Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Osmaniye, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 64.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 296.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 16m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.25°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Osmaniye

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:40
66° E
19:42
293° NW
14h 01m -1m 45s 03:58 21:23 04:35 20:46 05:10 20:11 12:41 151.83
2
05:40
67° E
19:41
293° NW
14h 00m -1m 46s 03:59 21:22 04:36 20:44 05:11 20:10 12:41 151.81
3
05:41
67° E
19:40
293° NW
13h 58m -1m 48s 04:00 21:21 04:37 20:43 05:12 20:09 12:41 151.79
4
05:42
68° E
19:39
292° NW
13h 56m -1m 49s 04:01 21:19 04:38 20:42 05:13 20:08 12:41 151.77
5
05:43
68° E
19:38
292° NW
13h 54m -1m 51s 04:02 21:18 04:39 20:41 05:14 20:07 12:41 151.75
6
05:44
68° E
19:37
292° NW
13h 52m -1m 52s 04:04 21:16 04:41 20:40 05:15 20:05 12:40 151.73
7
05:45
69° E
19:35
291° NW
13h 50m -1m 54s 04:05 21:15 04:42 20:38 05:16 20:04 12:40 151.71
8
05:45
69° E
19:34
291° NW
13h 48m -1m 55s 04:06 21:13 04:43 20:37 05:17 20:03 12:40 151.69
9
05:46
69° E
19:33
290° NW
13h 47m -1m 56s 04:07 21:12 04:44 20:36 05:18 20:02 12:40 151.67
10
05:47
70° E
19:32
290° NW
13h 45m -1m 58s 04:09 21:10 04:45 20:34 05:18 20:01 12:40 151.64
11
05:48
70° E
19:31
290° NW
13h 43m -1m 59s 04:10 21:09 04:46 20:33 05:19 19:59 12:40 151.62
12
05:49
70° E
19:30
289° NW
13h 41m -2m 00s 04:11 21:07 04:47 20:32 05:20 19:58 12:40 151.59
13
05:50
71° E
19:29
289° NW
13h 39m -2m 01s 04:12 21:06 04:48 20:30 05:21 19:57 12:39 151.57
14
05:50
71° E
19:27
288° NW
13h 37m -2m 02s 04:13 21:04 04:49 20:29 05:22 19:56 12:39 151.54
15
05:51
72° E
19:26
288° NW
13h 34m -2m 03s 04:15 21:02 04:50 20:27 05:23 19:54 12:39 151.51
16
05:52
72° E
19:25
288° NW
13h 32m -2m 04s 04:16 21:01 04:51 20:26 05:24 19:53 12:39 151.49
17
05:53
72° E
19:24
287° NW
13h 30m -2m 05s 04:17 20:59 04:52 20:25 05:25 19:52 12:39 151.46
18
05:54
73° E
19:22
287° NW
13h 28m -2m 06s 04:18 20:58 04:53 20:23 05:26 19:50 12:38 151.43
19
05:55
73° E
19:21
286° NW
13h 26m -2m 07s 04:19 20:56 04:54 20:22 05:27 19:49 12:38 151.40
20
05:55
74° E
19:20
286° NW
13h 24m -2m 08s 04:21 20:54 04:55 20:20 05:28 19:48 12:38 151.37
21
05:56
74° E
19:19
286° NW
13h 22m -2m 08s 04:22 20:53 04:56 20:19 05:28 19:46 12:38 151.34
22
05:57
74° E
19:17
285° NW
13h 20m -2m 09s 04:23 20:51 04:57 20:17 05:29 19:45 12:38 151.31
23
05:58
75° E
19:16
285° NW
13h 17m -2m 10s 04:24 20:49 04:58 20:16 05:30 19:43 12:37 151.28
24
05:59
75° E
19:14
284° NW
13h 15m -2m 11s 04:25 20:48 04:59 20:14 05:31 19:42 12:37 151.24
25
06:00
76° E
19:13
284° NW
13h 13m -2m 11s 04:26 20:46 05:00 20:13 05:32 19:41 12:37 151.21
26
06:00
76° E
19:12
284° NW
13h 11m -2m 12s 04:27 20:44 05:01 20:11 05:33 19:39 12:36 151.18
27
06:01
77° E
19:10
283° NW
13h 09m -2m 13s 04:29 20:43 05:02 20:09 05:34 19:38 12:36 151.14
28
06:02
77° E
19:09
283° NW
13h 06m -2m 13s 04:30 20:41 05:03 20:08 05:35 19:36 12:36 151.11
29
06:03
78° E
19:08
282° NW
13h 04m -2m 14s 04:31 20:39 05:04 20:06 05:36 19:35 12:36 151.08
30
06:04
78° E
19:06
282° NW
13h 02m -2m 14s 04:32 20:38 05:05 20:05 05:36 19:33 12:35 151.04
31
06:04
78° E
19:05
281° WNW
13h 00m -2m 15s 04:33 20:36 05:06 20:03 05:37 19:32 12:35 151.01

Trong Osmaniye, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Osmaniye

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Osmaniye

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Osmaniye

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí