 | 03:32 | 22:46 | 04:31 | 21:46 | 13:08 | 151.35 |
| 20 |
05:13
↑
55° Đông Bắc
|
21:04
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +2m 45s | 01:45 | 00:31 | 03:30 | 22:48 | 04:29 | 21:48 | 13:08 | 151.38 |
| 21 |
05:11
↑
55° Đông Bắc
|
21:06
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +2m 41s | 01:35 | 00:41 | 03:28 | 22:50 | 04:28 | 21:50 | 13:08 | 151.41 |
| 22 |
05:10
↑
55° Đông Bắc
|
21:07
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +2m 37s | 01:20 | N/A | 03:25 | 22:53 | 04:26 | 21:51 | 13:08 | 151.43 |
| 23 |
05:09
↑
54° Đông Bắc
|
21:08
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +2m 34s | N/A | N/A | 03:23 | 22:55 | 04:25 | 21:53 | 13:08 | 151.46 |
| 24 |
05:08
↑
54° Đông Bắc
|
21:10
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +2m 30s | N/A | N/A | 03:21 | 22:57 | 04:23 | 21:55 | 13:08 | 151.49 |
| 25 |
05:07
↑
54° Đông Bắc
|
21:11
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +2m 26s | N/A | N/A | 03:19 | 22:59 | 04:22 | 21:56 | 13:08 | 151.51 |
| 26 |
05:06
↑
53° Đông Bắc
|
21:12
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +2m 22s | N/A | N/A | 03:17 | 23:02 | 04:21 | 21:58 | 13:09 | 151.54 |
| 27 |
05:05
↑
53° Đông Bắc
|
21:14
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | +2m 18s | N/A | N/A | 03:15 | 23:04 | 04:19 | 21:59 | 13:09 | 151.57 |
| 28 |
05:04
↑
53° Đông Bắc
|
21:15
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +2m 13s | N/A | N/A | 03:13 | 23:06 | 04:18 | 22:01 | 13:09 | 151.59 |
| 29 |
05:03
↑
52° Đông Bắc
|
21:16
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +2m 09s | N/A | N/A | 03:12 | 23:08 | 04:17 | 22:02 | 13:09 | 151.62 |
| 30 |
05:02
↑
52° Đông Bắc
|
21:17
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +2m 04s | N/A | N/A | 03:10 | 23:10 | 04:16 | 22:03 | 13:09 | 151.64 |
| 31 |
05:01
↑
52° Đông Bắc
|
21:18
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +1m 59s | N/A | N/A | 03:08 | 23:12 | 04:15 | 22:05 | 13:09 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Newport. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Newport, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.