Thời gian hiện tại trong Áo 🇦🇹
Thành phố thủ đô: Viên An
- Viên An (Dân số 1,911,000)
- Graz (Dân số 295,424)
- Linz (Dân số 204,846)
- Yêu thích (Dân số 201,882)
- Donaustadt (Dân số 187,007)
Mã ISO Alpha-2: AT
Mã ISO Alpha-3: AUT
Múi giờ IANA: Europe/Vienna (UTC+01:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Áo
- Donaustadt Sun 08:18:48
- Floridsdorf Sun 08:18:48
- Innsbruck Sun 08:18:48
- Klagenfurt Sun 08:18:48
- Meidling Sun 08:18:48
- Ottakring Sun 08:18:48
- Salzburg Sun 08:18:48
- Simmering Sun 08:18:48
- Viên An Sun 08:18:48
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Donaustadt | Sun 08:18:48 |
| Floridsdorf | Sun 08:18:48 |
| Innsbruck | Sun 08:18:48 |
| Klagenfurt | Sun 08:18:48 |
| Meidling | Sun 08:18:48 |
| Ottakring | Sun 08:18:48 |
| Salzburg | Sun 08:18:48 |
| Simmering | Sun 08:18:48 |
| Viên An | Sun 08:18:48 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Áo
- Europe/Vienna Sun 08:18:48
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Vienna | Sun 08:18:48 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Áo
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Áo và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Áo (12 Vị trí)
-
Donaustadt
6:49 AM5:26 PM
-
Floridsdorf
6:49 AM5:27 PM
-
Graz
6:51 AM5:32 PM
-
Innsbruck
7:07 AM5:48 PM
-
Klagenfurt
6:55 AM5:37 PM
-
Linz
6:57 AM5:35 PM
-
Meidling
6:49 AM5:27 PM
-
Ottakring
6:49 AM5:27 PM
-
Salzburg
7:02 AM5:41 PM
-
Simmering
6:49 AM5:27 PM
-
Viên An
6:49 AM5:27 PM
-
Yêu thích
6:49 AM5:27 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Donaustadt |
6:49 AM
|
5:26 PM
|
| Floridsdorf |
6:49 AM
|
5:27 PM
|
| Graz |
6:51 AM
|
5:32 PM
|
| Innsbruck |
7:07 AM
|
5:48 PM
|
| Klagenfurt |
6:55 AM
|
5:37 PM
|
| Linz |
6:57 AM
|
5:35 PM
|
| Meidling |
6:49 AM
|
5:27 PM
|
| Ottakring |
6:49 AM
|
5:27 PM
|
| Salzburg |
7:02 AM
|
5:41 PM
|
| Simmering |
6:49 AM
|
5:27 PM
|
| Viên An |
6:49 AM
|
5:27 PM
|
| Yêu thích |
6:49 AM
|
5:27 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Áo (12 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Áo
| Dân số | 8,847,037 |
| Diện tích | 83,858 km² |
| Mã số ISO Numeric | 040 |
| Mã FIPS | AU |
| Tên miền cấp cao nhất | .at |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +43 |
| Mã quốc gia | +43 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | DE-AT (de-AT), HU (hu), Nhân sự (hr), SL (sl) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇪 Đức, 🇭🇺 Hungary, 🇱🇮 Liechtenstein, 🇨🇿 Séc-ki, 🇸🇰 Slovakia, 🇸🇮 Slovenia, 🇨🇭 Thụy Sĩ, 🇮🇹 Ý |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Áo
Năm nay, Áo tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Easter Monday vào ngày 06 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Epiphany. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Áo để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Monday • Monday
- Corpus Christi • Thursday
- Assumption Day • Saturday
- National Day • Monday
- All Saints' Day • Sunday
- Immaculate Conception • Tuesday
- Christmas Day • Friday