Thời gian hiện tại trong Ả Rập Xê Út 🇸🇦

121234567891011
16:45:28 GMT+3
Chủ Nhật, 11 tháng 1 2026

Thành phố thủ đô: Riyadh

Các thành phố lớn nhất:
  • Riyadh (Dân số 7,600,000)
  • Jeddah (Dân số 4,697,000)
  • Mecca (Dân số 1,578,722)
  • Medina (Dân số 1,300,000)
  • Dammam (Dân số 1,252,523)

Mã ISO Alpha-2: SA

Mã ISO Alpha-3: SAU

Múi giờ IANA: Asia/Riyadh (UTC+03:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ả Rập Xê Út

Thành phốThời gian hiện tại
Al Hufūf Sun 16:45:28
Al Kharj Sun 16:45:28
Al Līth Sun 16:45:28
Al Mubarraz Sun 16:45:28
Ar Rass Sun 16:45:28
Arar Sun 16:45:28
Ash Shafā Sun 16:45:28
Az Zulfī Sun 16:45:28
Bari Sun 16:45:28
Buraydah Sun 16:45:28
Dahran Sun 16:45:28
Dammam Sun 16:45:28
Ha'il Sun 16:45:28
Jeddah Sun 16:45:28
Khamis Mushait Sun 16:45:28
Khobar Sun 16:45:28
Mecca Sun 16:45:28
Medina Sun 16:45:28
Qal'at Bīshah Sun 16:45:28
Qurayyat Sun 16:45:28
Riyadh Sun 16:45:28
Sabt Alalayah Sun 16:45:28
Sakakah Sun 16:45:28
Sulţānah Sun 16:45:28
Tārūt Sun 16:45:28
الباحة Sun 16:45:28
القطيف Sun 16:45:28
جيزان Sun 16:45:28

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ả Rập Xê Út

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Riyadh Sun 16:45:28

Mặt Trời mọc và lặn ở Ả Rập Xê Út (35 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Abha
6:44 AM
5:51 PM
Al Hufūf
6:29 AM
5:09 PM
Al Jubayl
6:32 AM
5:06 PM
Al Kharj
6:36 AM
5:21 PM
Al Līth
6:56 AM
5:56 PM
Al Mubarraz
6:29 AM
5:09 PM
Ar Rass
6:54 AM
5:33 PM
Arar
7:15 AM
5:32 PM
Ash Shafā
6:58 AM
5:55 PM
Az Zulfī
6:50 AM
5:27 PM
Bari
6:47 AM
5:52 PM
Buraydah
6:53 AM
5:30 PM
Dahran
6:29 AM
5:05 PM
Dammam
6:29 AM
5:05 PM
Ha'il
7:05 AM
5:37 PM
Hafar Al-Batin
6:49 AM
5:18 PM
Jeddah
7:03 AM
5:58 PM
Khamis Mushait
6:43 AM
5:50 PM
Khobar
6:28 AM
5:05 PM
Mecca
7:00 AM
5:56 PM
Medina
7:07 AM
5:51 PM
Najrān
6:36 AM
5:46 PM
Qal'at Bīshah
6:47 AM
5:47 PM
Qurayyat
7:30 AM
5:46 PM
Riyadh
6:39 AM
5:22 PM
Sabt Alalayah
6:49 AM
5:51 PM
Sakakah
7:16 AM
5:37 PM
Sulţānah
7:07 AM
5:51 PM
Ta’if
6:58 AM
5:54 PM
Tabuk
7:27 AM
5:55 PM
Tārūt
6:29 AM
5:05 PM
Yanbu
7:12 AM
5:58 PM
الباحة
6:51 AM
5:52 PM
القطيف
6:30 AM
5:05 PM
جيزان
6:41 AM
5:53 PM

Thời tiết hiện tại ở Ả Rập Xê Út (35 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Ả Rập Xê Út

Dân số 33,699,947
Diện tích 1,960,582 km²
Mã số ISO Numeric 682
Mã FIPS SA
Tên miền cấp cao nhất .sa
Tiền tệ Rial (SAR)
Mã vùng điện thoại +966
Mã quốc gia +966
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AR-SA (ar-SA)
Các quốc gia lân cận 🇦🇪 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 🇮🇶 Iraq, 🇯🇴 Jordan, 🇰🇼 Kuwait, 🇴🇲 Ô-man, 🇶🇦 Qatar, 🇾🇪 Yemen

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Ả Rập Xê Út

Năm nay, Ả Rập Xê Út tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Founding Day Holiday vào ngày 22 Feb. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Ả Rập Xê Út để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí