Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Osmaniye, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 64.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 296.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 16m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Osmaniye

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:48
119° SE
17:28
241° W
9h 39m +0m 35s 06:15 19:01 06:46 18:30 07:19 17:57 12:38 147.10
2
07:48
118° SE
17:29
242° W
9h 40m +0m 38s 06:15 19:02 06:47 18:31 07:19 17:58 12:38 147.10
3
07:48
118° SE
17:30
242° W
9h 41m +0m 42s 06:15 19:03 06:47 18:31 07:19 17:59 12:39 147.10
4
07:49
118° SE
17:30
242° W
9h 41m +0m 45s 06:15 19:04 06:47 18:32 07:19 18:00 12:39 147.10
5
07:49
118° SE
17:31
242° W
9h 42m +0m 48s 06:16 19:04 06:47 18:33 07:19 18:01 12:40 147.10
6
07:49
118° SE
17:32
242° W
9h 43m +0m 51s 06:16 19:05 06:47 18:34 07:19 18:01 12:40 147.10
7
07:49
118° SE
17:33
242° W
9h 44m +0m 54s 06:16 19:06 06:47 18:34 07:19 18:02 12:41 147.11
8
07:49
118° SE
17:34
242° W
9h 45m +0m 57s 06:16 19:07 06:47 18:35 07:19 18:03 12:41 147.11
9
07:48
118° SE
17:35
243° W
9h 46m +1m 00s 06:16 19:08 06:47 18:36 07:19 18:04 12:41 147.12
10
07:48
117° SE
17:36
243° W
9h 47m +1m 03s 06:16 19:08 06:47 18:37 07:19 18:05 12:42 147.12
11
07:48
117° SE
17:37
243° W
9h 48m +1m 06s 06:16 19:09 06:47 18:38 07:19 18:06 12:42 147.13
12
07:48
117° SE
17:38
243° W
9h 49m +1m 09s 06:16 19:10 06:47 18:39 07:19 18:07 12:43 147.13
13
07:48
117° SE
17:39
243° W
9h 50m +1m 12s 06:16 19:11 06:47 18:40 07:19 18:08 12:43 147.14
14
07:48
116° SE
17:40
244° W
9h 52m +1m 15s 06:16 19:12 06:47 18:41 07:19 18:09 12:43 147.15
15
07:47
116° SE
17:41
244° W
9h 53m +1m 17s 06:15 19:13 06:47 18:41 07:18 18:10 12:44 147.16
16
07:47
116° SE
17:42
244° W
9h 54m +1m 20s 06:15 19:14 06:46 18:42 07:18 18:11 12:44 147.17
17
07:47
116° SE
17:43
244° W
9h 56m +1m 23s 06:15 19:14 06:46 18:43 07:18 18:12 12:44 147.18
18
07:46
115° SE
17:44
245° W
9h 57m +1m 25s 06:15 19:15 06:46 18:44 07:17 18:13 12:45 147.19
19
07:46
115° SE
17:45
245° W
9h 59m +1m 28s 06:14 19:16 06:45 18:45 07:17 18:14 12:45 147.20
20
07:45
115° SE
17:46
245° W
10h 00m +1m 30s 06:14 19:17 06:45 18:46 07:17 18:15 12:45 147.21
21
07:45
115° SE
17:47
246° W
10h 02m +1m 32s 06:14 19:18 06:45 18:47 07:16 18:16 12:46 147.23
22
07:44
114° SE
17:48
246° W
10h 03m +1m 35s 06:13 19:19 06:44 18:48 07:16 18:17 12:46 147.24
23
07:44
114° SE
17:49
246° W
10h 05m +1m 37s 06:13 19:20 06:44 18:49 07:15 18:18 12:46 147.25
24
07:43
114° SE
17:50
246° W
10h 07m +1m 39s 06:13 19:21 06:43 18:50 07:15 18:19 12:46 147.27
25
07:43
113° SE
17:51
247° W
10h 08m +1m 41s 06:12 19:22 06:43 18:51 07:14 18:20 12:47 147.28
26
07:42
113° SE
17:52
247° W
10h 10m +1m 43s 06:12 19:23 06:42 18:52 07:14 18:21 12:47 147.30
27
07:41
113° SE
17:54
247° W
10h 12m +1m 45s 06:11 19:24 06:42 18:53 07:13 18:22 12:47 147.31
28
07:41
112° SE
17:55
248° W
10h 13m +1m 47s 06:11 19:25 06:41 18:54 07:12 18:23 12:47 147.33
29
07:40
112° SE
17:56
248° W
10h 15m +1m 48s 06:10 19:26 06:41 18:55 07:12 18:24 12:48 147.35
30
07:39
112° SE
17:57
248° W
10h 17m +1m 50s 06:09 19:26 06:40 18:56 07:11 18:25 12:48 147.37
31
07:38
111° SE
17:58
249° W
10h 19m +1m 52s 06:09 19:27 06:39 18:57 07:10 18:26 12:48 147.39

Trong Osmaniye, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Osmaniye

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Osmaniye

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Osmaniye

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí