Thời gian hiện tại trong Zimbabwe 🇿🇼
Thành phố thủ đô: Harare
Mã ISO Alpha-2: ZW
Mã ISO Alpha-3: ZWE
Múi giờ IANA: Africa/Harare (UTC+02:00)
Các múi giờ: MÈO
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Zimbabwe
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Zimbabwe
- Africa/Harare Thu 03:15:45
- Africa/Maputo Thu 03:15:45
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Harare | Thu 03:15:45 |
| Africa/Maputo | Thu 03:15:45 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Zimbabwe (11 Vị trí)
-
Bulawayo
6:17 AM5:53 PM
-
Chinhoyi
6:08 AM5:49 PM
-
Chitungwiza
6:05 AM5:45 PM
-
Epworth
6:05 AM5:45 PM
-
Gweru
6:11 AM5:49 PM
-
Harare
6:05 AM5:45 PM
-
Kwekwe
6:11 AM5:49 PM
-
Masvingo
6:08 AM5:44 PM
-
Norton
6:06 AM5:46 PM
-
Ruwa
6:04 AM5:44 PM
-
Thay đổi
5:59 AM5:38 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bulawayo |
6:17 AM
|
5:53 PM
|
| Chinhoyi |
6:08 AM
|
5:49 PM
|
| Chitungwiza |
6:05 AM
|
5:45 PM
|
| Epworth |
6:05 AM
|
5:45 PM
|
| Gweru |
6:11 AM
|
5:49 PM
|
| Harare |
6:05 AM
|
5:45 PM
|
| Kwekwe |
6:11 AM
|
5:49 PM
|
| Masvingo |
6:08 AM
|
5:44 PM
|
| Norton |
6:06 AM
|
5:46 PM
|
| Ruwa |
6:04 AM
|
5:44 PM
|
| Thay đổi |
5:59 AM
|
5:38 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Zimbabwe (11 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Zimbabwe
| Dân số | 16,868,409 |
| Diện tích | 390,580 km² |
| Mã số ISO Numeric | 716 |
| Mã FIPS | ZI |
| Tên miền cấp cao nhất | .zw |
| Tiền tệ | Vàng Zimbabwe (ZWG) |
| Mã vùng điện thoại | +263 |
| Mã quốc gia | +263 |
| Ngôn ngữ | EN-ZW (en-ZW), ND (nd), NR (nr), SN (sn) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇼 Botswana, 🇲🇿 Mozambique, 🇿🇦 Nam Phi, 🇿🇲 Zambia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Zimbabwe
Năm nay, Zimbabwe tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Day vào ngày 18 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Easter Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Zimbabwe để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Independence Day • Saturday
- Workers' Day • Friday
- Africa Day • Monday
- Zimbabwe Heroes' Day • Monday
- Defense Forces Day • Tuesday
- Unity Day • Tuesday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Robert Gabriel Mugabe National Youth Day • Sunday