Thời gian hiện tại trong Namibia 🇳🇦
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Namibia
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Namibia
- Africa/Windhoek Tue 01:40:04
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Windhoek | Tue 01:40:04 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Namibia (5 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Namibia (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Namibia
| Dân số | 2,448,255 |
| Diện tích | 825,418 km² |
| Mã số ISO Numeric | 516 |
| Mã FIPS | WA |
| Tên miền cấp cao nhất | .na |
| Tiền tệ | Đô la (NAD) |
| Mã vùng điện thoại | +264 |
| Mã quốc gia | +264 |
| Ngôn ngữ | AF (af), DE (de), EN-NA (en-NA), HZ (hz), NAQ (naq) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇴 Angola, 🇧🇼 Botswana, 🇿🇦 Nam Phi, 🇿🇲 Zambia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Namibia
Năm nay, Namibia tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Africa Day vào ngày 25 May. Ngày lễ gần đây nhất là Ascension Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Namibia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Africa Day • Monday
- Genocide Remembrance Day • Thursday
- Heroes' Day • Wednesday
- Day of the Namibian Women and International Human Rights Day • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Family Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Independence Day • Sunday
- Independence Day (observed) • Monday
- Good Friday • Friday