Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Osmaniye, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 64.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 296.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 16m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -29.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.387 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Osmaniye

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:30
93° Doğu
18:18
266° Batı
11h 48m -2m 20s 05:03 19:45 05:33 19:14 06:03 18:44 12:24 149.78
2
06:31
94° Doğu
18:16
266° Batı
11h 45m -2m 20s 05:04 19:43 05:34 19:13 06:04 18:43 12:24 149.74
3
06:32
94° Doğu
18:15
265° Batı
11h 43m -2m 20s 05:05 19:41 05:35 19:11 06:05 18:41 12:24 149.70
4
06:32
95° Doğu
18:13
265° Batı
11h 41m -2m 20s 05:06 19:40 05:36 19:10 06:06 18:40 12:23 149.66
5
06:33
95° Doğu
18:12
264° Batı
11h 38m -2m 20s 05:07 19:38 05:37 19:08 06:07 18:38 12:23 149.61
6
06:34
96° Doğu
18:11
264° Batı
11h 36m -2m 19s 05:08 19:37 05:38 19:07 06:08 18:37 12:23 149.57
7
06:35
96° Doğu
18:09
264° Batı
11h 34m -2m 19s 05:08 19:36 05:39 19:05 06:09 18:36 12:22 149.53
8
06:36
97° Doğu
18:08
263° Batı
11h 31m -2m 19s 05:09 19:34 05:39 19:04 06:09 18:34 12:22 149.49
9
06:37
97° Doğu
18:06
262° Batı
11h 29m -2m 19s 05:10 19:33 05:40 19:03 06:10 18:33 12:22 149.44
10
06:38
98° Doğu
18:05
262° Batı
11h 27m -2m 18s 05:11 19:31 05:41 19:01 06:11 18:31 12:22 149.40
11
06:39
98° Doğu
18:03
262° Batı
11h 24m -2m 18s 05:12 19:30 05:42 19:00 06:12 18:30 12:21 149.36
12
06:40
99° Doğu
18:02
261° Batı
11h 22m -2m 18s 05:13 19:28 05:43 18:58 06:13 18:29 12:21 149.32
13
06:40
99° Doğu
18:01
261° Batı
11h 20m -2m 17s 05:14 19:27 05:44 18:57 06:14 18:27 12:21 149.27
14
06:41
100° Doğu
17:59
260° Batı
11h 17m -2m 17s 05:15 19:26 05:45 18:56 06:15 18:26 12:21 149.23
15
06:42
100° Doğu
17:58
260° Batı
11h 15m -2m 17s 05:15 19:24 05:46 18:54 06:16 18:24 12:20 149.19
16
06:43
100° Doğu
17:56
259° Batı
11h 13m -2m 16s 05:16 19:23 05:46 18:53 06:16 18:23 12:20 149.14
17
06:44
101° Doğu
17:55
259° Batı
11h 11m -2m 16s 05:17 19:22 05:47 18:52 06:17 18:22 12:20 149.10
18
06:45
102° Doğu Kuzey Doğu
17:54
258° Batı Batı Güney
11h 08m -2m 15s 05:18 19:21 05:48 18:51 06:18 18:21 12:20 149.06
19
06:46
102° Doğu Kuzey Doğu
17:52
258° Batı Batı Güney
11h 06m -2m 15s 05:19 19:19 05:49 18:49 06:19 18:19 12:20 149.01
20
06:47
102° Doğu Kuzey Doğu
17:51
257° Batı Batı Güney
11h 04m -2m 14s 05:20 19:18 05:50 18:48 06:20 18:18 12:19 148.97
21
06:48
103° Doğu Kuzey Doğu
17:50
257° Batı Batı Güney
11h 02m -2m 14s 05:21 19:17 05:51 18:47 06:21 18:17 12:19 148.93
22
06:49
103° Doğu Kuzey Doğu
17:49
256° Batı Batı Güney
10h 59m -2m 13s 05:22 19:16 05:52 18:46 06:22 18:16 12:19 148.89
23
06:50
104° Doğu Kuzey Doğu
17:47
256° Batı Batı Güney
10h 57m -2m 12s 05:22 19:15 05:53 18:44 06:23 18:14 12:19 148.84
24
06:51
104° Doğu Kuzey Doğu
17:46
256° Batı Batı Güney
10h 55m -2m 12s 05:23 19:13 05:53 18:43 06:24 18:13 12:19 148.80
25
06:52
105° Doğu Kuzey Doğu
17:45
255° Batı Batı Güney
10h 53m -2m 11s 05:24 19:12 05:54 18:42 06:25 18:12 12:19 148.76
26
06:53
105° Doğu Kuzey Doğu
17:44
255° Batı Batı Güney
10h 51m -2m 10s 05:25 19:11 05:55 18:41 06:26 18:11 12:18 148.72
27
06:54
106° Doğu Kuzey Doğu
17:43
254° Batı Batı Güney
10h 48m -2m 09s 05:26 19:10 05:56 18:40 06:26 18:10 12:18 148.68
28
06:55
106° Doğu Kuzey Doğu
17:41
254° Batı Batı Güney
10h 46m -2m 08s 05:27 19:09 05:57 18:39 06:27 18:09 12:18 148.64
29
06:56
106° Doğu Kuzey Doğu
17:40
254° Batı Batı Güney
10h 44m -2m 07s 05:28 19:08 05:58 18:38 06:28 18:07 12:18 148.60
30
06:57
107° Doğu Kuzey Doğu
17:39
253° Batı Batı Güney
10h 42m -2m 07s 05:29 19:07 05:59 18:37 06:29 18:06 12:18 148.56
31
06:58
107° Doğu Kuzey Doğu
17:38
253° Batı Batı Güney
10h 40m -2m 06s 05:30 19:06 06:00 18:36 06:30 18:05 12:18 148.53

Trong Osmaniye, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Osmaniye

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Osmaniye

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Osmaniye

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí