Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Portsmouth, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:57 ↑ 50.8° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:19 ↑ 309.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 21m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 16.85°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Portsmouth
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:30
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -3m 01s | 02:46 | 23:31 | 03:57 | 22:21 | 04:50 | 21:29 | 13:10 | 151.83 |
| 2 |
05:32
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -3m 03s | 02:50 | 23:28 | 03:59 | 22:19 | 04:52 | 21:27 | 13:10 | 151.81 |
| 3 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -3m 06s | 02:53 | 23:24 | 04:02 | 22:17 | 04:53 | 21:26 | 13:10 | 151.80 |
| 4 |
05:35
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -3m 08s | 02:57 | 23:20 | 04:04 | 22:14 | 04:55 | 21:24 | 13:10 | 151.76 |
| 5 |
05:36
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -3m 10s | 03:00 | 23:17 | 04:06 | 22:12 | 04:57 | 21:22 | 13:10 | 151.75 |
| 6 |
05:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -3m 12s | 03:04 | 23:13 | 04:08 | 22:10 | 04:58 | 21:20 | 13:10 | 151.74 |
| 7 |
05:39
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -3m 14s | 03:07 | 23:10 | 04:10 | 22:07 | 05:00 | 21:18 | 13:10 | 151.71 |
| 8 |
05:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -3m 16s | 03:10 | 23:06 | 04:12 | 22:05 | 05:02 | 21:16 | 13:10 | 151.68 |
| 9 |
05:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -3m 18s | 03:13 | 23:03 | 04:15 | 22:03 | 05:04 | 21:14 | 13:09 | 151.67 |
| 10 |
05:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -3m 20s | 03:16 | 22:59 | 04:17 | 22:00 | 05:05 | 21:12 | 13:09 | 151.64 |
| 11 |
05:45
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -3m 21s | 03:19 | 22:56 | 04:19 | 21:58 | 05:07 | 21:10 | 13:09 | 151.61 |
| 12 |
05:47
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -3m 23s | 03:22 | 22:53 | 04:21 | 21:55 | 05:09 | 21:08 | 13:09 | 151.59 |
| 13 |
05:48
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -3m 24s | 03:25 | 22:49 | 04:23 | 21:53 | 05:11 | 21:06 | 13:09 | 151.56 |
| 14 |
05:50
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -3m 26s | 03:28 | 22:46 | 04:25 | 21:50 | 05:12 | 21:04 | 13:09 | 151.55 |
| 15 |
05:52
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -3m 27s | 03:31 | 22:43 | 04:27 | 21:48 | 05:14 | 21:01 | 13:08 | 151.52 |
| 16 |
05:53
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -3m 28s | 03:34 | 22:40 | 04:29 | 21:45 | 05:16 | 20:59 | 13:08 | 151.49 |
| 17 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -3m 30s | 03:37 | 22:37 | 04:31 | 21:43 | 05:17 | 20:57 | 13:08 | 151.47 |
| 18 |
05:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -3m 31s | 03:40 | 22:33 | 04:33 | 21:40 | 05:19 | 20:55 | 13:08 | 151.43 |
| 19 |
05:58
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -3m 32s | 03:42 | 22:30 | 04:35 | 21:38 | 05:21 | 20:53 | 13:08 | 151.40 |
| 20 |
05:59
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -3m 33s | 03:45 | 22:27 | 04:37 | 21:35 | 05:23 | 20:51 | 13:07 | 151.38 |
| 21 |
06:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -3m 34s | 03:48 | 22:24 | 04:39 | 21:33 | 05:24 | 20:49 | 13:07 | 151.34 |
| 22 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -3m 35s | 03:50 | 22:21 | 04:41 | 21:30 | 05:26 | 20:46 | 13:07 | 151.29 |
| 23 |
06:04
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -3m 36s | 03:53 | 22:18 | 04:43 | 21:28 | 05:28 | 20:44 | 13:07 | 151.28 |
| 24 |
06:05
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -3m 37s | 03:55 | 22:15 | 04:45 | 21:25 | 05:29 | 20:42 | 13:06 | 151.25 |
| 25 |
06:07
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -3m 38s | 03:58 | 22:12 | 04:47 | 21:23 | 05:31 | 20:40 | 13:06 | 151.22 |
| 26 |
06:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -3m 38s | 04:00 | 22:09 | 04:49 | 21:20 | 05:33 | 20:37 | 13:06 | 151.17 |
| 27 |
06:10
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -3m 39s | 04:03 | 22:06 | 04:51 | 21:18 | 05:34 | 20:35 | 13:06 | 151.13 |
| 28 |
06:12
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -3m 40s | 04:05 | 22:03 | 04:53 | 21:15 | 05:36 | 20:33 | 13:05 | 151.11 |
| 29 |
06:13
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -3m 41s | 04:08 | 22:00 | 04:55 | 21:13 | 05:38 | 20:31 | 13:05 | 151.06 |
| 30 |
06:15
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -3m 41s | 04:10 | 21:57 | 04:57 | 21:10 | 05:39 | 20:28 | 13:05 | 151.03 |
| 31 |
06:16
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -3m 42s | 04:12 | 21:54 | 04:59 | 21:08 | 05:41 | 20:26 | 13:04 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Portsmouth. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Portsmouth, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Portsmouth
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Portsmouth
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Portsmouth
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Portsmouth.