Thời gian hiện tại trong Ả Rập Xê Út 🇸🇦

121234567891011

Thành phố thủ đô: Riyadh

Các thành phố lớn nhất:
  • Riyadh (Dân số 7,600,000)
  • Jeddah (Dân số 4,697,000)
  • Mecca (Dân số 1,578,722)
  • Medina (Dân số 1,300,000)
  • Dammam (Dân số 1,252,523)

Mã ISO Alpha-2: SA

Mã ISO Alpha-3: SAU

Múi giờ IANA: Asia/Riyadh (UTC+03:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ả Rập Xê Út

Thành phốThời gian hiện tại
Abha Mon 22:13:55
Al Hufūf Mon 22:13:55
Al Jubayl Mon 22:13:55
Al Kharj Mon 22:13:55
Al Līth Mon 22:13:55
Al Mubarraz Mon 22:13:55
Ar Rass Mon 22:13:55
Arar Mon 22:13:55
Ash Shafā Mon 22:13:55
Az Zulfī Mon 22:13:55
Bari Mon 22:13:55
Buraydah Mon 22:13:55
Dahran Mon 22:13:55
Dammam Mon 22:13:55
Ha'il Mon 22:13:55
Hafar Al-Batin Mon 22:13:55
Jeddah Mon 22:13:55
Khamis Mushait Mon 22:13:55
Khobar Mon 22:13:55
Mecca Mon 22:13:55
Medina Mon 22:13:55
Qal'at Bīshah Mon 22:13:55
Qurayyat Mon 22:13:55
Riyadh Mon 22:13:55
Sabt Alalayah Mon 22:13:55
Sakakah Mon 22:13:55
Sulţānah Mon 22:13:55
Tārūt Mon 22:13:55
Yanbu Mon 22:13:55
الباحة Mon 22:13:55
القطيف Mon 22:13:55
جيزان Mon 22:13:55

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ả Rập Xê Út

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Riyadh Mon 22:13:55

Mặt Trời mọc và lặn ở Ả Rập Xê Út (35 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Abha
6:00 AM
6:24 PM
Al Hufūf
5:28 AM
6:00 PM
Al Jubayl
5:27 AM
6:01 PM
Al Kharj
5:38 AM
6:08 PM
Al Līth
6:08 AM
6:34 PM
Al Mubarraz
5:28 AM
6:00 PM
Ar Rass
5:52 AM
6:24 PM
Arar
5:59 AM
6:37 PM
Ash Shafā
6:07 AM
6:34 PM
Az Zulfī
5:46 AM
6:19 PM
Bari
6:02 AM
6:27 PM
Buraydah
5:50 AM
6:23 PM
Dahran
5:25 AM
5:58 PM
Dammam
5:25 AM
5:58 PM
Ha'il
5:58 AM
6:33 PM
Hafar Al-Batin
5:41 AM
6:16 PM
Jeddah
6:12 AM
6:39 PM
Khamis Mushait
5:59 AM
6:23 PM
Khobar
5:25 AM
5:58 PM
Mecca
6:09 AM
6:36 PM
Medina
6:08 AM
6:39 PM
Najrān
5:54 AM
6:17 PM
Qal'at Bīshah
5:59 AM
6:24 PM
Qurayyat
6:13 AM
6:52 PM
Riyadh
5:40 AM
6:11 PM
Sabt Alalayah
6:02 AM
6:27 PM
Sakakah
6:03 AM
6:40 PM
Sulţānah
6:08 AM
6:39 PM
Ta’if
6:07 AM
6:34 PM
Tabuk
6:18 AM
6:54 PM
Tārūt
5:25 AM
5:59 PM
Yanbu
6:15 AM
6:45 PM
الباحة
6:03 AM
6:29 PM
القطيف
5:26 AM
5:59 PM
جيزان
6:01 AM
6:23 PM

Thời tiết hiện tại ở Ả Rập Xê Út (35 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Ả Rập Xê Út

Dân số 33,699,947
Diện tích 1,960,582 km²
Mã số ISO Numeric 682
Mã FIPS SA
Tên miền cấp cao nhất .sa
Tiền tệ Rial (SAR)
Mã vùng điện thoại +966
Mã quốc gia +966
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AR-SA (ar-SA)
Các quốc gia lân cận 🇦🇪 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 🇮🇶 Iraq, 🇯🇴 Jordan, 🇰🇼 Kuwait, 🇴🇲 Ô-man, 🇶🇦 Qatar, 🇾🇪 Yemen

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Ả Rập Xê Út

Năm nay, Ả Rập Xê Út tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Arafat Day (estimated) vào ngày 26 May. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Fitr Holiday (observed, estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Ả Rập Xê Út để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí