Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oxford, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:04 ↑ 124.0° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:25 ↑ 236.1° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 21m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 9.67°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oxford
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:40
↑
82° Đông
|
19:38
↑
279° Tây
|
12h 57m | +3m 58s | 04:41 | 21:38 | 05:25 | 20:54 | 06:05 | 20:13 | 13:09 | 149.48 |
| 2 |
06:38
↑
81° Đông
|
19:39
↑
279° Tây
|
13h 01m | +3m 58s | 04:38 | 21:40 | 05:22 | 20:56 | 06:03 | 20:14 | 13:08 | 149.53 |
| 3 |
06:36
↑
80° Đông
|
19:41
↑
280° Tây
|
13h 05m | +3m 58s | 04:35 | 21:43 | 05:19 | 20:58 | 06:01 | 20:16 | 13:08 | 149.57 |
| 4 |
06:33
↑
80° Đông
|
19:43
↑
281° Tây
|
13h 09m | +3m 57s | 04:32 | 21:45 | 05:17 | 21:00 | 05:58 | 20:18 | 13:08 | 149.61 |
| 5 |
06:31
↑
79° Đông
|
19:44
↑
281° Tây
|
13h 13m | +3m 57s | 04:29 | 21:47 | 05:14 | 21:02 | 05:56 | 20:20 | 13:07 | 149.66 |
| 6 |
06:29
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +3m 56s | 04:26 | 21:50 | 05:12 | 21:04 | 05:54 | 20:22 | 13:07 | 149.70 |
| 7 |
06:27
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +3m 56s | 04:23 | 21:52 | 05:09 | 21:06 | 05:51 | 20:23 | 13:07 | 149.74 |
| 8 |
06:24
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +3m 56s | 04:20 | 21:54 | 05:07 | 21:08 | 05:49 | 20:25 | 13:07 | 149.79 |
| 9 |
06:22
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +3m 55s | 04:17 | 21:57 | 05:04 | 21:10 | 05:47 | 20:27 | 13:06 | 149.83 |
| 10 |
06:20
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +3m 55s | 04:14 | 21:59 | 05:01 | 21:12 | 05:44 | 20:29 | 13:06 | 149.87 |
| 11 |
06:18
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +3m 54s | 04:11 | 22:02 | 04:59 | 21:14 | 05:42 | 20:31 | 13:06 | 149.92 |
| 12 |
06:15
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +3m 53s | 04:08 | 22:05 | 04:56 | 21:16 | 05:40 | 20:32 | 13:05 | 149.96 |
| 13 |
06:13
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +3m 53s | 04:05 | 22:07 | 04:54 | 21:18 | 05:37 | 20:34 | 13:05 | 150.00 |
| 14 |
06:11
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +3m 52s | 04:02 | 22:10 | 04:51 | 21:20 | 05:35 | 20:36 | 13:05 | 150.05 |
| 15 |
06:09
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +3m 51s | 03:59 | 22:12 | 04:49 | 21:22 | 05:33 | 20:38 | 13:05 | 150.09 |
| 16 |
06:07
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +3m 51s | 03:56 | 22:15 | 04:46 | 21:24 | 05:30 | 20:40 | 13:04 | 150.13 |
| 17 |
06:05
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +3m 50s | 03:53 | 22:18 | 04:43 | 21:26 | 05:28 | 20:42 | 13:04 | 150.17 |
| 18 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +3m 49s | 03:49 | 22:21 | 04:41 | 21:29 | 05:26 | 20:43 | 13:04 | 150.21 |
| 19 |
06:00
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +3m 48s | 03:46 | 22:23 | 04:38 | 21:31 | 05:23 | 20:45 | 13:04 | 150.25 |
| 20 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +3m 47s | 03:43 | 22:26 | 04:36 | 21:33 | 05:21 | 20:47 | 13:04 | 150.29 |
| 21 |
05:56
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +3m 46s | 03:40 | 22:29 | 04:33 | 21:35 | 05:19 | 20:49 | 13:03 | 150.34 |
| 22 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +3m 45s | 03:36 | 22:32 | 04:30 | 21:37 | 05:17 | 20:51 | 13:03 | 150.38 |
| 23 |
05:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +3m 44s | 03:33 | 22:35 | 04:28 | 21:40 | 05:14 | 20:53 | 13:03 | 150.41 |
| 24 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +3m 43s | 03:30 | 22:38 | 04:25 | 21:42 | 05:12 | 20:55 | 13:03 | 150.45 |
| 25 |
05:48
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +3m 42s | 03:26 | 22:41 | 04:23 | 21:44 | 05:10 | 20:56 | 13:03 | 150.49 |
| 26 |
05:46
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +3m 41s | 03:23 | 22:44 | 04:20 | 21:46 | 05:08 | 20:58 | 13:02 | 150.53 |
| 27 |
05:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +3m 39s | 03:19 | 22:48 | 04:17 | 21:49 | 05:05 | 21:00 | 13:02 | 150.57 |
| 28 |
05:42
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +3m 38s | 03:16 | 22:51 | 04:15 | 21:51 | 05:03 | 21:02 | 13:02 | 150.61 |
| 29 |
05:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +3m 36s | 03:12 | 22:54 | 04:12 | 21:53 | 05:01 | 21:04 | 13:02 | 150.65 |
| 30 |
05:38
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +3m 35s | 03:09 | 22:58 | 04:10 | 21:56 | 04:59 | 21:06 | 13:02 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Oxford. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Oxford, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.