Thời gian hiện tại trong Libya 🇱🇾
Thành phố thủ đô: Tripoli
- Tripoli (Dân số 1,100,000)
- Benghazi (Dân số 757,490)
- Misratah (Dân số 355,657)
- Zliten (Dân số 203,790)
- Al Khums (Dân số 201,943)
Mã ISO Alpha-2: LY
Mã ISO Alpha-3: LBY
Múi giờ IANA: Africa/Tripoli (UTC+02:00)
Các múi giờ: EET
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Libya
- Ajdabiya Sat 20:55:02
- Al Ajaylat Sat 20:55:02
- Al Bayḑā’ Sat 20:55:02
- Al Ḩurshah Sat 20:55:02
- Al Jadīd Sat 20:55:02
- Al Jumayl Sat 20:55:02
- Az Zāwīyah Sat 20:55:02
- Darna Sat 20:55:02
- Janzūr Sat 20:55:02
- Msalātah Sat 20:55:02
- Qaşr Bin Ghashīr Sat 20:55:02
- Saba Sat 20:55:02
- Şabrātah Sat 20:55:02
- Sirte Sat 20:55:02
- Şurmān Sat 20:55:02
- Tajura' Sat 20:55:02
- Tobruk Sat 20:55:02
- Tripoli Sat 20:55:02
- الزاوية Sat 20:55:02
- المرج Sat 20:55:02
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ajdabiya | Sat 20:55:02 |
| Al Ajaylat | Sat 20:55:02 |
| Al Bayḑā’ | Sat 20:55:02 |
| Al Ḩurshah | Sat 20:55:02 |
| Al Jadīd | Sat 20:55:02 |
| Al Jumayl | Sat 20:55:02 |
| Az Zāwīyah | Sat 20:55:02 |
| Darna | Sat 20:55:02 |
| Janzūr | Sat 20:55:02 |
| Msalātah | Sat 20:55:02 |
| Qaşr Bin Ghashīr | Sat 20:55:02 |
| Saba | Sat 20:55:02 |
| Şabrātah | Sat 20:55:02 |
| Sirte | Sat 20:55:02 |
| Şurmān | Sat 20:55:02 |
| Tajura' | Sat 20:55:02 |
| Tobruk | Sat 20:55:02 |
| Tripoli | Sat 20:55:02 |
| الزاوية | Sat 20:55:02 |
| المرج | Sat 20:55:02 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Libya
- Africa/Tripoli Sat 20:55:02
- Libya Sat 20:55:02
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Tripoli | Sat 20:55:02 |
| Libya | Sat 20:55:02 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Libya
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Libya và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Libya (24 Vị trí)
-
Ajdabiya
6:24 AM6:59 PM
-
Al Ajaylat
6:55 AM7:32 PM
-
Al Bayḑā’
6:17 AM6:54 PM
-
Al Ḩurshah
6:53 AM7:31 PM
-
Al Jadīd
6:50 AM7:20 PM
-
Al Jumayl
6:56 AM7:33 PM
-
Al Khums
6:47 AM7:24 PM
-
Az Zāwīyah
6:53 AM7:30 PM
-
Benghazi
6:24 AM7:01 PM
-
Darna
6:14 AM6:51 PM
-
Janzūr
6:52 AM7:29 PM
-
Misratah
6:44 AM7:21 PM
-
Msalātah
6:48 AM7:25 PM
-
Qaşr Bin Ghashīr
6:51 AM7:29 PM
-
Saba
6:50 AM7:20 PM
-
Şabrātah
6:54 AM7:31 PM
-
Sirte
6:39 AM7:14 PM
-
Şurmān
6:54 AM7:31 PM
-
Tajura'
6:51 AM7:28 PM
-
Tobruk
6:09 AM6:45 PM
-
Tripoli
6:51 AM7:29 PM
-
Zliten
6:46 AM7:23 PM
-
الزاوية
6:53 AM7:30 PM
-
المرج
6:21 AM6:58 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ajdabiya |
6:24 AM
|
6:59 PM
|
| Al Ajaylat |
6:55 AM
|
7:32 PM
|
| Al Bayḑā’ |
6:17 AM
|
6:54 PM
|
| Al Ḩurshah |
6:53 AM
|
7:31 PM
|
| Al Jadīd |
6:50 AM
|
7:20 PM
|
| Al Jumayl |
6:56 AM
|
7:33 PM
|
| Al Khums |
6:47 AM
|
7:24 PM
|
| Az Zāwīyah |
6:53 AM
|
7:30 PM
|
| Benghazi |
6:24 AM
|
7:01 PM
|
| Darna |
6:14 AM
|
6:51 PM
|
| Janzūr |
6:52 AM
|
7:29 PM
|
| Misratah |
6:44 AM
|
7:21 PM
|
| Msalātah |
6:48 AM
|
7:25 PM
|
| Qaşr Bin Ghashīr |
6:51 AM
|
7:29 PM
|
| Saba |
6:50 AM
|
7:20 PM
|
| Şabrātah |
6:54 AM
|
7:31 PM
|
| Sirte |
6:39 AM
|
7:14 PM
|
| Şurmān |
6:54 AM
|
7:31 PM
|
| Tajura' |
6:51 AM
|
7:28 PM
|
| Tobruk |
6:09 AM
|
6:45 PM
|
| Tripoli |
6:51 AM
|
7:29 PM
|
| Zliten |
6:46 AM
|
7:23 PM
|
| الزاوية |
6:53 AM
|
7:30 PM
|
| المرج |
6:21 AM
|
6:58 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Libya (24 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Libya
| Dân số | 6,678,567 |
| Diện tích | 1,759,540 km² |
| Mã số ISO Numeric | 434 |
| Mã FIPS | LY |
| Tên miền cấp cao nhất | .ly |
| Tiền tệ | Dinar (LYD) |
| Mã vùng điện thoại | +218 |
| Mã quốc gia | +218 |
| Ngôn ngữ | AR-LY (ar-LY), CNTT (it), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇪🇬 Ai Cập, 🇩🇿 Algérie, 🇹🇩 Chad, 🇳🇪 Niger, 🇸🇩 Sudan, 🇹🇳 Tunisia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Libya
Năm nay, Libya tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labor Day vào ngày 01 May. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Fitr (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Libya để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Labor Day • Friday
- Day of Arafah (estimated) • Tuesday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Eid al-Adha (estimated) • Thursday
- Eid al-Adha (estimated) • Friday
- Islamic New Year (estimated) • Tuesday
- National Environmental Sanitation Day • Friday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- Martyrs' Day • Wednesday
- Liberation Day • Friday