Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Peterborough, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:04 ↑ 124.7° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:17 ↑ 235.4° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 13m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 7.58°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Peterborough
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:29
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +3m 41s | 02:52 | 23:07 | 03:58 | 21:59 | 04:49 | 21:07 | 12:58 | 150.72 |
| 2 |
05:28
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +3m 39s | 02:48 | 23:10 | 03:55 | 22:02 | 04:47 | 21:09 | 12:58 | 150.76 |
| 3 |
05:26
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +3m 37s | 02:44 | 23:14 | 03:53 | 22:04 | 04:45 | 21:11 | 12:57 | 150.80 |
| 4 |
05:24
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +3m 35s | 02:40 | 23:19 | 03:50 | 22:07 | 04:43 | 21:13 | 12:57 | 150.84 |
| 5 |
05:22
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +3m 33s | 02:35 | 23:23 | 03:47 | 22:09 | 04:41 | 21:15 | 12:57 | 150.87 |
| 6 |
05:20
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +3m 31s | 02:31 | 23:27 | 03:45 | 22:12 | 04:39 | 21:17 | 12:57 | 150.91 |
| 7 |
05:18
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +3m 29s | 02:26 | 23:32 | 03:42 | 22:14 | 04:36 | 21:19 | 12:57 | 150.95 |
| 8 |
05:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +3m 27s | 02:21 | 23:37 | 03:39 | 22:17 | 04:34 | 21:21 | 12:57 | 150.98 |
| 9 |
05:15
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +3m 25s | 02:16 | 23:42 | 03:37 | 22:19 | 04:32 | 21:23 | 12:57 | 151.02 |
| 10 |
05:13
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +3m 22s | 02:11 | 23:47 | 03:34 | 22:22 | 04:30 | 21:25 | 12:57 | 151.05 |
| 11 |
05:11
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +3m 20s | 02:06 | 23:53 | 03:31 | 22:24 | 04:28 | 21:27 | 12:57 | 151.09 |
| 12 |
05:09
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +3m 17s | 02:00 | 23:59 | 03:29 | 22:27 | 04:26 | 21:29 | 12:57 | 151.12 |
| 13 |
05:08
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +3m 15s | 01:54 | N/A | 03:26 | 22:29 | 04:25 | 21:31 | 12:57 | 151.16 |
| 14 |
05:06
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +3m 12s | 01:47 | 00:06 | 03:24 | 22:32 | 04:23 | 21:32 | 12:57 | 151.19 |
| 15 |
05:05
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | +3m 09s | 01:39 | 00:14 | 03:21 | 22:35 | 04:21 | 21:34 | 12:57 | 151.22 |
| 16 |
05:03
↑
56° Đông Bắc
|
20:52
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | +3m 06s | 01:30 | 00:24 | 03:19 | 22:37 | 04:19 | 21:36 | 12:57 | 151.26 |
| 17 |
05:02
↑
56° Đông Bắc
|
20:53
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +3m 03s | 01:16 | N/A | 03:16 | 22:40 | 04:17 | 21:38 | 12:57 | 151.29 |
| 18 |
05:00
↑
55° Đông Bắc
|
20:55
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +2m 59s | N/A | N/A | 03:14 | 22:42 | 04:15 | 21:40 | 12:57 | 151.32 |
| 19 |
04:59
↑
55° Đông Bắc
|
20:56
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +2m 56s | N/A | N/A | 03:11 | 22:45 | 04:14 | 21:42 | 12:57 | 151.35 |
| 20 |
04:57
↑
54° Đông Bắc
|
20:58
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +2m 52s | N/A | N/A | 03:09 | 22:47 | 04:12 | 21:43 | 12:57 | 151.38 |
| 21 |
04:56
↑
54° Đông Bắc
|
20:59
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +2m 49s | N/A | N/A | 03:06 | 22:50 | 04:10 | 21:45 | 12:57 | 151.41 |
| 22 |
04:55
↑
54° Đông Bắc
|
21:01
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +2m 45s | N/A | N/A | 03:04 | 22:52 | 04:09 | 21:47 | 12:57 | 151.43 |
| 23 |
04:53
↑
53° Đông Bắc
|
21:02
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | +2m 41s | N/A | N/A | 03:02 | 22:55 | 04:07 | 21:48 | 12:57 | 151.46 |
| 24 |
04:52
↑
53° Đông Bắc
|
21:03
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +2m 37s | N/A | N/A | 02:59 | 22:57 | 04:06 | 21:50 | 12:57 | 151.49 |
| 25 |
04:51
↑
53° Đông Bắc
|
21:05
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +2m 33s | N/A | N/A | 02:57 | 23:00 | 04:04 | 21:52 | 12:57 | 151.51 |
| 26 |
04:50
↑
52° Đông Bắc
|
21:06
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | +2m 29s | N/A | N/A | 02:55 | 23:02 | 04:03 | 21:53 | 12:58 | 151.54 |
| 27 |
04:49
↑
52° Đông Bắc
|
21:07
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +2m 24s | N/A | N/A | 02:53 | 23:05 | 04:01 | 21:55 | 12:58 | 151.57 |
| 28 |
04:48
↑
52° Đông Bắc
|
21:09
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | +2m 20s | N/A | N/A | 02:50 | 23:07 | 04:00 | 21:57 | 12:58 | 151.59 |
| 29 |
04:47
↑
51° Đông Bắc
|
21:10
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | +2m 15s | N/A | N/A | 02:48 | 23:09 | 03:59 | 21:58 | 12:58 | 151.62 |
| 30 |
04:46
↑
51° Đông Bắc
|
21:11
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +2m 10s | N/A | N/A | 02:46 | 23:12 | 03:58 | 22:00 | 12:58 | 151.64 |
| 31 |
04:45
↑
51° Đông Bắc
|
21:12
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | +2m 06s | N/A | N/A | 02:44 | 23:14 | 03:56 | 22:01 | 12:58 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Peterborough. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Peterborough, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.