Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Osmaniye, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:19 83.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:57 277.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 38m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -37.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.504 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Osmaniye

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:59
108° Đông Đông Nam
17:37
252° Tây Tây Nam
10h 38m -2m 05s 05:30 19:05 06:01 18:35 06:31 18:04 12:18 148.49
2
07:00
108° Đông Đông Nam
17:36
252° Tây Tây Nam
10h 36m -2m 03s 05:31 19:04 06:02 18:34 06:32 18:03 12:18 148.45
3
07:01
108° Đông Đông Nam
17:35
252° Tây Tây Nam
10h 34m -2m 02s 05:32 19:03 06:03 18:33 06:33 18:02 12:18 148.41
4
07:02
109° Đông Đông Nam
17:34
251° Tây Tây Nam
10h 32m -2m 01s 05:33 19:02 06:03 18:32 06:34 18:01 12:18 148.38
5
07:03
109° Đông Đông Nam
17:33
251° Tây Tây Nam
10h 30m -2m 00s 05:34 19:02 06:04 18:31 06:35 18:01 12:18 148.34
6
07:04
110° Đông Đông Nam
17:32
250° Tây Tây Nam
10h 28m -1m 59s 05:35 19:01 06:05 18:30 06:36 18:00 12:18 148.30
7
07:05
110° Đông Đông Nam
17:31
250° Tây Tây Nam
10h 26m -1m 57s 05:36 19:00 06:06 18:30 06:37 17:59 12:18 148.27
8
07:06
110° Đông Đông Nam
17:30
250° Tây Tây Nam
10h 24m -1m 56s 05:37 18:59 06:07 18:29 06:38 17:58 12:18 148.23
9
07:07
111° Đông Đông Nam
17:29
249° Tây Tây Nam
10h 22m -1m 55s 05:38 18:59 06:08 18:28 06:39 17:57 12:18 148.20
10
07:08
111° Đông Đông Nam
17:28
249° Tây Tây Nam
10h 20m -1m 53s 05:38 18:58 06:09 18:27 06:40 17:56 12:18 148.16
11
07:09
111° Đông Đông Nam
17:28
248° Tây Tây Nam
10h 18m -1m 52s 05:39 18:57 06:10 18:27 06:41 17:56 12:18 148.12
12
07:10
112° Đông Đông Nam
17:27
248° Tây Tây Nam
10h 16m -1m 50s 05:40 18:56 06:11 18:26 06:42 17:55 12:19 148.09
13
07:11
112° Đông Đông Nam
17:26
248° Tây Tây Nam
10h 14m -1m 48s 05:41 18:56 06:12 18:25 06:43 17:54 12:19 148.05
14
07:12
112° Đông Đông Nam
17:25
247° Tây Tây Nam
10h 13m -1m 47s 05:42 18:55 06:13 18:25 06:44 17:53 12:19 148.02
15
07:13
113° Đông Đông Nam
17:25
247° Tây Tây Nam
10h 11m -1m 45s 05:43 18:55 06:14 18:24 06:45 17:53 12:19 147.99
16
07:14
113° Đông Đông Nam
17:24
247° Tây Tây Nam
10h 09m -1m 43s 05:44 18:54 06:15 18:23 06:46 17:52 12:19 147.95
17
07:15
113° Đông Đông Nam
17:23
246° Tây Tây Nam
10h 07m -1m 41s 05:45 18:54 06:16 18:23 06:47 17:52 12:19 147.92
18
07:16
114° Đông Đông Nam
17:23
246° Tây Tây Nam
10h 06m -1m 39s 05:46 18:53 06:16 18:22 06:48 17:51 12:20 147.89
19
07:17
114° Đông Đông Nam
17:22
246° Tây Tây Nam
10h 04m -1m 37s 05:47 18:53 06:17 18:22 06:49 17:50 12:20 147.85
20
07:18
114° Đông Đông Nam
17:21
246° Tây Tây Nam
10h 03m -1m 35s 05:47 18:52 06:18 18:21 06:50 17:50 12:20 147.82
21
07:19
115° Đông Đông Nam
17:21
245° Tây Tây Nam
10h 01m -1m 33s 05:48 18:52 06:19 18:21 06:51 17:50 12:20 147.79
22
07:20
115° Đông Đông Nam
17:20
245° Tây Tây Nam
9h 59m -1m 31s 05:49 18:52 06:20 18:21 06:52 17:49 12:20 147.76
23
07:21
115° Đông Đông Nam
17:20
245° Tây Tây Nam
9h 58m -1m 28s 05:50 18:51 06:21 18:20 06:53 17:49 12:21 147.73
24
07:22
115° Đông Đông Nam
17:20
244° Tây Tây Nam
9h 57m -1m 26s 05:51 18:51 06:22 18:20 06:54 17:48 12:21 147.70
25
07:23
116° Đông Đông Nam
17:19
244° Tây Tây Nam
9h 55m -1m 24s 05:52 18:51 06:23 18:20 06:55 17:48 12:21 147.67
26
07:24
116° Đông Đông Nam
17:19
244° Tây Tây Nam
9h 54m -1m 21s 05:53 18:51 06:24 18:19 06:56 17:48 12:22 147.65
27
07:25
116° Đông Đông Nam
17:18
244° Tây Tây Nam
9h 52m -1m 19s 05:54 18:50 06:25 18:19 06:57 17:47 12:22 147.62
28
07:26
116° Đông Đông Nam
17:18
244° Tây Tây Nam
9h 51m -1m 16s 05:54 18:50 06:26 18:19 06:57 17:47 12:22 147.59
29
07:27
117° Đông Đông Nam
17:18
243° Tây Tây Nam
9h 50m -1m 13s 05:55 18:50 06:26 18:19 06:58 17:47 12:23 147.57
30
07:28
117° Đông Đông Nam
17:18
243° Tây Tây Nam
9h 49m -1m 11s 05:56 18:50 06:27 18:19 06:59 17:47 12:23 147.55

Trong Osmaniye, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Osmaniye

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Osmaniye

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Osmaniye

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí