Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Newport, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:47 ↑ 81.6° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:45 ↑ 278.7° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 57m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 14.86°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.492 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Newport
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:58
↑
50° Đông Bắc
|
21:32
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | -0m 57s | N/A | N/A | 02:57 | 23:33 | 04:10 | 22:20 | 13:15 | 152.08 |
| 2 |
04:59
↑
50° Đông Bắc
|
21:32
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | -1m 03s | N/A | N/A | 02:58 | 23:32 | 04:11 | 22:20 | 13:15 | 152.08 |
| 3 |
05:00
↑
50° Đông Bắc
|
21:31
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -1m 09s | N/A | N/A | 03:00 | 23:31 | 04:12 | 22:19 | 13:16 | 152.09 |
| 4 |
05:01
↑
50° Đông Bắc
|
21:31
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -1m 14s | N/A | N/A | 03:01 | 23:30 | 04:13 | 22:18 | 13:16 | 152.09 |
| 5 |
05:02
↑
50° Đông Bắc
|
21:30
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -1m 20s | N/A | N/A | 03:03 | 23:28 | 04:14 | 22:18 | 13:16 | 152.09 |
| 6 |
05:02
↑
50° Đông Bắc
|
21:30
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -1m 25s | N/A | N/A | 03:04 | 23:27 | 04:15 | 22:17 | 13:16 | 152.09 |
| 7 |
05:03
↑
50° Đông Bắc
|
21:29
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -1m 30s | N/A | N/A | 03:06 | 23:26 | 04:16 | 22:16 | 13:16 | 152.09 |
| 8 |
05:04
↑
51° Đông Bắc
|
21:28
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -1m 36s | N/A | N/A | 03:08 | 23:24 | 04:17 | 22:15 | 13:17 | 152.09 |
| 9 |
05:05
↑
51° Đông Bắc
|
21:28
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | -1m 41s | N/A | N/A | 03:09 | 23:23 | 04:18 | 22:15 | 13:17 | 152.09 |
| 10 |
05:06
↑
51° Đông Bắc
|
21:27
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -1m 46s | N/A | N/A | 03:11 | 23:21 | 04:19 | 22:14 | 13:17 | 152.08 |
| 11 |
05:07
↑
52° Đông Bắc
|
21:26
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | -1m 51s | N/A | N/A | 03:13 | 23:20 | 04:21 | 22:13 | 13:17 | 152.08 |
| 12 |
05:08
↑
52° Đông Bắc
|
21:25
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -1m 55s | N/A | N/A | 03:15 | 23:18 | 04:22 | 22:11 | 13:17 | 152.07 |
| 13 |
05:10
↑
52° Đông Bắc
|
21:24
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | -2m 00s | N/A | N/A | 03:17 | 23:16 | 04:23 | 22:10 | 13:17 | 152.07 |
| 14 |
05:11
↑
52° Đông Bắc
|
21:23
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | -2m 05s | N/A | N/A | 03:19 | 23:14 | 04:25 | 22:09 | 13:17 | 152.06 |
| 15 |
05:12
↑
53° Đông Bắc
|
21:22
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -2m 09s | N/A | N/A | 03:21 | 23:12 | 04:26 | 22:08 | 13:17 | 152.06 |
| 16 |
05:13
↑
53° Đông Bắc
|
21:21
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | -2m 13s | N/A | N/A | 03:23 | 23:11 | 04:28 | 22:07 | 13:18 | 152.05 |
| 17 |
05:14
↑
53° Đông Bắc
|
21:20
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -2m 18s | N/A | N/A | 03:25 | 23:09 | 04:29 | 22:05 | 13:18 | 152.04 |
| 18 |
05:16
↑
54° Đông Bắc
|
21:19
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -2m 22s | N/A | N/A | 03:27 | 23:07 | 04:30 | 22:04 | 13:18 | 152.03 |
| 19 |
05:17
↑
54° Đông Bắc
|
21:18
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -2m 26s | N/A | N/A | 03:29 | 23:04 | 04:32 | 22:03 | 13:18 | 152.02 |
| 20 |
05:18
↑
54° Đông Bắc
|
21:17
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -2m 30s | N/A | N/A | 03:32 | 23:02 | 04:34 | 22:01 | 13:18 | 152.01 |
| 21 |
05:19
↑
54° Đông Bắc
|
21:16
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -2m 33s | N/A | N/A | 03:34 | 23:00 | 04:35 | 22:00 | 13:18 | 152.00 |
| 22 |
05:21
↑
55° Đông Bắc
|
21:14
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | -2m 37s | 01:34 | N/A | 03:36 | 22:58 | 04:37 | 21:58 | 13:18 | 151.98 |
| 23 |
05:22
↑
55° Đông Bắc
|
21:13
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -2m 41s | 01:47 | 00:49 | 03:38 | 22:56 | 04:38 | 21:57 | 13:18 | 151.97 |
| 24 |
05:23
↑
56° Đông Bắc
|
21:12
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | -2m 44s | 01:57 | 00:40 | 03:41 | 22:54 | 04:40 | 21:55 | 13:18 | 151.96 |
| 25 |
05:25
↑
56° Đông Bắc
|
21:10
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | -2m 47s | 02:04 | 00:32 | 03:43 | 22:51 | 04:42 | 21:53 | 13:18 | 151.94 |
| 26 |
05:26
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | -2m 50s | 02:11 | 00:26 | 03:45 | 22:49 | 04:43 | 21:52 | 13:18 | 151.93 |
| 27 |
05:28
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | -2m 54s | 02:17 | 00:20 | 03:47 | 22:47 | 04:45 | 21:50 | 13:18 | 151.91 |
| 28 |
05:29
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -2m 57s | 02:22 | 00:14 | 03:50 | 22:45 | 04:47 | 21:48 | 13:18 | 151.90 |
| 29 |
05:31
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | -2m 59s | 02:27 | 00:09 | 03:52 | 22:42 | 04:48 | 21:46 | 13:18 | 151.88 |
| 30 |
05:32
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -3m 02s | 02:32 | 00:04 | 03:54 | 22:40 | 04:50 | 21:45 | 13:18 | 151.86 |
| 31 |
05:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -3m 05s | 02:37 | 23:55 | 03:57 | 22:37 | 04:52 | 21:43 | 13:18 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Newport. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Newport, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.